Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-06
Đợt công bố mới nhất
2026-09-06
Bản ghi trúng thầu
291875
Xóa

Tìm thấy 291875 bản ghi. Hiển thị 46301–46350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Barzfin
Mesalazin (mesalamin)
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Đặt hậu môn
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
450000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110251700 Viên 45000 2026-04-24
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
8120 Bút tiêm
Thành tiền
2005640000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-04-24
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
12000 Bút tiêm
Thành tiền
2964000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-04-24
Basmicin 400
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
26400 Lọ
Thành tiền
894960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115395924 Lọ 33900 2026-04-24
Basmicin 400
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
16480 Lọ
Thành tiền
558672000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115395924 Lọ 33900 2026-04-24
Bastinfast 10
Ebastin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
56000 Viên
Thành tiền
21840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110144524 Viên 390 2026-04-24
Bastinfast 10
Ebastin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
238000 Viên
Thành tiền
92820000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110144524 Viên 390 2026-04-24
Beclozine 25
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110584624 Viên 900 2026-04-24
Beclozine 25
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
19800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110584624 Viên 900 2026-04-24
Befucid
Fusidic acid + betamethason
Hàm lượng / Dạng
(2% + 0,1%) x 15g · Dùng ngoài
Số lượng
26500 Tuýp
Thành tiền
736806000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110400424 Tuýp 27804 2026-04-24
Befucid
Fusidic acid + betamethason
Hàm lượng / Dạng
(2% + 0,1%) x 15g · Dùng ngoài
Số lượng
15300 Tuýp
Thành tiền
425401200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110400424 Tuýp 27804 2026-04-24
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
12100 Ống
Thành tiền
356950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22941-21 Ống 29500 2026-04-24
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
140 Ống
Thành tiền
4130000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22941-21 Ống 29500 2026-04-24
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
10290 Ống
Thành tiền
303555000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22941-21 Ống 29500 2026-04-24
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
206500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22941-21 Ống 29500 2026-04-24
Benita
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Số lượng
13950 Lọ
Thành tiền
1255500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100314323 Lọ 90000 2026-04-24
Benita
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Số lượng
29330 Lọ
Thành tiền
2639700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100314323 Lọ 90000 2026-04-24
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg · Uống
Số lượng
147500 Viên
Thành tiền
106200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
400110179525 Viên 720 2026-04-24
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
0,05mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
5859000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
400110324425 Viên 651 2026-04-24
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
0,05mg · Uống
Số lượng
21500 Viên
Thành tiền
13996500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
400110324425 Viên 651 2026-04-24
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
569940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114114823 Lọ 284970 2026-04-24
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
284970000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114114823 Lọ 284970 2026-04-24
Betacylic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
Betamethason dipropionat 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3,00% (kl/kl) · Dùng ngoài
Số lượng
25380 Tuýp
Thành tiền
279180000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110310423 Tuýp 11000 2026-04-24
Betacylic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
Betamethason dipropionat 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3,00% (kl/kl) · Dùng ngoài
Số lượng
33800 Tuýp
Thành tiền
371800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110310423 Tuýp 11000 2026-04-24
Betagen 24
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
105000 Viên
Thành tiền
249165000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23075-22 Viên 2373 2026-04-24
Betagen 24
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
520000 Viên
Thành tiền
1233960000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23075-22 Viên 2373 2026-04-24
Betahistin
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
258000 Viên
Thành tiền
42054000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34690-20 Viên 163 2026-04-24
Betahistin
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
610000 Viên
Thành tiền
99430000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34690-20 Viên 163 2026-04-24
Betahistin 24 A.T
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
24 mg · Uống
Số lượng
243000 Viên
Thành tiền
85536000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110017000 Viên 352 2026-04-24
Betahistin 24 A.T
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
24 mg · Uống
Số lượng
1374000 Viên
Thành tiền
483648000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110017000 Viên 352 2026-04-24
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
23,75mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
2194500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-24
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
23,75mg · Uống
Số lượng
135000 Viên
Thành tiền
592515000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-24
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
527040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T96
730110022123 Viên 5490 2026-04-24
Betixtin
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
157248000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Antibiotice SA (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
594110298525 Viên 5616 2026-04-24
Betixtin
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
158000 Viên
Thành tiền
887328000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Antibiotice SA (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
594110298525 Viên 5616 2026-04-24
Bexita 50/850
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 850mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
31950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110481325 Viên 6390 2026-04-24
Bexita 50/850
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 850mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
702900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110481325 Viên 6390 2026-04-24
Bezafibrat 200
Bezafibrat
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
347400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 - Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110285625 Viên 2895 2026-04-24
Bezafibrat 200
Bezafibrat
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
463000 Viên
Thành tiền
1340385000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 - Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110285625 Viên 2895 2026-04-24
Biafine
Trolamin
Hàm lượng / Dạng
6,7mg/g · Dùng ngoài
Số lượng
150 Ống
Thành tiền
14175000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-9416-09 Ống 94500 2026-04-24
Biafine
Trolamin
Hàm lượng / Dạng
6,7mg/g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
43900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-9416-09 Ống 87800 2026-04-24
Biafine
Trolamin
Hàm lượng / Dạng
6,7mg/g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
47250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-9416-09 Ống 94500 2026-04-24
Biazix
Azithromycin*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
191000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110231824 Lọ 95500 2026-04-24
Bicamide
Bicalutamid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
24350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Genepharm SA (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T96
520114968824 Viên 24350 2026-04-24
Bicelor 250
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
53000 viên
Thành tiền
200340000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110820724 viên 3780 2026-04-24
Bidinatec 5
Enalapril
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
108000 Viên
Thành tiền
87480000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược- Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110208023 Viên 810 2026-04-24
Bidinatec 5
Enalapril
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
865000 Viên
Thành tiền
700650000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược- Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110208023 Viên 810 2026-04-24
Bifamodin 40mg/4ml
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
40mg/4ml · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
151200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110052323 Lọ 50400 2026-04-24
Bifamodin 40mg/4ml
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
40mg/4ml · Tiêm
Số lượng
14500 Lọ
Thành tiền
730800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110052323 Lọ 50400 2026-04-24
Bifitacine
Terbinafin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
126500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34497-20 Viên 2750 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.