Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-08
Đợt công bố mới nhất
2026-09-06
Bản ghi trúng thầu
291875
Xóa

Tìm thấy 291875 bản ghi. Hiển thị 47551–47600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Imenir 125 mg
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
48000 Gói
Thành tiền
571200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-27893-17 Gói 11900 2026-04-24
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
234000 Viên
Thành tiền
570024000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110161100 Viên 2436 2026-04-24
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
118000 Viên
Thành tiền
287448000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110161100 Viên 2436 2026-04-24
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
550000 Viên
Thành tiền
1339800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110161100 Viên 2436 2026-04-24
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
341040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110161100 Viên 2436 2026-04-24
Imidu 60 MG
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
318000 Viên
Thành tiền
781326000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110617324 Viên 2457 2026-04-24
Imidu 60 MG
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
1094540 Viên
Thành tiền
2689284780
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110617324 Viên 2457 2026-04-24
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
460000 Viên
Thành tiền
782000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110285925 Viên 1700 2026-04-24
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
337000 Viên
Thành tiền
572900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110285925 Viên 1700 2026-04-24
Immunox
Ceftriaxon*
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
276000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110187500 Lọ 23000 2026-04-24
Immunox
Ceftriaxon*
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Tiêm
Số lượng
19000 Lọ
Thành tiền
437000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110187500 Lọ 23000 2026-04-24
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400 UI · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
38850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T96
894110795224 Viên 1850 2026-04-24
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400 UI · Uống
Số lượng
427000 Viên
Thành tiền
789950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T96
894110795224 Viên 1850 2026-04-24
Indocollyre
Indomethacin
Hàm lượng / Dạng
0,1% · Nhỏ mắt
Số lượng
3100 Lọ
Thành tiền
210800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300100444423 Lọ 68000 2026-04-24
Indocollyre
Indomethacin
Hàm lượng / Dạng
0,1% · Nhỏ mắt
Số lượng
620 Lọ
Thành tiền
42160000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300100444423 Lọ 68000 2026-04-24
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3 MIU · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
770000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110243600 Viên 7000 2026-04-24
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3 MIU · Uống
Số lượng
618000 Viên
Thành tiền
4326000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110243600 Viên 7000 2026-04-24
Ingair 5mg
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
3216000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110072624 Viên 402 2026-04-24
Ingair 5mg
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
267000 Viên
Thành tiền
107334000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110072624 Viên 402 2026-04-24
Insunova -G Pen
Insulin degludec + Insulin aspart
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
7420 Bút tiêm
Thành tiền
1647240000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-24
Insunova -G Pen
Insulin degludec + Insulin aspart
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
19296 Bút tiêm
Thành tiền
4283712000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-24
Invanz
Ertapenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
56 Lọ
Thành tiền
30935576
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
FAREVA Mirabel (France)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VN-20315-17 Lọ 552421 2026-04-24
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
300mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
68000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110295923 Viên 6800 2026-04-24
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
300mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
816000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110295923 Viên 6800 2026-04-24
Irbesartan
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
2344000 Viên
Thành tiền
675072000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35515-21 Viên 288 2026-04-24
Irbesartan
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
1869000 Viên
Thành tiền
538272000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35515-21 Viên 288 2026-04-24
Irbesartan 75 mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
24780000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110073925 Viên 2478 2026-04-24
Irbesartan 75 mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
55000 Viên
Thành tiền
136290000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110073925 Viên 2478 2026-04-24
Irbesartan 75 mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
534000 Viên
Thành tiền
1323252000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110073925 Viên 2478 2026-04-24
Irbesartan 75 mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
415000 Viên
Thành tiền
1028370000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110073925 Viên 2478 2026-04-24
Iressa
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
650 Viên
Thành tiền
363056200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
499114520024 Viên 558548 2026-04-24
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
136399200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114093523 Lọ 340998 2026-04-24
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
650 Lọ
Thành tiền
221648700
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114093523 Lọ 340998 2026-04-24
Irinotecan bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm truyền
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
22050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114115123 Lọ 147000 2026-04-24
Irinotecan bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
73500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114115123 Lọ 147000 2026-04-24
Irthia 300/25
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
300mg + 25mg · Uống
Số lượng
54000 Viên
Thành tiền
170100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110293124 Viên 3150 2026-04-24
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
12250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23147-22 Viên 2450 2026-04-24
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
132000 Viên
Thành tiền
323400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23147-22 Viên 2450 2026-04-24
Isosorbid
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1315000 Viên
Thành tiền
203825000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110886124 Viên 155 2026-04-24
Isosorbid
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
398000 Viên
Thành tiền
61690000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110886124 Viên 155 2026-04-24
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
97020000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110130623 Viên 1386 2026-04-24
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
413000 Viên
Thành tiền
572418000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110130623 Viên 1386 2026-04-24
Isosorbide Mononitrate Tablets 10 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
278000 Viên
Thành tiền
583800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110972924 Viên 2100 2026-04-24
Isosorbide Mononitrate Tablets 10 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
273000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110972924 Viên 2100 2026-04-24
Isosorbide Mononitrate Tablets 20 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
194880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110973024 Viên 2436 2026-04-24
Isotisun 20
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
52000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110887624 Viên 5200 2026-04-24
Isotisun 20
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
26000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110887624 Viên 5200 2026-04-24
Isotretinoin 10mg
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
23400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110540024 Viên 2340 2026-04-24
Isotretinoin 10mg
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
105000 Viên
Thành tiền
245700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110540024 Viên 2340 2026-04-24
Itamecardi 10
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
340 Ống
Thành tiền
28560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110582324 Ống 84000 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.