|
Hyvalor
Valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 366000 Viên
- Thành tiền
- 856074000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-23417-15 |
80mg
Uống
|
Viên |
366000
|
2339
|
856074000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 35280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35616-22 |
10mg + 160mg
Uống
|
Viên |
7000
|
5040
|
35280000
|
N4 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 218700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35617-22 |
80mg; 5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3645
|
218700000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 145920000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35617-22 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
48000
|
3040
|
145920000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 148000 Viên
- Thành tiền
- 539460000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35617-22 |
80mg; 5mg
Uống
|
Viên |
148000
|
3645
|
539460000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 273600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35617-22 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
90000
|
3040
|
273600000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 17000 Viên
- Thành tiền
- 85680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35616-22 |
10mg + 160mg
Uống
|
Viên |
17000
|
5040
|
85680000
|
N4 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 403200000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35616-22 |
10mg + 160mg
Uống
|
Viên |
80000
|
5040
|
403200000
|
N5 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 8370000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79665
|
500110078123 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
8370
|
8370000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T79
79665
|
2026-04-24 |
|
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 33480000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79424
|
500110078123 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
8370
|
33480000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T79
79424
|
2026-04-24 |
|
IHYBES 300
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 157500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110145124 |
300mg
Uống
|
Viên |
250000
|
630
|
157500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
IHYBES 300
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110145124 |
300mg
Uống
|
Viên |
300000
|
630
|
189000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
INDFORM 850
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg · Uống
- Số lượng
- 430000 Viên
- Thành tiền
- 184900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Ind-Swift Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22893-21 |
850mg
Uống
|
Viên |
430000
|
430
|
184900000
|
N2 |
Ind-Swift Ltd.
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
INDFORM 850
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg · Uống
- Số lượng
- 3730000 Viên
- Thành tiền
- 1603900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Ind-Swift Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22893-21 |
850mg
Uống
|
Viên |
3730000
|
430
|
1603900000
|
N2 |
Ind-Swift Ltd.
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
ITRUCOGAL 200MG
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 31500 Viên
- Thành tiền
- 472311000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110172423 |
200mg
Uống
|
Viên |
31500
|
14994
|
472311000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
ITRUCOGAL 200MG
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 65000 Viên
- Thành tiền
- 974610000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110172423 |
200mg
Uống
|
Viên |
65000
|
14994
|
974610000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30 Chai
- Thành tiền
- 154500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
900410089923 |
5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg)
Tiêm truyền
|
Chai |
30
|
5150000
|
154500000
|
N5 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 120 Chai
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
900410090023 |
2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg)
Tiêm truyền
|
Chai |
120
|
3500000
|
420000000
|
N1 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 1050000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
900410090023 |
2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg)
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
3500000
|
1050000000
|
N1 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ibuprofen 600mg
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 25600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110095625 |
600mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1280
|
25600000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ibuprofen 600mg
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 264000 Viên
- Thành tiền
- 337920000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110095625 |
600mg
Uống
|
Viên |
264000
|
1280
|
337920000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ibuprofen DWP 300mg
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 132000 Viên
- Thành tiền
- 77616000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100285124 |
300mg
Uống
|
Viên |
132000
|
588
|
77616000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ibuprofen DWP 300mg
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 1875000 Viên
- Thành tiền
- 1102500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100285124 |
300mg
Uống
|
Viên |
1875000
|
588
|
1102500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 172200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110059900 |
600mg
Uống
|
Viên |
70000
|
2460
|
172200000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 316000 Viên
- Thành tiền
- 777360000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110059900 |
600mg
Uống
|
Viên |
316000
|
2460
|
777360000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+ 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 38000 Viên
- Thành tiền
- 15960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110145224 |
150mg+ 12,5mg
Uống
|
Viên |
38000
|
420
|
15960000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+ 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 76000 Viên
- Thành tiền
- 31920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110145224 |
150mg+ 12,5mg
Uống
|
Viên |
76000
|
420
|
31920000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imalotab
Imatinib
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 112800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD3-178-22 |
400mg
Uống
|
Viên |
3000
|
37600
|
112800000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 86050000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pliva Croatia Limited (Croatia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN3-395-22 |
400mg
Uống
|
Viên |
2000
|
43025
|
86050000
|
N1 |
Pliva Croatia Limited
Croatia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g + 0.5g · Tiêm
- Số lượng
- 480 Lọ
- Thành tiền
- 1056000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110346100 |
2g + 0.5g
Tiêm
|
Lọ |
480
|
2200000
|
1056000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 110250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-18963-13 |
125mg
Uống
|
Gói |
30000
|
3675
|
110250000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 145000 Gói
- Thành tiền
- 532875000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-18963-13 |
125mg
Uống
|
Gói |
145000
|
3675
|
532875000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 192 Gói
- Thành tiền
- 709632
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66139
|
VD-18963-13 |
125mg
Uống
|
Gói |
192
|
3696
|
709632
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-04-24 |
|
Imedoxim 100
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Gói
- Thành tiền
- 1020000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110135825 |
100mg
Uống
|
Gói |
120000
|
8500
|
1020000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imedoxim 100
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 165200 Gói
- Thành tiền
- 1404200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110135825 |
100mg
Uống
|
Gói |
165200
|
8500
|
1404200000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 276500 Viên
- Thành tiền
- 1376970000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110595824 |
200mg
Uống
|
Viên |
276500
|
4980
|
1376970000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 101500 Viên
- Thành tiền
- 923650000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110023800 |
200mg
Uống
|
Viên |
101500
|
9100
|
923650000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 137200 Viên
- Thành tiền
- 1248520000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110023800 |
200mg
Uống
|
Viên |
137200
|
9100
|
1248520000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 267500 Viên
- Thành tiền
- 1332150000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110595824 |
200mg
Uống
|
Viên |
267500
|
4980
|
1332150000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Gói
- Thành tiền
- 1125600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
280000
|
4020
|
1125600000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 448000 Gói
- Thành tiền
- 1800960000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
448000
|
4020
|
1800960000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 576000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110136325 |
500mg + 125mg
Uống
|
Gói |
60000
|
9600
|
576000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 347000 Gói
- Thành tiền
- 3331200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110136325 |
500mg + 125mg
Uống
|
Gói |
347000
|
9600
|
3331200000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed DT 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 164000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110415824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8200
|
164000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed DT 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 334000 Viên
- Thành tiền
- 2738800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110415824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Viên |
334000
|
8200
|
2738800000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed DT 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 41000 Viên
- Thành tiền
- 377200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110666224 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
41000
|
9200
|
377200000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed DT 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 330000 Viên
- Thành tiền
- 3036000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110666224 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
330000
|
9200
|
3036000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed DT 875mg/125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 122000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110415924 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
10000
|
12200
|
122000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed DT 875mg/125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 159000 Viên
- Thành tiền
- 1939800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110415924 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
159000
|
12200
|
1939800000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imenir 125 mg
Cefdinir
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 21500 Gói
- Thành tiền
- 255850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-27893-17 |
125mg
Uống
|
Gói |
21500
|
11900
|
255850000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |