Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-07
Đợt công bố mới nhất
2026-09-06
Bản ghi trúng thầu
291875
Xóa

Tìm thấy 291875 bản ghi. Hiển thị 46401–46450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Boscamol 750
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80
893110059025 Viên 1533 2026-04-24
Bosfradin suspension
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
35000 Gói
Thành tiền
180250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35797-22 Gói 5150 2026-04-24
Bosfradin suspension
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
131000 Gói
Thành tiền
674650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35797-22 Gói 5150 2026-04-24
Bospicine 200
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
8600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110507824 Viên 8600 2026-04-24
Bospicine 200
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
143700 Viên
Thành tiền
1235820000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110507824 Viên 8600 2026-04-24
Bostanex
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
0,05% (kl/tt) · Uống
Số lượng
700 Chai/Lọ
Thành tiền
48853000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100383124 Chai/Lọ 69790 2026-04-24
Bostanex
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
0,05% (kl/tt) · Uống
Số lượng
3900 Chai/Lọ
Thành tiền
272181000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100383124 Chai/Lọ 69790 2026-04-24
Bourabia-4
Thiocolchicosid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
31200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110434524 Viên 3900 2026-04-24
Bourabia-4
Thiocolchicosid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
234000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110434524 Viên 3900 2026-04-24
Bravine Inmed
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
125mg/5ml x 40ml · Uống
Số lượng
5900 Lọ
Thành tiền
578613000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110295400 Lọ 98070 2026-04-24
Brilinta
Ticagrelor
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
32000 Viên
Thành tiền
507936000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23103-22 Viên 15873 2026-04-24
Brilinta
Ticagrelor
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
2640 Viên
Thành tiền
41904720
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T64 · 64001
VN-19006-15 Viên 15873 2026-04-24
Briz
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
225000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110516624 Ống 75000 2026-04-24
Briz
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
18500 Ống
Thành tiền
1387500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110516624 Ống 75000 2026-04-24
Brobax
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
38960000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110223123 Viên 3896 2026-04-24
Brobax
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
428560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110223123 Viên 3896 2026-04-24
Bromhexin
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
58000 Viên
Thành tiền
2088000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100388524 Viên 36 2026-04-24
Bromhexin
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
404000 Viên
Thành tiền
14544000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100388524 Viên 36 2026-04-24
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
8mg/5ml · Uống
Số lượng
216000 Ống
Thành tiền
408240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-36013-22 Ống 1890 2026-04-24
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
8mg/5ml · Uống
Số lượng
654000 Ống
Thành tiền
1236060000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-36013-22 Ống 1890 2026-04-24
Bronsolvin 8
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
490000 Viên
Thành tiền
205800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100670624 Viên 420 2026-04-24
Bronsolvin 8
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
3169800 Viên
Thành tiền
1331316000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100670624 Viên 420 2026-04-24
Brudopa
Dopamin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm
Số lượng
1600 Ống
Thành tiền
35264000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110012925 Ống 22040 2026-04-24
Brudopa
Dopamin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm
Số lượng
2550 Ống
Thành tiền
56202000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110012925 Ống 22040 2026-04-24
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/4ml · Tiêm
Số lượng
1580 Ống
Thành tiền
23241800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114039423 Ống 14710 2026-04-24
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/4ml · Tiêm
Số lượng
900 Ống
Thành tiền
13239000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114039423 Ống 14710 2026-04-24
Bufecol 100 Effe Sachets
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
1000 Gói
Thành tiền
4600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100420524 Gói 4600 2026-04-24
Bufecol 100 Effe Sachets
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
77000 Gói
Thành tiền
354200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100420524 Gói 4600 2026-04-24
Buffered BiOsteo
Alendronat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
1960000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SwissCo Services AG (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T96
760110778724 Viên 98000 2026-04-24
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
1g : 1g · Tiêm
Số lượng
7400 Lọ
Thành tiền
1361600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893610358324 Lọ 184000 2026-04-24
Bupi-BFS Heavy
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml; 2ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
5040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893114418923 Lọ 16800 2026-04-24
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5 mg/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
49449000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19692-16 Lọ 49449 2026-04-24
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5 mg/ml · Tiêm
Số lượng
5600 Lọ
Thành tiền
276914400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19692-16 Lọ 49449 2026-04-24
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Tiêm
Số lượng
29000 Ống
Thành tiền
179800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22791-21 Ống 6200 2026-04-24
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Tiêm
Số lượng
32950 Ống
Thành tiền
204290000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22791-21 Ống 6200 2026-04-24
CALAHASAN 300
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100285725 Viên 1800 2026-04-24
CALAHASAN 300
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
382000 Viên
Thành tiền
687600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100285725 Viên 1800 2026-04-24
CEFUROXIM 250mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
253000 Viên
Thành tiền
272734000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110544524 Viên 1078 2026-04-24
CEFUROXIM 250mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
197000 Viên
Thành tiền
212366000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110544524 Viên 1078 2026-04-24
CEFUROXIM 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2400 Viên
Thành tiền
4428000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110544424 Viên 1845 2026-04-24
CEFUROXIM 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
531000 Viên
Thành tiền
979695000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110544424 Viên 1845 2026-04-24
CEFUROXIM 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1000000 Viên
Thành tiền
1845000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110544424 Viên 1845 2026-04-24
CEFUROXIM 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
18450000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110544424 Viên 1845 2026-04-24
CKDCandemore Plus tab. 16/12.5mg
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
16mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
162000 Viên
Thành tiền
680400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T96
880110021423 Viên 4200 2026-04-24
CRESIMEX 10mg
Aescin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
379600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110055423 Lọ 94900 2026-04-24
CRESIMEX 5mg
Aescin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Tiêm
Số lượng
4900 Lọ
Thành tiền
333200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110055323 Lọ 68000 2026-04-24
Caden
Adenosin triphosphat
Hàm lượng / Dạng
6mg/2ml · Tiêm
Số lượng
250 Lọ
Thành tiền
212487500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Valdepharm (France)
Tỉnh / CSKCB
T96
300110175623 Lọ 849950 2026-04-24
Caden
Adenosin triphosphat
Hàm lượng / Dạng
6mg/2ml · Tiêm
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
8499500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Valdepharm (France)
Tỉnh / CSKCB
T96
300110175623 Lọ 849950 2026-04-24
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
34700 Ống
Thành tiền
29321500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110337024 Ống 845 2026-04-24
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
38340 Ống
Thành tiền
32397300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110337024 Ống 845 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.