Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-06
Đợt công bố mới nhất
2026-09-06
Bản ghi trúng thầu
291875
Xóa

Tìm thấy 291875 bản ghi. Hiển thị 46351–46400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Bifudin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
20mg/1g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
22260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110145123 Tuýp 11130 2026-04-24
Bifudin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
20mg/1g · Dùng ngoài
Số lượng
2150 Tuýp
Thành tiền
47407500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110145123 Tuýp 22050 2026-04-24
Bifudin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
20mg/1g · Dùng ngoài
Số lượng
16860 Tuýp
Thành tiền
371763000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110145123 Tuýp 22050 2026-04-24
Bifudin H
Fusidic acid + hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 1g chứa: 20mg + 10mg · Dùng ngoài
Số lượng
1900 Tuýp
Thành tiền
85785000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110208123 Tuýp 45150 2026-04-24
Bigemax 1g
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
67200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114121525 Lọ 336000 2026-04-24
Bigemax 1g
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
40320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114121525 Lọ 336000 2026-04-24
Bigemax 200
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm truyền
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
49560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114121625 Lọ 123900 2026-04-24
Bigemax 200
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm truyền
Số lượng
280 Lọ
Thành tiền
34692000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114121625 Lọ 123900 2026-04-24
Bihasal 5
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
353000 Viên
Thành tiền
141200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34895-20 Viên 400 2026-04-24
Bihasal 5
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
932000 Viên
Thành tiền
372800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34895-20 Viên 400 2026-04-24
Bilaxten
Bilastine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
82000 Viên
Thành tiền
503726000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T96
800110016523 Viên 6143 2026-04-24
Bilaxten
Bilastine
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
372000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VN2-496-16 Viên 9300 2026-04-24
Bilazin 20
Bilastine
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
344000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110110823 Viên 8600 2026-04-24
Bilumid
Bicalutamid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
60800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114465123 Viên 15200 2026-04-24
Bilumid
Bicalutamid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
800 Viên
Thành tiền
12160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114465123 Viên 15200 2026-04-24
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg+62,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
94500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110415724 Viên 9450 2026-04-24
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg+62,5mg · Uống
Số lượng
176000 Viên
Thành tiền
1663200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110415724 Viên 9450 2026-04-24
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg+62,5mg · Uống
Số lượng
85000 Viên
Thành tiền
758625000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110809824 Viên 8925 2026-04-24
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg+62,5mg · Uống
Số lượng
148000 Viên
Thành tiền
1320900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110809824 Viên 8925 2026-04-24
Bioceromy 300
Clindamycin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
67900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110297023 Viên 9700 2026-04-24
Bioceromy 300
Clindamycin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
86300 Viên
Thành tiền
837110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110297023 Viên 9700 2026-04-24
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100198224 Gói 840 2026-04-24
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
42000 Gói
Thành tiền
35280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100198224 Gói 840 2026-04-24
BisacodylDHG
Bisacodyl
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
12600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100427324 Viên 315 2026-04-24
BisacodylDHG
Bisacodyl
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
267000 Viên
Thành tiền
84105000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100427324 Viên 315 2026-04-24
Biscapro 2,5
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
260000 Viên
Thành tiền
142740000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110084324 Viên 549 2026-04-24
Biscapro 2,5
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
950000 Viên
Thành tiền
521550000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110084324 Viên 549 2026-04-24
Bismuth Subcitrate
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
302400 Viên
Thành tiền
1194480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110938724 Viên 3950 2026-04-24
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
168000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110049223 Viên 2400 2026-04-24
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
354800 Viên
Thành tiền
851520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110049223 Viên 2400 2026-04-24
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
466000 Viên
Thành tiền
318744000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T96
590110992124 Viên 684 2026-04-24
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
410000 Viên
Thành tiền
22550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110329400 Viên 55 2026-04-24
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
924000 Viên
Thành tiền
632016000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T96
590110992124 Viên 684 2026-04-24
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
1117000 Viên
Thành tiền
61435000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110329400 Viên 55 2026-04-24
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
177660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110104300 Viên 987 2026-04-24
Bisotexa
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23248-22 Viên 6000 2026-04-24
Bisotexa
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
540000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23248-22 Viên 6000 2026-04-24
Bivelox I.V. 5mg/ ml
Levofloxacin*
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml (0,5% (w/v)) · Tiêm truyền
Số lượng
19500 Chai
Thành tiền
280507500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115453925 Chai 14385 2026-04-24
Bivelox I.V. 5mg/ ml
Levofloxacin*
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml (0,5% (w/v)) · Tiêm truyền
Số lượng
12600 Chai
Thành tiền
181251000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115453925 Chai 14385 2026-04-24
Bivelox I.V. 5mg/ ml
Levofloxacin*
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml (0,5% (w/v)) · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
71536500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115453925 Chai 15897 2026-04-24
Bivicode 2g
Cefepim*
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
1280000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110209725 Lọ 64000 2026-04-24
Bivicode 2g
Cefepim*
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
17500 Lọ
Thành tiền
1120000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110209725 Lọ 64000 2026-04-24
Bividia 25
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
58500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35886-22 Viên 3900 2026-04-24
Bividia 25
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
273000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35886-22 Viên 3900 2026-04-24
Bivitero 150
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
158000 Viên
Thành tiền
360240000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110189224 Viên 2280 2026-04-24
Bivitero 150
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
771000 Viên
Thành tiền
1757880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110189224 Viên 2280 2026-04-24
Bluecabose 50mg
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
145200 Viên
Thành tiền
377520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
560110188923 Viên 2600 2026-04-24
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
16mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
224700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T96
560110961524 Viên 8988 2026-04-24
Bogotop
Bilastine
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T96
840110420325 Viên 9000 2026-04-24
Bogotop
Bilastine
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
42400 Viên
Thành tiền
381600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T96
840110420325 Viên 9000 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.