|
Barzfin
Mesalazin (mesalamin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110251700 |
1000mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
10000
|
45000
|
450000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 8120 Bút tiêm
- Thành tiền
- 2005640000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
SP3-1201-20 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
8120
|
247000
|
2005640000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 2964000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
SP3-1201-20 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
12000
|
247000
|
2964000000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Basmicin 400
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 26400 Lọ
- Thành tiền
- 894960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893115395924 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
26400
|
33900
|
894960000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Basmicin 400
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 16480 Lọ
- Thành tiền
- 558672000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893115395924 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
16480
|
33900
|
558672000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bastinfast 10
Ebastin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 56000 Viên
- Thành tiền
- 21840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110144524 |
10mg
Uống
|
Viên |
56000
|
390
|
21840000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bastinfast 10
Ebastin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 238000 Viên
- Thành tiền
- 92820000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110144524 |
10mg
Uống
|
Viên |
238000
|
390
|
92820000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Beclozine 25
Clozapin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110584624 |
25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
900
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Beclozine 25
Clozapin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 22000 Viên
- Thành tiền
- 19800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110584624 |
25mg
Uống
|
Viên |
22000
|
900
|
19800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Befucid
Fusidic acid + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (2% + 0,1%) x 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 26500 Tuýp
- Thành tiền
- 736806000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110400424 |
(2% + 0,1%) x 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
26500
|
27804
|
736806000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Befucid
Fusidic acid + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (2% + 0,1%) x 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 15300 Tuýp
- Thành tiền
- 425401200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110400424 |
(2% + 0,1%) x 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
15300
|
27804
|
425401200
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 12100 Ống
- Thành tiền
- 356950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22941-21 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
12100
|
29500
|
356950000
|
N1 |
Laboratorios Normon S.A.
Spain
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 140 Ống
- Thành tiền
- 4130000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22941-21 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
140
|
29500
|
4130000
|
N2 |
Laboratorios Normon S.A.
Spain
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 10290 Ống
- Thành tiền
- 303555000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22941-21 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
10290
|
29500
|
303555000
|
N1 |
Laboratorios Normon S.A.
Spain
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Ống
- Thành tiền
- 206500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22941-21 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
29500
|
206500000
|
N2 |
Laboratorios Normon S.A.
Spain
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Benita
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 13950 Lọ
- Thành tiền
- 1255500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
13950
|
90000
|
1255500000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Benita
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 29330 Lọ
- Thành tiền
- 2639700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
29330
|
90000
|
2639700000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg · Uống
- Số lượng
- 147500 Viên
- Thành tiền
- 106200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
147500
|
720
|
106200000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 5859000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
9000
|
651
|
5859000
|
N2 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg · Uống
- Số lượng
- 21500 Viên
- Thành tiền
- 13996500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
21500
|
651
|
13996500
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 569940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114114823 |
20mg/1ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2000
|
284970
|
569940000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 284970000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114114823 |
20mg/1ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1000
|
284970
|
284970000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betacylic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- Betamethason dipropionat 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3,00% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 25380 Tuýp
- Thành tiền
- 279180000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110310423 |
Betamethason dipropionat 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3,00% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
25380
|
11000
|
279180000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betacylic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- Betamethason dipropionat 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3,00% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 33800 Tuýp
- Thành tiền
- 371800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110310423 |
Betamethason dipropionat 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3,00% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
33800
|
11000
|
371800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betagen 24
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 105000 Viên
- Thành tiền
- 249165000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-23075-22 |
24mg
Uống
|
Viên |
105000
|
2373
|
249165000
|
N2 |
Gpax Pharmaceuticals Private Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betagen 24
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 520000 Viên
- Thành tiền
- 1233960000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-23075-22 |
24mg
Uống
|
Viên |
520000
|
2373
|
1233960000
|
N2 |
Gpax Pharmaceuticals Private Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betahistin
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 258000 Viên
- Thành tiền
- 42054000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-34690-20 |
16mg
Uống
|
Viên |
258000
|
163
|
42054000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betahistin
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 610000 Viên
- Thành tiền
- 99430000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-34690-20 |
16mg
Uống
|
Viên |
610000
|
163
|
99430000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betahistin 24 A.T
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24 mg · Uống
- Số lượng
- 243000 Viên
- Thành tiền
- 85536000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110017000 |
24 mg
Uống
|
Viên |
243000
|
352
|
85536000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betahistin 24 A.T
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24 mg · Uống
- Số lượng
- 1374000 Viên
- Thành tiền
- 483648000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110017000 |
24 mg
Uống
|
Viên |
1374000
|
352
|
483648000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 23,75mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 2194500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
500
|
4389
|
2194500
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 23,75mg · Uống
- Số lượng
- 135000 Viên
- Thành tiền
- 592515000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
135000
|
4389
|
592515000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 527040000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
96000
|
5490
|
527040000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betixtin
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 28000 Viên
- Thành tiền
- 157248000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Antibiotice SA (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
594110298525 |
24mg
Uống
|
Viên |
28000
|
5616
|
157248000
|
N1 |
Antibiotice SA
Romania
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betixtin
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 158000 Viên
- Thành tiền
- 887328000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Antibiotice SA (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
594110298525 |
24mg
Uống
|
Viên |
158000
|
5616
|
887328000
|
N1 |
Antibiotice SA
Romania
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bexita 50/850
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 850mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 31950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110481325 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6390
|
31950000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bexita 50/850
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 850mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 702900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110481325 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
110000
|
6390
|
702900000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bezafibrat 200
Bezafibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 347400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 - Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110285625 |
200 mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2895
|
347400000
|
N2 |
Nhà máy 2 - Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bezafibrat 200
Bezafibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 463000 Viên
- Thành tiền
- 1340385000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 - Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110285625 |
200 mg
Uống
|
Viên |
463000
|
2895
|
1340385000
|
N2 |
Nhà máy 2 - Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Biafine
Trolamin
- Hàm lượng / Dạng
- 6,7mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 150 Ống
- Thành tiền
- 14175000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-9416-09 |
6,7mg/g
Dùng ngoài
|
Ống |
150
|
94500
|
14175000
|
N1 |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Biafine
Trolamin
- Hàm lượng / Dạng
- 6,7mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 43900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-9416-09 |
6,7mg/g
Dùng ngoài
|
Ống |
500
|
87800
|
43900000
|
N1 |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Biafine
Trolamin
- Hàm lượng / Dạng
- 6,7mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 47250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-9416-09 |
6,7mg/g
Dùng ngoài
|
Ống |
500
|
94500
|
47250000
|
N1 |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Biazix
Azithromycin*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 191000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110231824 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
95500
|
191000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bicamide
Bicalutamid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 24350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Genepharm SA (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
520114968824 |
50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
24350
|
24350000
|
N1 |
Genepharm SA
Hy Lạp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bicelor 250
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 53000 viên
- Thành tiền
- 200340000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110820724 |
250mg
Uống
|
viên |
53000
|
3780
|
200340000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bidinatec 5
Enalapril
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 108000 Viên
- Thành tiền
- 87480000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược- Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110208023 |
5 mg
Uống
|
Viên |
108000
|
810
|
87480000
|
N3 |
Công ty CP Dược- Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bidinatec 5
Enalapril
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 865000 Viên
- Thành tiền
- 700650000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược- Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110208023 |
5 mg
Uống
|
Viên |
865000
|
810
|
700650000
|
N3 |
Công ty CP Dược- Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bifamodin 40mg/4ml
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 151200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110052323 |
40mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
50400
|
151200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bifamodin 40mg/4ml
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 14500 Lọ
- Thành tiền
- 730800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110052323 |
40mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
14500
|
50400
|
730800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bifitacine
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 126500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-34497-20 |
250mg
Uống
|
Viên |
46000
|
2750
|
126500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |