Cefeme 2g
Cefepim (dưới dạng Cefepim dihydrochlorid) 2g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Nhà đăng ký
Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-02-09
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19242-15
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột
Medochemie Ltd.
Cyprus
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
2015-10-06
→ 2022-02-09
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Cefradine for injection 1g
Cefradin (dưới dạng hỗn hợp Cefradin và L-Arginin) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-03-30
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19087-15
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
2015-10-06
→ 2022-03-30
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Cefradine for injection 1g
Cefradin (dưới dạng hỗn hợp Cefradin và L-Arginin) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19087-15
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Ceftizoxime for IV injection
Ceftizoxime (dưới dạng ceftizoxime natri) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Swiss Pharmaceutical Co., Ltd. (Xinshi Plant) (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Anh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19103-15
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Swiss Pharmaceutical Co., Ltd. (Xinshi Plant)
Đài Loan
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Anh
Việt Nam
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Ceftizoxime for IV injection
Ceftizoxime (dưới dạng ceftizoxime natri) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Anh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Swiss Pharmaceutical Co., Ltd. (Xinshi Plant) (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19103-15
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Anh
Việt Nam
Swiss Pharmaceutical Co., Ltd. (Xinshi Plant)
Đài Loan
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Cepis-300
Cefdinir 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-03-05
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19274-15
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2015-10-06
→ 2022-03-05
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Cexil
Cefdinir 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1, 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Prayash Heathcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DP VNP (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19077-15
Viên nén bao phim
Hộp 1, 3 vỉ x 10 viên
Prayash Heathcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH DP VNP
Việt Nam
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Cexil
Cefdinir 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1, 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DP VNP (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Prayash Heathcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19077-15
Viên nén bao phim
Hộp 1, 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH DP VNP
Việt Nam
Prayash Heathcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Chuntex
Acid Alendronic (dưới dạng Natri Alendronat hydrat) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 7 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19194-15
Viên nén
Hộp 7 vỉ x 4 viên
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Chuntex
Acid Alendronic (dưới dạng Natri Alendronat hydrat) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 7 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19194-15
Viên nén
Hộp 7 vỉ x 4 viên
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Cilimeright 500mg
Imipenem 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột
Nhà sản xuất
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Vin Vin (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19053-15
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Vin Vin
Việt Nam
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Cilimeright 500mg
Imipenem 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Vin Vin (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19053-15
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Vin Vin
Việt Nam
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Ciprofloxacin Infusion
Ciprofloxacin 200mg
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100ml
Nhà sản xuất
Hebei Tiancheng Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược TƯ Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-03-05
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19050-15
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ 100ml
Hebei Tiancheng Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty cổ phần Dược TƯ Mediplantex
Việt Nam
2015-10-06
→ 2022-03-05
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Ciprofloxacin Injection U.S.P 0.2% w/v
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 200mg/100ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Amanta Healthcare Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-04-01
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-18991-15
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai 100ml
Amanta Healthcare Ltd
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
2015-10-06
→ 2022-04-01
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Ciprofloxacin Injection U.S.P 0.2% w/v
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 200mg/100ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
Nhà đăng ký
Marck Biosciences Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-18991-15
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai 100ml
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
Marck Biosciences Ltd.
Ấn Độ
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Cipromax 2mg/ml solution for infusion
Ciprofloxacin 2mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai 200ml
Nhà sản xuất
Yuria-pharm Ltd. (Ukraine)
Nhà đăng ký
Yuria-pharm Ltd. (Ukraine)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-02-25
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19374-15
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 200ml
Yuria-pharm Ltd.
Ukraine
Yuria-pharm Ltd.
Ukraine
2015-10-06
→ 2022-02-25
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Cipromax 2mg/ml solution for infusion
Ciprofloxacin 2mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 chai 200ml
Nhà sản xuất
Yuria-pharm Ltd. (Ukraine)
Nhà đăng ký
Yuria-pharm Ltd. (Ukraine)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19374-15
Dung dịch tiêm
Hộp 1 chai 200ml
Yuria-pharm Ltd.
Ukraine
Yuria-pharm Ltd.
Ukraine
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
CitraFleet
Mỗi gói chứa: Natri picosulfate 0,01g; Light Magnesi oxide 3,5g; Acid Citric khan 10,97g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 2 gói
Nhà sản xuất
Laboratorios Salvat, S.A. (Tây Ban Nha)
Nhà đăng ký
Asian Enterprises Inc. (Hoa Kỳ)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
552/QÐ-QLD
VN2-409-15
Bột pha dung dịch uống
Hộp 2 gói
Laboratorios Salvat, S.A.
Tây Ban Nha
Asian Enterprises Inc.
Hoa Kỳ
2015-10-06
552/QÐ-QLD
Chi tiết
CitraFleet
Mỗi gói chứa: Natri picosulfate 0,01g; Light Magnesi oxide 3,5g; Acid Citric khan 10,97g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 2 gói
Nhà sản xuất
Asian Enterprises Inc. (Hoa Kỳ)
Nhà đăng ký
Laboratorios Salvat, S.A. (Tây Ban Nha)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
552/QÐ-QLD
VN2-409-15
Bột pha dung dịch uống
Hộp 2 gói
Asian Enterprises Inc.
Hoa Kỳ
Laboratorios Salvat, S.A.
Tây Ban Nha
2015-10-06
552/QÐ-QLD
Chi tiết
Clovamark
Clotrimazol 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 6 viên kèm 1 que đặt
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19172-15
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 6 viên kèm 1 que đặt
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Co-Diovan 160/25
Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazide 25mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-02-09
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19285-15
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
Novartis Farma S.p.A.
Ý
2015-10-06
→ 2022-02-09
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-02-09
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19286-15
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
Novartis Farma S.p.A.
Ý
2015-10-06
→ 2022-02-09
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Co-Olesta 20mg
Olmesartan medoxomil 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Searle Pakistan Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
Searle Pakistan Limited (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19344-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Searle Pakistan Limited
Pakistan
Searle Pakistan Limited
Pakistan
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Co-Olesta 20mg
Olmesartan medoxomil 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Searle Company Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
The Searle Company Limited (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-02-17
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19344-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
The Searle Company Limited
Pakistan
The Searle Company Limited
Pakistan
2015-10-06
→ 2022-02-17
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Coliphos
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19130-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Coliphos
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19130-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Colistin TZF
Natri colistimethat 1000000 IU
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm/truyền và hít
Đóng gói
Hộp 20 lọ
Nhà sản xuất
Tarchominskie Zaklady Farmaceutyczne "Polfa" Spolka Akcyjna (Ba Lan)
Nhà đăng ký
TARCHOMINSKIE ZAKŁADY FARMACEUTYCZNE “POLFA” SPOLKA AKCYJNA (Ba Lan)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-02-17
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19363-15
Bột pha tiêm/truyền và hít
Hộp 20 lọ
Tarchominskie Zaklady Farmaceutyczne "Polfa" Spolka Akcyjna
Ba Lan
TARCHOMINSKIE ZAKŁADY FARMACEUTYCZNE “POLFA” SPOLKA AKCYJNA
Ba Lan
2015-10-06
→ 2022-02-17
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Conart
Glucosamin sulphat (dưới dạng tinh thể glucosamin natri sulphat) 250 mg; Chondroitin sulphat (dưới dạng chondroitin sulphat 95% bovine) 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 chai 60 viên
Nhà sản xuất
AV Manufacturing Sdn.Bhd (Malaysia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19064-15
Viên nang cứng
Hộp 1 chai 60 viên
AV Manufacturing Sdn.Bhd
Malaysia
Công ty TNHH DKSH Việt Nam
Việt Nam
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Conart
Glucosamin sulphat (dưới dạng tinh thể glucosamin natri sulphat) 250 mg; Chondroitin sulphat (dưới dạng chondroitin sulphat 95% bovine) 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 chai 60 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
AV Manufacturing Sdn.Bhd (Malaysia)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19064-15
Viên nang cứng
Hộp 1 chai 60 viên
Công ty TNHH DKSH Việt Nam
Việt Nam
AV Manufacturing Sdn.Bhd
Malaysia
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Copedina
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Polfa Ltd. (Ba Lan)
Nhà đăng ký
Pharmaceutical Works Adamed Pharma Joint Stock Company (Ba Lan)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19317-15
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Polfa Ltd.
Ba Lan
Pharmaceutical Works Adamed Pharma Joint Stock Company
Ba Lan
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Cozaar 50mg (đóng gói tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Đại chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawwa Timur, Indonesia)
Losartan kali 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Merck Sharp & Dohme Ltd. (Anh)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19256-15
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Merck Sharp & Dohme Ltd.
Anh
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Craba
Pregabalin 150mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 8 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19137-15
Viên nang cứng
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 8 vỉ x 7 viên
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Craba
Pregabalin 75mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 8 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19138-15
Viên nang cứng
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 8 vỉ x 7 viên
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Craba
Pregabalin 150mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 8 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19137-15
Viên nang cứng
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 8 vỉ x 7 viên
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Craba
Pregabalin 75mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 8 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19138-15
Viên nang cứng
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 8 vỉ x 7 viên
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Cymevene
Ganciclovir 500mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 500mg
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19152-15
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ 500mg
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Cytomib
Bortezomib 3,5mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
554/QÐ-QLD
VN2-378-15
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt
Việt Nam
2015-10-06
554/QÐ-QLD
Chi tiết
Daetidine tab.
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg;
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
BCWorld Pharm. Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19308-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
BCWorld Pharm. Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Daewon Ofloxacin tablet
Ofloxacin 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19135-15
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Daewon Ofloxacin tablet
Ofloxacin 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19135-15
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Delsia
Drospirenone 3mg; Ethinyl estradiol 0,03mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
553/QÐ-QLD
VN2-397-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
2015-10-06
553/QÐ-QLD
Chi tiết
Detoraxin OPH
Tobramycin 15mg; Dexamethason 5mg
Hàm lượng / Dạng
Hỗn dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
DHP Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19149-15
Hỗn dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
DHP Korea Co., Ltd
Hàn Quốc
Enter Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Detoraxin OPH
Tobramycin 15mg; Dexamethason 5mg
Hàm lượng / Dạng
Hỗn dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
DHP Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19149-15
Hỗn dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Enter Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
DHP Korea Co., Ltd
Hàn Quốc
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Digoxin-Richter
Digoxin 0,25mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 lọ 50 viên
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Nhà đăng ký
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19155-15
Viên nén
Hộp 1 lọ 50 viên
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Dilarem 150 capsules
Fluconazol 150mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Nhà đăng ký
Remedica Ltd. (Cyprus)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19325-15
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Remedica Ltd.
Cyprus
Remedica Ltd.
Cyprus
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Dilarem 150 capsules
Fluconazol 150mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Nhà đăng ký
Remedica Ltd. (Cyprus)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19325-15
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Remedica Ltd.
Cyprus
Remedica Ltd.
Cyprus
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Diorophyl 400mg
Piracetam 400mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06 → 2022-02-25
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19275-15
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2015-10-06
→ 2022-02-25
548/QÐ-QLD
Chi tiết
Diquas
Natri diquafosol 30mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Nhà đăng ký
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
552/QÐ-QLD
VN2-423-15
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật Bản
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.
Nhật Bản
2015-10-06
552/QÐ-QLD
Chi tiết
Diquas
Natri diquafosol 30mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
Nhà đăng ký
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
552/QÐ-QLD
VN2-423-15
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.
Nhật Bản
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật Bản
2015-10-06
552/QÐ-QLD
Chi tiết
Disys
Valsartan 80mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Healthcare Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-10-06
Quyết định
548/QÐ-QLD
VN-19121-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Healthcare Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương
Việt Nam
2015-10-06
548/QÐ-QLD
Chi tiết