Ramipro
Ramipril 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
Nhà đăng ký
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19228-15
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Ranexicor
Ranolazin 375mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén giải phóng kéo dài
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Menarini- Von Heyden GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
552/QÐ-QLD
VN2-406-15
Viên nén giải phóng kéo dài
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
Menarini- Von Heyden GmbH
Đức
A. Menarini Singapore Pte. Ltd
Singapore
2015-10-06
552/QÐ-QLD
Chi tiết
Ranexicor
Ranolazin 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén giải phóng kéo dài
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Menarini- Von Heyden GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
552/QÐ-QLD
VN2-407-15
Viên nén giải phóng kéo dài
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
Menarini- Von Heyden GmbH
Đức
A. Menarini Singapore Pte. Ltd
Singapore
2015-10-06
552/QÐ-QLD
Chi tiết
Ranexicor
Ranolazin 750mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén giải phóng kéo dài
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Menarini- Von Heyden GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
552/QÐ-QLD
VN2-408-15
Viên nén giải phóng kéo dài
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
Menarini- Von Heyden GmbH
Đức
A. Menarini Singapore Pte. Ltd
Singapore
2015-10-06
552/QÐ-QLD
Chi tiết
Recarb-50
Acarbose 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Bal Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Y-MED (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-03-25
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19281-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Bal Pharma Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Y-MED
Việt Nam
2015-10-06
→ 2022-03-25
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Redz-20
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi dihydrat) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Farma Glow (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19098-15
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Farma Glow
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang
Việt Nam
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Rhitas Nasal Spray
Mometason Furoat 0,5 mcg/liều xịt
Hàm lượng / Dạng
Hỗn dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp chứa 1 bình xịt 18g (140 liều xịt)
Nhà sản xuất
Samil Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Samil Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-03-01
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19339-15
Hỗn dịch xịt mũi
Hộp chứa 1 bình xịt 18g (140 liều xịt)
Samil Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
Samil Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
2015-10-06
→ 2022-03-01
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Risabin injection
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Chunggei Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19116-15
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Chunggei Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương
Việt Nam
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Rohapam
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
M/s WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên JIO medical (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-03-02
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19045-15
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
M/s WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED
Ấn Độ
Công ty TNHH một thành viên JIO medical
Việt Nam
2015-10-06
→ 2022-03-02
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Rosiduc
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
M/s WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên JIO medical (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-03-02
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19046-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
M/s WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED
Ấn Độ
Công ty TNHH một thành viên JIO medical
Việt Nam
2015-10-06
→ 2022-03-02
548/QÐ-QLD
Chi tiết
S-Drox 250
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 250mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Chai thủy tinh màu hổ phách có vạch 100ml
Nhà sản xuất
SAKAR HEALTHCARE LIMITED (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
SAKAR HEALTHCARE LIMITED (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-03-02
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19336-15
Bột pha hỗn dịch uống
Chai thủy tinh màu hổ phách có vạch 100ml
SAKAR HEALTHCARE LIMITED
Ấn Độ
SAKAR HEALTHCARE LIMITED
Ấn Độ
2015-10-06
→ 2022-03-02
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Sandoz Capecitabin 150mg
Capecitabin 150mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Ltd (Unit-VI) (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Hexal AG (Đức)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
554/QÐ-QLD
VN2-389-15
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Ltd (Unit-VI)
Ấn Độ
Hexal AG
Đức
2015-10-06
554/QÐ-QLD
Chi tiết
Sandoz Capecitabin 500mg
Capecitabin 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Ltd (Unit-VI) (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Hexal AG (Đức)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
554/QÐ-QLD
VN2-390-15
Viên nén bao phim
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Ltd (Unit-VI)
Ấn Độ
Hexal AG
Đức
2015-10-06
554/QÐ-QLD
Chi tiết
Sandoz Montelukast FCT 10mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Sandoz Ilac Sanayi ve Ticaret, A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Nhà đăng ký
Hexal AG (Đức)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19192-15
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Sandoz Ilac Sanayi ve Ticaret, A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Hexal AG
Đức
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Scomik
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1, 25 ống 2ml
Nhà sản xuất
Fada Pharma SA (Argentina)
Nhà đăng ký
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19223-15
Dung dịch tiêm
Hộp 1, 25 ống 2ml
Fada Pharma SA
Argentina
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Seobtopen
Piracetam 1g/5ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 5ml
Nhà sản xuất
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19196-15
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 5ml
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Seovice film Coated Tablet
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19200-15
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Theragen Etex Co., Ltd
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Simbex 20/10 mg
Simvastatin 20mg; Ezetimibe 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Searle Company Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
The Searle Company Limited (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-03-02
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19345-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
The Searle Company Limited
Pakistan
The Searle Company Limited
Pakistan
2015-10-06
→ 2022-03-02
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Singulair (đóng gói tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Địa chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawwa Timur, Indonesia)
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Merck Sharp & Dohme Ltd. (Anh)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19261-15
Viên nén nhai
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Merck Sharp & Dohme Ltd.
Anh
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Singulair (đóng gói tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Địa chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawwa Timur, Indonesia)
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Merck Sharp & Dohme Ltd. (Anh)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19262-15
Viên nén nhai
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Merck Sharp & Dohme Ltd.
Anh
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Sisxacin
Roxithromycin 150mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Saint Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-02-24
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19210-15
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Saint Corporation
Hàn Quốc
2015-10-06
→ 2022-02-24
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Sitaglo 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 25mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Atra Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-03-02
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-18986-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Atra Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
2015-10-06
→ 2022-03-02
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Sodium Lactate Ringers Injection
Mỗi chai 500ml chứa: Natri lactat 1,55g; Natri chlorid 3,00g; Kali chlorid 0,15g; Calci chlorid 0,10g
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Chai 500ml
Nhà sản xuất
Anhui Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt nam)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-03-22
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19084-15
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Chai 500ml
Anhui Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt nam
2015-10-06
→ 2022-03-22
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Somatostatin-Eumedica (xuất xưởng bởi: Eumedica SA, đ/c: Chemin de Nauwelette 1, 7170 Manage, Belgium; NSX ống dung môi: Wasserburger Arzneimittelwerk GmbH, đ/c: Herderstrasse, 83512 Wasserburg am Inn
Somatostatin (dưới dạng Somatostatin acetate hydrate) 3mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 ống bột + 1 ống 1ml dung môi NaCl 0,9%
Nhà sản xuất
BAG HealthCare GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Eumedica SA (Bỉ)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19151-15
Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 ống bột + 1 ống 1ml dung môi NaCl 0,9%
BAG HealthCare GmbH
Đức
Eumedica SA
Bỉ
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Spamorin Injection
Thiocolchicosid 4mg/2ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm bắp
Đóng gói
Hộp 6 ống x 2ml
Nhà sản xuất
M.J. Biopharm Pvt., Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
M.J. Biopharm Pvt., Ltd (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19231-15
Dung dịch tiêm bắp
Hộp 6 ống x 2ml
M.J. Biopharm Pvt., Ltd
Ấn Độ
M.J. Biopharm Pvt., Ltd
Ấn Độ
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Speenac S
Aceclofenac 100 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-04-26
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19212-15
Viên nang mềm
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên.
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
2015-10-06
→ 2022-04-26
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Spencer
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Cooper Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Shine Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19348-15
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Cooper Pharma Ltd.
Ấn Độ
Shine Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Stiros Tablet
Clonixin lysinate 125mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-06-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19309-15
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2015-10-06
→ 2022-06-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Sucrafil Suspension
Sucralfate 1000mg
Hàm lượng / Dạng
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ 200ml
Nhà sản xuất
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-03-02
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19105-15
Hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ 200ml
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2015-10-06
→ 2022-03-02
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Sympal
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg
Hàm lượng / Dạng
Bột cốm pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói
Nhà sản xuất
Laboratorios Menarini, S.A. (Tây Ban Nha)
Nhà đăng ký
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
552/QÐ-QLD
VN2-405-15
Bột cốm pha dung dịch uống
Hộp 20 gói
Laboratorios Menarini, S.A.
Tây Ban Nha
A. Menarini Singapore Pte. Ltd
Singapore
2015-10-06
552/QÐ-QLD
Chi tiết
Sympal
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha
Đóng gói
Hộp 5 ống x 2ml
Nhà sản xuất
A.Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Nhà đăng ký
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2020-11-20
Quyết định
552/QÐ-QLD
VN2-404-15
Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha
Hộp 5 ống x 2ml
A.Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
A. Menarini Singapore Pte. Ltd
Singapore
2015-10-06
→ 2020-11-20
552/QÐ-QLD
Chi tiết
Synmacet film coated tablet
Tramadol hydrochlorid 37,5mg; Paracetamol 325,0 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19207-15
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kolon Global Corp
Hàn Quốc
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Talysis Inj. 500 mg
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Kyongbo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19199-15
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Kyongbo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Tapdin
Methimazole 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sydenham Laboratories, Inc (Philippines)
Nhà đăng ký
Zuellig Pharma Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-02-17
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19376-15
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Sydenham Laboratories, Inc
Philippines
Zuellig Pharma Pte., Ltd.
Singapore
2015-10-06
→ 2022-02-17
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Tazimin Injection 1gm
Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrat) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột + 1 ống 5ml nước cất pha tiêm
Nhà sản xuất
Global Pharmaceutical (Pvt) Ltd (Pakistan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19119-15
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột + 1 ống 5ml nước cất pha tiêm
Global Pharmaceutical (Pvt) Ltd
Pakistan
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương
Việt Nam
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Tedona 10mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ nhôm/ nhôm x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần BGP Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần BGP Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-03-26
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19035-15
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ nhôm/ nhôm x 7 viên
Công ty cổ phần BGP Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần BGP Pharma
Việt Nam
2015-10-06
→ 2022-03-26
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Tedona 5mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 4 vỉ nhôm/ nhôm x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần BGP Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần BGP Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-05-04
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19034-15
Viên nén nhai
Hộp 4 vỉ nhôm/ nhôm x 7 viên
Công ty cổ phần BGP Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần BGP Pharma
Việt Nam
2015-10-06
→ 2022-05-04
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Telkast 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MSN Laboratories LTD (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Mylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19280-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
MSN Laboratories LTD
Ấn Độ
Mylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Tempol 500mg
Paracetamol 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Duopharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Nhà đăng ký
Duopharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19148-15
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên
Duopharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Duopharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Tetraspan 10% solution for infusion
Poly(0-2-hydroxyethyl) starch (HES) 25g/250ml (10%)
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Chai 500ml; hộp 10 chai 500ml; túi 500ml; hộp 20 túi 500ml
Nhà sản xuất
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19008-15
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Chai 500ml; hộp 10 chai 500ml; túi 500ml; hộp 20 túi 500ml
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
Malaysia
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Thiên sứ hộ tâm đan (Angel Cardiotonic Pill)
62,5mg Cao thành phẩm tương đương :; Đan sâm (Salvia miltiorrhiza) 435,6mg; Tam thất (Panax notoginseng) 85,2mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Tasly Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Tianjin Tasly Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19365-15
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Tasly Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Tianjin Tasly Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Tienam (đóng gói tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Đại chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawwa Timur, Indonesia)
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 50 lọ
Nhà sản xuất
Merck Sharp & Dohme Corp. (Hoa Kỳ)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19255-15
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 50 lọ
Merck Sharp & Dohme Corp.
Hoa Kỳ
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Tiromin Tablet 100mg
Tiropramid HCl 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hanall Biopharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19120-15
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hanall Biopharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương
Việt Nam
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Tolbupas 2mg
tulobuterol 2mg
Hàm lượng / Dạng
Miếng dán ngoài da
Đóng gói
hộp chứa 350 miếng dán
Nhà sản xuất
Nipro Patch Co., Ltd (Nhật Bản)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19047-15
Miếng dán ngoài da
hộp chứa 350 miếng dán
Nipro Patch Co., Ltd
Nhật Bản
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo
Việt Nam
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Tomydex Film Coated Tablet
Etoricoxib 120mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Eskayef Bangladesh Limited (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DP Gia Thịnh (Việt nam)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19074-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Eskayef Bangladesh Limited
Bangladesh
Công ty TNHH DP Gia Thịnh
Việt nam
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Tosseque
Bromhexine HCl 160mg/200ml
Hàm lượng / Dạng
Si rô
Đóng gói
Hộp 1 chai 200ml
Nhà sản xuất
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
Nhà đăng ký
Access Healthcare Inc (Hoa Kỳ)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-18979-15
Si rô
Hộp 1 chai 200ml
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ Đào Nha
Access Healthcare Inc
Hoa Kỳ
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Toxaxin 250mg Inj
Tranexamic acid 250mg
Hàm lượng / Dạng
250mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-04-15
Quyết định
548/QÐ-QLD · 91
VN-19311-15
250mg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 5ml
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2015-10-06
→ 2022-04-15
548/QÐ-QLD
91
Chi tiết
Triamcinod
Triamcinolone acetonide 80mg/2ml
Hàm lượng / Dạng
Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống 2ml
Nhà sản xuất
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Green (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19043-15
Hỗn dịch tiêm
Hộp 5 ống 2ml
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty Cổ phần Dược phẩm Green
Việt Nam
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Trifene Dispersible
Ibuprofen 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 1, 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
Nhà đăng ký
Access Healthcare Inc (Hoa Kỳ)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-18980-15
Viên nén phân tán
Hộp 1, 2 vỉ x 10 viên
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ Đào Nha
Access Healthcare Inc
Hoa Kỳ
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Ucefraz Soft Capsule
Alverin citrat 60 mg; Simethicon 300 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KMS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19198-15
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
KMS Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết