|
Adelone
Prednisolon acetat (natri phosphate)
- Hàm lượng / Dạng
- 1% w/v (10mg/ml); 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 22000 Lọ
- Thành tiền
- 1075800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cooper S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
520110770624 |
1% w/v (10mg/ml); 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
22000
|
48900
|
1075800000
|
N1 |
Cooper S.A.
Hy Lạp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Adelone
Prednisolon acetat (natri phosphate)
- Hàm lượng / Dạng
- 1% w/v (10mg/ml); 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2550 Lọ
- Thành tiền
- 124695000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cooper S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
520110770624 |
1% w/v (10mg/ml); 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2550
|
48900
|
124695000
|
N1 |
Cooper S.A.
Hy Lạp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Adrenalin
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 10 Ống
- Thành tiền
- 12000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66139
|
893110172024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
10
|
1200
|
12000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-04-24 |
|
Aeneas 20
Aescin
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg · Uống
- Số lượng
- 1100000 Viên
- Thành tiền
- 1119800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-36201-22 |
20 mg
Uống
|
Viên |
1100000
|
1018
|
1119800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aeneas 20
Aescin
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg · Uống
- Số lượng
- 370500 Viên
- Thành tiền
- 377169000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-36201-22 |
20 mg
Uống
|
Viên |
370500
|
1018
|
377169000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aerius
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 27000 Viên
- Thành tiền
- 257040000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Organon Heist bv (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
540100032123 |
5mg
Uống
|
Viên |
27000
|
9520
|
257040000
|
N1 |
Organon Heist bv
Belgium
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Agbosen 62,5
Bosentan
- Hàm lượng / Dạng
- 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 270000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-34644-20 |
62,5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
15000
|
270000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agdicerin
Diacerein
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 7470000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110204600 |
50mg
Uống
|
Viên |
15000
|
498
|
7470000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agdicerin
Diacerein
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 303000 Viên
- Thành tiền
- 150894000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110204600 |
50mg
Uống
|
Viên |
303000
|
498
|
150894000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agi- Ery 500
Erythromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110310624 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1200
|
60000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agi- Ery 500
Erythromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 86000 Viên
- Thành tiền
- 103200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110310624 |
500mg
Uống
|
Viên |
86000
|
1200
|
103200000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
20000
|
630
|
12600000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
Agi-Ery 500
Erythromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 115000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66139
|
893110310624 |
500mg
Uống
|
Viên |
100
|
1150
|
115000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-04-24 |
|
Agi-Tyfedol 500
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 390000 Viên
- Thành tiền
- 24180000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100257223 |
500mg
Uống
|
Viên |
390000
|
62
|
24180000
|
N5 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agi-Tyfedol 500
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 320000 Viên
- Thành tiền
- 19840000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100257223 |
500mg
Uống
|
Viên |
320000
|
62
|
19840000
|
N5 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agi-vitac
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 675000 Viên
- Thành tiền
- 87750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110380524 |
500mg
Uống
|
Viên |
675000
|
130
|
87750000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agi-vitac
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1470600 Viên
- Thành tiền
- 191178000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110380524 |
500mg
Uống
|
Viên |
1470600
|
130
|
191178000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agibeza 200
Bezafibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 35100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110876724 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
585
|
35100000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agibeza 200
Bezafibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 281000 Viên
- Thành tiền
- 164385000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110876724 |
200mg
Uống
|
Viên |
281000
|
585
|
164385000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agicardi
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 488000 Viên
- Thành tiền
- 43920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110428824 |
5mg
Uống
|
Viên |
488000
|
90
|
43920000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agicardi
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 838000 Viên
- Thành tiền
- 75420000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110428824 |
5mg
Uống
|
Viên |
838000
|
90
|
75420000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agicardi 3,75
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 3,75mg · Uống
- Số lượng
- 55000 Viên
- Thành tiền
- 21945000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110055525 |
3,75mg
Uống
|
Viên |
55000
|
399
|
21945000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agicardi 3,75
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 3,75mg · Uống
- Số lượng
- 1080000 Viên
- Thành tiền
- 430920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110055525 |
3,75mg
Uống
|
Viên |
1080000
|
399
|
430920000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agicetam 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 40000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110429024 |
400mg
Uống
|
Viên |
200000
|
200
|
40000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agicetam 800
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 116000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110429124 |
800mg
Uống
|
Viên |
400000
|
290
|
116000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 36200 Viên
- Thành tiền
- 11946000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
36200
|
330
|
11946000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 119000 Viên
- Thành tiền
- 39270000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
119000
|
330
|
39270000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agidopa
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 185000 Viên
- Thành tiền
- 99900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110876924 |
250mg
Uống
|
Viên |
185000
|
540
|
99900000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agidopa
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 803200 Viên
- Thành tiền
- 433728000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110876924 |
250mg
Uống
|
Viên |
803200
|
540
|
433728000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agifovir
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 285000 Viên
- Thành tiền
- 253650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
285000
|
890
|
253650000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agifovir
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 37000 Viên
- Thành tiền
- 32930000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
37000
|
890
|
32930000
|
N5 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agifovir
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 217440 Viên
- Thành tiền
- 193521600
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
217440
|
890
|
193521600
|
N5 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agifovir
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 1144600 Viên
- Thành tiền
- 1018694000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
1144600
|
890
|
1018694000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agifuros
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 509800 Viên
- Thành tiền
- 40784000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110255223 |
40mg
Uống
|
Viên |
509800
|
80
|
40784000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agifuros
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 463500 Viên
- Thành tiền
- 37080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110255223 |
40mg
Uống
|
Viên |
463500
|
80
|
37080000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agifuros 20
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 64000 Viên
- Thành tiền
- 15680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110204900 |
20mg
Uống
|
Viên |
64000
|
245
|
15680000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agifuros 20
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 1960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110204900 |
20mg
Uống
|
Viên |
8000
|
245
|
1960000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agigout 300
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 220000 Viên
- Thành tiền
- 69300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110244724 |
300mg
Uống
|
Viên |
220000
|
315
|
69300000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agigout 300
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 1437555 Viên
- Thành tiền
- 452829825
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110244724 |
300mg
Uống
|
Viên |
1437555
|
315
|
452829825
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agilecox 100
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 13000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110255423 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
260
|
13000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agilecox 100
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 813000 Viên
- Thành tiền
- 211380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110255423 |
100mg
Uống
|
Viên |
813000
|
260
|
211380000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agilosart 50
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 310000 Viên
- Thành tiền
- 39680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110877024 |
50mg
Uống
|
Viên |
310000
|
128
|
39680000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agilosart 50
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 780000 Viên
- Thành tiền
- 99840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110877024 |
50mg
Uống
|
Viên |
780000
|
128
|
99840000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agimol 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 214000 Gói
- Thành tiền
- 53500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
214000
|
250
|
53500000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agimol 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 233500 Gói
- Thành tiền
- 58375000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
233500
|
250
|
58375000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agimol 325
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg · Uống
- Số lượng
- 252000 Gói
- Thành tiền
- 185220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100308900 |
325mg
Uống
|
Gói |
252000
|
735
|
185220000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agimol 325
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg · Uống
- Số lượng
- 227000 Gói
- Thành tiền
- 166845000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100308900 |
325mg
Uống
|
Gói |
227000
|
735
|
166845000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agimoti
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 176800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110256323 |
10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
884
|
176800000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agimoti
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/30ml · Uống
- Số lượng
- 12250 Chai
- Thành tiền
- 49000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110256423 |
30mg/30ml
Uống
|
Chai |
12250
|
4000
|
49000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agimoti
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 530000 Viên
- Thành tiền
- 468520000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110256323 |
10mg
Uống
|
Viên |
530000
|
884
|
468520000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |