Philcefobacter Inj
Cefotiam (dưới dạng Cefotiam hydroclorid) 1g
Hàm lượng / Dạng
Thuốc tiêm
Đóng gói
Hộp 10lọ
Nhà sản xuất
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18430-14
Thuốc tiêm
Hộp 10lọ
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Photomit
Calci lactat 500mg/10ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống 10ml
Nhà sản xuất
Cho-A Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19 → 2022-05-30
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18427-14
Dung dịch uống
Hộp 20 ống 10ml
Cho-A Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-09-19
→ 2022-05-30
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Piroxicam Injection
Piroxicam 20mg/2ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm bắp
Đóng gói
Hộp 10 ống 2ml
Nhà sản xuất
Kaifeng Pharmaceutical (Group) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần DP Văn Lam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18201-14
Dung dịch tiêm bắp
Hộp 10 ống 2ml
Kaifeng Pharmaceutical (Group) Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty cổ phần DP Văn Lam
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Piroxicam Injection 20mg/2ml
Piroxicam 20mg/2ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm bắp
Đóng gói
Hộp 1vỉ x 10 ống
Nhà sản xuất
Grand Pharmaceutical (China) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Thương mại DP Hà Lan (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18219-14
Dung dịch tiêm bắp
Hộp 1vỉ x 10 ống
Grand Pharmaceutical (China) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty cổ phần Thương mại DP Hà Lan
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Platra
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19 → 2022-04-25
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18456-14
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Acme Formulation Pvt. Ltd.
Ấn Độ
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2014-09-19
→ 2022-04-25
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Ponysta
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 100mg; Clotrimazol 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Procaps S.A. (Colombia)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19 → 2023-03-17
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18203-14
Viên nang mềm đặt âm đạo
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Procaps S.A.
Colombia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2014-09-19
→ 2023-03-17
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Postop
Levonorgestrel 0,75 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
528/QÐ-QLD
QLĐB-460-14
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2014-09-19
528/QÐ-QLD
Chi tiết
Prazone-S 1.0g
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazon natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột pha tiêm, Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Thủ Đô (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19 → 2022-04-25
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18287-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột pha tiêm, Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Thủ Đô
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-04-25
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Progesterone injection " Oriental"
Progesterone 25mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm bắp, tiêm dưới da
Đóng gói
Hộp 10 ống 1ml
Nhà sản xuất
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18350-14
Dung dịch tiêm bắp, tiêm dưới da
Hộp 10 ống 1ml
Oriental Chemical Works Inc.
Đài Loan
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Q-Pas
Aminosalicylate natri 800 mg/ 1g cốm
Hàm lượng / Dạng
Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100g
Nhà sản xuất
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19 → 2022-05-04
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18141-14
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ 100g
Lupin Ltd.
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
2014-09-19
→ 2022-05-04
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Rabol
Rabeprazol 20mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm
Nhà sản xuất
Gufic Biosciens Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18240-14
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm
Gufic Biosciens Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Renapril 10mg
Enalapril maleat 10 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Balkanpharma-Dupnitsa AD (Bungary)
Nhà đăng ký
Actavis International Ltd (Malta)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19 → 2022-05-04
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18124-14
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Balkanpharma-Dupnitsa AD
Bungary
Actavis International Ltd
Malta
2014-09-19
→ 2022-05-04
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Renapril 5mg
Enalapril maleat 5 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Balkanpharma - Dupnitsa AD (Bungary)
Nhà đăng ký
Actavis International Ltd (Malta)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19 → 2022-05-04
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18125-14
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bungary
Actavis International Ltd
Malta
2014-09-19
→ 2022-05-04
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Rixgina
Piroxicam 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên đạn đặt trực tràng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
LTD Farmaprim (Moldova)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư và Phát triển ACM Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18217-14
Viên đạn đặt trực tràng
Hộp 2 vỉ x 5 viên
LTD Farmaprim
Moldova
Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư và Phát triển ACM Việt Nam
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Roctolido
Fexofenadin HCl 180mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18245-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Rodogyl
Spiramycin 750.000IU; Metronidazole 125mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Farma Health Care Services Madrid, S.A.U (Tây Ban Nha)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18268-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Farma Health Care Services Madrid, S.A.U
Tây Ban Nha
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Rolapain
Thymomodulin 80mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aprogen Pharmaceuticals, Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Saint Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19 → 2022-04-05
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18175-14
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Aprogen Pharmaceuticals, Inc.
Hàn Quốc
Saint Corporation
Hàn Quốc
2014-09-19
→ 2022-04-05
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Rolxexim
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ bấm Alu-Alu 4 viên
Nhà sản xuất
Healthcare Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19 → 2022-05-14
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18284-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ bấm Alu-Alu 4 viên
Healthcare Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-05-14
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Rowject inj
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
CSPC Ouyi Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19 → 2021-08-06
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18184-14
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Hộp 10 lọ
CSPC Ouyi Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Jin Yang Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-09-19
→ 2021-08-06
536/QÐ-QLD
Chi tiết
SaVi Adefovir 10
Adefovir dipivoxil 10 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
526/QÐ-QLD
QLĐB-454-14
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2014-09-19
526/QÐ-QLD
Chi tiết
Salmeflo
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticasone propionate 250mcg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang chứa bột để hít
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 8 viên; Hộp lớn gồm: 01 hộp 05 vỉ x 8 viên; 01 hộp chứa dụng cụ trợ hít (INNOhaler)
Nhà sản xuất
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
Nhà đăng ký
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19 → 2022-04-24
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18354-14
Viên nang chứa bột để hít
Hộp 5 vỉ x 8 viên; Hộp lớn gồm: 01 hộp 05 vỉ x 8 viên; 01 hộp chứa dụng cụ trợ hít (INNOhaler)
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
2014-09-19
→ 2022-04-24
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Salmeflo
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticasone propionate 500mcg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang chứa bột để hít
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 8 viên; Hộp lớn gồm: 01 hộp 05 vỉ x 8 viên; 01 hộp chứa dụng cụ trợ hít (INNOhaler)
Nhà sản xuất
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
Nhà đăng ký
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19 → 2022-04-24
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18355-14
Viên nang chứa bột để hít
Hộp 5 vỉ x 8 viên; Hộp lớn gồm: 01 hộp 05 vỉ x 8 viên; 01 hộp chứa dụng cụ trợ hít (INNOhaler)
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
2014-09-19
→ 2022-04-24
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Samtoxim
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ và 1 ống nước nước cất pha tiêm 5 ml; Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ.
Nhà sản xuất
Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19 → 2022-03-23
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18144-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ và 1 ống nước nước cất pha tiêm 5 ml; Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ.
Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
2014-09-19
→ 2022-03-23
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Samtricet
Tramadol hydrochloride 37,5 mg; Acetaminophen 325mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Samsung C&T Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18450-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Samsung C&T Corporation
Hàn Quốc
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Sancefur
Risedronat natri 35mg
Hàm lượng / Dạng
viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A (Hy lạp)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19 → 2022-11-19
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18196-14
viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Pharmathen S.A
Hy lạp
Công ty Cổ phần BT Việt Nam
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-11-19
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Seasonix oral solution
Levocetirizin dihydroclorid 0.03g/60ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 60ml
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19 → 2022-03-01
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18264-14
Dung dịch uống
Hộp 1 chai 60ml
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm PV Healthcare
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-03-01
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Seasonix tablet
Levocetirizin dihydroclorid 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19 → 2022-03-01
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18265-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm PV Healthcare
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-03-01
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Selbako
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói
Nhà sản xuất
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19 → 2022-07-26
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18460-14
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2014-09-19
→ 2022-07-26
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Seoba
Piracetam 1g/5ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 ống 5ml
Nhà sản xuất
Huons. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18333-14
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Hộp 10 ống 5ml
Huons. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Simvahexal 10mg
Simvastatin 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Salutas Pharma GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Hexal AG (Đức)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18322-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Salutas Pharma GmbH
Đức
Hexal AG
Đức
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Sintopozid
Etoposide 20mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
Nhà đăng ký
Actavis International Ltd (Malta)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19 → 2022-06-28
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18127-14
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
Hộp 1 lọ 5ml
S.C.Sindan-Pharma SRL
Romania
Actavis International Ltd
Malta
2014-09-19
→ 2022-06-28
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Sodium Chloride Injection
Natri chlorid 0,9%
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Chai 500 ml
Nhà sản xuất
Anhui Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19 → 2023-03-16
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18231-14
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Chai 500 ml
Anhui Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
2014-09-19
→ 2023-03-16
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Solu-Medrol
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone natri succinate) 40mg tương đương Methylprednisolon hemisuccinat 65,4mg;
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ Act-O-Vial 1ml
Nhà sản xuất
Pharmacia & UpJohn Company (Hoa Kỳ)
Nhà đăng ký
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18405-14
Bột đông khô pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 lọ Act-O-Vial 1ml
Pharmacia & UpJohn Company
Hoa Kỳ
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Spregal
S-bioallethrin 0,663% (kl/kl); piperonyl butoxid 5,305 % (kl/kl)
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch xịt ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 bình xịt 152 g
Nhà sản xuất
Aerofarm (Pháp)
Nhà đăng ký
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18325-14
Dung dịch xịt ngoài da
Hộp 1 bình xịt 152 g
Aerofarm
Pháp
Hyphens Pharma Pte. Ltd
Singapore
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Stalevo 100/25/200
Levodopa 100mg; Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 25mg; entacapon 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 chai 100 viên
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Phần Lan)
Nhà đăng ký
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18400-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai 100 viên
Orion Corporation
Phần Lan
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Stalevo 150/37,5/200
Levodopa 150mg; Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 37,5mg; entacapon 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 chai 100viên
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Phần Lan)
Nhà đăng ký
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18401-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai 100viên
Orion Corporation
Phần Lan
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Suboxone 2mg/0,5mg
buprenorphin (dưới dạng buprenorphin hydrochlorid) 2mg; Naloxon (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) 0,5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên đặt dưới lưỡi
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited (Anh)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
534/QÐ-QLD
VN2-253-14
Viên đặt dưới lưỡi
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Anh
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
2014-09-19
534/QÐ-QLD
Chi tiết
Suboxone 8mg/2mg
buprenorphin (dưới dạng buprenorphin hydrochlorid) 8mg; Naloxon (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) 2 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên đặt dưới lưỡi
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited (Anh)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
534/QÐ-QLD
VN2-254-14
Viên đặt dưới lưỡi
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Anh
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
2014-09-19
534/QÐ-QLD
Chi tiết
Sunpram 1
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 1 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19 → 2020-12-12
Quyết định
536/QÐ-QLD · Đợt 87
VN-18462-14
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
2014-09-19
→ 2020-12-12
536/QÐ-QLD
Đợt 87
Chi tiết
Superbrain
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 300 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
531/QÐ-QLD
VD-21694-14
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
Chi tiết
Sâm nhung bổ thận P/H
Mỗi viên hoàn mềm chứa: Thục địa 1,16g; Hoài sơn 0,39g; Đương quy 0,39g; Liên nhục 0,39g; Ba kích 0,27g; Hà thủ ô đỏ 0,27g; Bách hợp 0,27g; Bạch linh 0,27g; Thỏ ty tử 0,19g; Bạch truật 0,16g; Đảng sâm 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Nhục thung dung 0,12g; Viễn chí 0,08g; Nhân sâm 0,04g; Nhung hươu 0,02g; Cam thảo 0,02g; Cao ban long 0,03g; Cao các dược liệu (tương đương với Cẩu tích 0,16g; Trạch tả 0,1
Hàm lượng / Dạng
Hoàn mềm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 12 hoàn x 9g. Hộp 10 hoàn x 9g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
531/QÐ-QLD
VD-21753-14
Hoàn mềm
Hộp 1 lọ 12 hoàn x 9g. Hộp 10 hoàn x 9g
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
Chi tiết
Tabazo Inj
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Hwail Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19 → 2022-02-04
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18422-14
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Hộp 10 lọ
Hwail Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2014-09-19
→ 2022-02-04
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Tamiram
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên và Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Eurofarma Laboratorios SA (Brazil)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19 → 2022-03-10
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18194-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên và Hộp 2 vỉ x 5 viên
Eurofarma Laboratorios SA
Brazil
Công ty Cổ phần BT Việt Nam
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-03-10
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Tefovex
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
535/QÐ-QLD
VN2-299-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2014-09-19
535/QÐ-QLD
Chi tiết
Teico-1000
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1 g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
M.J. Biopharm Pvt., Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
M.J. Biopharm Pvt., Ltd (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
536/QÐ-QLD
VN-18360-14
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
M.J. Biopharm Pvt., Ltd
Ấn Độ
M.J. Biopharm Pvt., Ltd
Ấn Độ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Chi tiết
Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
526/QÐ-QLD
QLĐB-453-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
2014-09-19
526/QÐ-QLD
Chi tiết
Tenolam
Tenofovir disoproxil fumarate 300mg; Lamivudine 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 lọ 30 viên
Nhà sản xuất
Hetero Drugs Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
534/QÐ-QLD
VN2-267-14
Viên nén
Hộp 1 lọ 30 viên
Hetero Drugs Limited
Ấn Độ
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
2014-09-19
534/QÐ-QLD
Chi tiết
Terpina
Terpin hydrat 100 mg; Natri benzoat 50 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
531/QÐ-QLD
VD-21618-14
Viên nén bao đường
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
Chi tiết
Thanh huyết đan
Mỗi viên hoàn chứa: Hà thủ ô chế 156 mg; Sơn tra 156 mg; Liên diệp 78 mg; Trạch tả 156 mg; Thảo quyết minh 156 mg
Hàm lượng / Dạng
Hoàn cứng
Đóng gói
Hộp 20 túi x 16 hoàn, hộp 1 lọ x 320 hoàn
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19
Quyết định
531/QÐ-QLD
VD-21711-14
Hoàn cứng
Hộp 20 túi x 16 hoàn, hộp 1 lọ x 320 hoàn
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
Chi tiết
Thiên vương bổ tâm
Mỗi chai 100 ml cao lỏng chứa các chất chiết từ 52 g các dược liệu khô sau: Bá tử nhân 4g; Đan sâm 4g; Đương quy 4g; Huyền sâm 2g; Mạch môn 4g; Ngũ vị tử 4g; Nhân sâm 2g; Phục linh 2g; Sinh địa 16g; Thiên môn 4g; Toan táo nhân 4g; Viễn chí 2g
Hàm lượng / Dạng
Cao lỏng
Đóng gói
Hộp 1 chai 100 ml (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa PET màu nâu)
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Nhà đăng ký
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-09-19 → 2022-02-17
Quyết định
531/QÐ-QLD
VD-21612-14
Cao lỏng
Hộp 1 chai 100 ml (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa PET màu nâu)
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-02-17
531/QÐ-QLD
Chi tiết