Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-08
Đợt công bố mới nhất
2026-09-06
Bản ghi trúng thầu
291875
Xóa

Tìm thấy 291875 bản ghi. Hiển thị 47451–47500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Hàm lượng / Dạng
8%; 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
3600 Chai/Lọ/Túi
Thành tiền
342000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T96
880110015725 Chai/Lọ/Túi 95000 2026-04-24
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25.000IU; 5ml · Tiêm
Số lượng
11900 Lọ
Thành tiền
2667980000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
400410303124 Lọ 224200 2026-04-24
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25.000IU; 5ml · Tiêm
Số lượng
9020 Lọ
Thành tiền
2022284000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
400410303124 Lọ 224200 2026-04-24
Heparin- Belmed
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25.000UI /5ml · Tiêm
Số lượng
50000 Lọ
Thành tiền
7350000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-18524-14 Lọ 147000 2026-04-24
Heparin- Belmed
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25.000UI /5ml · Tiêm
Số lượng
16920 Lọ
Thành tiền
2487240000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-18524-14 Lọ 147000 2026-04-24
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
46850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114375424 Viên 4685 2026-04-24
Herapine 200
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
232500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110956624 Viên 4650 2026-04-24
Heraprostol
Misoprostol
Hàm lượng / Dạng
200mcg · Uống
Số lượng
20200 Viên
Thành tiền
79184000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110465724 Viên 3920 2026-04-24
Heraprostol
Misoprostol
Hàm lượng / Dạng
200mcg · Uống
Số lượng
70770 Viên
Thành tiền
277418400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110465724 Viên 3920 2026-04-24
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
600mg/5ml · Tiêm
Số lượng
125 Lọ
Thành tiền
3069575000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01161
QLSP-1117-18 Lọ 24556600 2026-04-24
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
16 Lọ
Thành tiền
525274848
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01161
001410036723 Lọ 32829678 2026-04-24
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
600mg/5ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
2455660000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
760410646824 Lọ 24556600 2026-04-24
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
328296780
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
001410036723 Lọ 32829678 2026-04-24
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
129070890
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-04-24
Hidrasec 100mg
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
328125000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300110000424 Viên 13125 2026-04-24
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
10mg/gói · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
244700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300110000524 Gói 4894 2026-04-24
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
10mg/gói · Uống
Số lượng
21200 Gói
Thành tiền
103752800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300110000524 Gói 4894 2026-04-24
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
10mg/gói · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
146820000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300110000524 Gói 4894 2026-04-24
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
30mg/gói · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
160620000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300110000624 Gói 5354 2026-04-24
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
30mg/gói · Uống
Số lượng
30200 Gói
Thành tiền
161690800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300110000624 Gói 5354 2026-04-24
Hindamid
Indapamid
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
149100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110147400 Viên 1491 2026-04-24
Hindamid
Indapamid
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
208740000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110147400 Viên 1491 2026-04-24
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
2000 Bút tiêm
Thành tiền
396000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T96
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-04-24
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
2600 Bút tiêm
Thành tiền
514800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T96
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-04-24
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
700 Bút tiêm
Thành tiền
138600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T96
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-04-24
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
6400 Bút tiêm
Thành tiền
1267200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300410177600 Bút tiêm 198000 2026-04-24
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
4000 Bút tiêm
Thành tiền
792000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300410177600 Bút tiêm 198000 2026-04-24
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin degludec + Insulin aspart
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
6000 Bút tiêm
Thành tiền
1188000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
QLSP-1088-18 Bút tiêm 198000 2026-04-24
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin degludec + Insulin aspart
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
9600 Bút tiêm
Thành tiền
1900800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
QLSP-1088-18 Bút tiêm 198000 2026-04-24
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1510 Chai
Thành tiền
1108340000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
800410323325 Chai 734000 2026-04-24
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
734000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
800410323325 Chai 734000 2026-04-24
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
5120 Chai
Thành tiền
3758080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
800410323325 Chai 734000 2026-04-24
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
5776 Chai
Thành tiền
4239584000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
800410323325 Chai 734000 2026-04-24
Humec
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
138000 Gói
Thành tiền
158700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100875124 Gói 1150 2026-04-24
Humec
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
444100 Gói
Thành tiền
510715000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100875124 Gói 1150 2026-04-24
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Hàm lượng / Dạng
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000LD50/lọ · Tiêm bắp
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
202805600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893410323825 Lọ 507014 2026-04-24
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Hàm lượng / Dạng
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000LD50/lọ · Tiêm bắp
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
304208400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893410323925 Lọ 507014 2026-04-24
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Hàm lượng / Dạng
1000 LD 50 · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
101402800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52002
893410323925 Lọ 507014 2026-04-24
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 đvqt · Tiêm bắp
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
243964000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893410250823 Ống 34852 2026-04-24
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 đvqt · Tiêm bắp
Số lượng
7720 Ống
Thành tiền
269057440
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893410250823 Ống 34852 2026-04-24
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg · Uống
Số lượng
29000 Viên
Thành tiền
34800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100080000 Viên 1200 2026-04-24
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
48000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100080000 Viên 1200 2026-04-24
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg · Uống
Số lượng
266000 Viên
Thành tiền
319200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100080000 Viên 1200 2026-04-24
Hydrocortison 100 mg
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
157670 Lọ
Thành tiền
1009088000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-22248-15 Lọ 6400 2026-04-24
Hydrocortison 100 mg
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
125240 Lọ
Thành tiền
801536000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-22248-15 Lọ 6400 2026-04-24
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,1%/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
6100 Ống
Thành tiền
146418300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100057300 Ống 24003 2026-04-24
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,1%/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
10300 Ống
Thành tiền
247230900
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100057300 Ống 24003 2026-04-24
Hyvalor
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
299530000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-23417-15 Viên 4279 2026-04-24
Hyvalor
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
145000 Viên
Thành tiền
339155000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-23417-15 Viên 2339 2026-04-24
Hyvalor
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
137000 Viên
Thành tiền
586223000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-23417-15 Viên 4279 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.