|
Agimoti
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/30ml · Uống
- Số lượng
- 38000 Chai
- Thành tiền
- 152000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110256423 |
30mg/30ml
Uống
|
Chai |
38000
|
4000
|
152000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agimstan
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 1313400 Viên
- Thành tiền
- 157608000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110256523 |
40mg
Uống
|
Viên |
1313400
|
120
|
157608000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agimstan
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 2186800 Viên
- Thành tiền
- 262416000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110256523 |
40mg
Uống
|
Viên |
2186800
|
120
|
262416000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agimstan 80
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 2800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110877424 |
80mg
Uống
|
Viên |
8000
|
350
|
2800000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agimstan 80
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 122500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110877424 |
80mg
Uống
|
Viên |
350000
|
350
|
122500000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aginfolix 5
Folic acid (vitamin B9)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 101900 Viên
- Thành tiền
- 16304000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100333724 |
5mg
Uống
|
Viên |
101900
|
160
|
16304000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aginfolix 5
Folic acid (vitamin B9)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 187600 Viên
- Thành tiền
- 30016000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100333724 |
5mg
Uống
|
Viên |
187600
|
160
|
30016000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agiremid 100
Rebamipid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 3280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110256923 |
100mg
Uống
|
Viên |
8000
|
410
|
3280000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agiremid 100
Rebamipid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 470000 Viên
- Thành tiền
- 192700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110256923 |
100mg
Uống
|
Viên |
470000
|
410
|
192700000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Hàm lượng / Dạng
- 5000IU · Uống
- Số lượng
- 380000 Viên
- Thành tiền
- 87400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100163425 |
5000IU
Uống
|
Viên |
380000
|
230
|
87400000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Hàm lượng / Dạng
- 5000IU · Uống
- Số lượng
- 620000 Viên
- Thành tiền
- 142600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100163425 |
5000IU
Uống
|
Viên |
620000
|
230
|
142600000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agirovastin 20
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 510000 Viên
- Thành tiền
- 224910000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110588424 |
20mg
Uống
|
Viên |
510000
|
441
|
224910000
|
N3 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agirovastin 20
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 190000 Viên
- Thành tiền
- 83790000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110588424 |
20mg
Uống
|
Viên |
190000
|
441
|
83790000
|
N3 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agiroxi 50
Roxithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 71000 Gói
- Thành tiền
- 36210000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110345123 |
50mg
Uống
|
Gói |
71000
|
510
|
36210000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agitritine 100
Trimebutin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110257123 |
100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
270
|
27000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agitritine 100
Trimebutin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 370000 Viên
- Thành tiền
- 99900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110257123 |
100mg
Uống
|
Viên |
370000
|
270
|
99900000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agitritine 200
Trimebutin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 4240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110233925 |
200mg
Uống
|
Viên |
8000
|
530
|
4240000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agitritine 200
Trimebutin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 94000 Viên
- Thành tiền
- 49820000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110233925 |
200mg
Uống
|
Viên |
94000
|
530
|
49820000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agivitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 460000 Viên
- Thành tiền
- 92000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110467824 |
250mg
Uống
|
Viên |
460000
|
200
|
92000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agivitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 372400 Viên
- Thành tiền
- 74480000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110467824 |
250mg
Uống
|
Viên |
372400
|
200
|
74480000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aipenxin Ointment
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1g, tuýp 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3500 Tuýp
- Thành tiền
- 244902000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Tai Guk Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
880100989524 |
20mg/1g, tuýp 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3500
|
69972
|
244902000
|
N2 |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aipenxin Ointment
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1g, tuýp 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 13000 Tuýp
- Thành tiền
- 909636000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Tai Guk Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
880100989524 |
20mg/1g, tuýp 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
13000
|
69972
|
909636000
|
N2 |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 164000 Viên
- Thành tiền
- 1119300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
164000
|
6825
|
1119300000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 699000 Viên
- Thành tiền
- 4770675000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
699000
|
6825
|
4770675000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Albendazol 400
Albendazol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 64300 Viên
- Thành tiền
- 89827100
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110080024 |
400mg
Uống
|
Viên |
64300
|
1397
|
89827100
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Albendazol 400
Albendazol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 75750 Viên
- Thành tiền
- 105822750
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110080024 |
400mg
Uống
|
Viên |
75750
|
1397
|
105822750
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Alfa - Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Hàm lượng / Dạng
- 600 mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 336000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400110416923 |
600 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
16800
|
336000000
|
N1 |
Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 30mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 99000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- SMB Technology S.A. (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
540111187623 |
500mg; 30mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3300
|
99000000
|
N2 |
SMB Technology S.A.
Belgium
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 30mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 264000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- SMB Technology S.A. (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
540111187623 |
500mg; 30mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3300
|
264000000
|
N2 |
SMB Technology S.A.
Belgium
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Alimta
Pemetrexed
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 172 Lọ
- Thành tiền
- 4165461600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Vianex S.A. - Plant C (CSSX: Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01161
|
VN-23211-22 |
500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
172
|
24217800
|
4165461600
|
N1 |
CSSX: Vianex S.A. - Plant C
CSSX: Hy Lạp
|
T01
01161
|
2026-04-24 |
|
Alimta
Pemetrexed
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 272 Lọ
- Thành tiền
- 1544008000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01161
|
VN-23210-22 |
100mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
272
|
5676500
|
1544008000
|
N1 |
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France
CSSX: Hy Lạp
|
T01
01161
|
2026-04-24 |
|
Alkidazol
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/5ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 402000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-31221-18 |
40mg/5ml; 60ml
Uống
|
Lọ |
6000
|
67000
|
402000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 83325000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
300110997524 |
0,25mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
1666500
|
83325000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited
Pháp
|
T01
01927
|
2026-04-24 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 21 microkatal · Uống
- Số lượng
- 339000 Viên
- Thành tiền
- 271200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
339000
|
800
|
271200000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 21 microkatal · Uống
- Số lượng
- 761000 Viên
- Thành tiền
- 608800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
761000
|
800
|
608800000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aluvia
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 44640 Viên
- Thành tiền
- 577686240
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-17801-14 |
200mg; 50mg
Uống
|
Viên |
44640
|
12941
|
577686240
|
N1 |
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aluvia
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 37280 Viên
- Thành tiền
- 482440480
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-17801-14 |
200mg; 50mg
Uống
|
Viên |
37280
|
12941
|
482440480
|
N1 |
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Alvoceva
Erlotinib
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 396900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
529114122624 |
150mg
Uống
|
Viên |
1000
|
396900
|
396900000
|
N1 |
Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products)
Cyprus
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Alvoceva
Erlotinib
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 119070000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
529114122624 |
150mg
Uống
|
Viên |
300
|
396900
|
119070000
|
N1 |
Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products)
Cyprus
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Alzyltex
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml x 90ml · Uống
- Số lượng
- 26200 Chai/Lọ
- Thành tiền
- 1572000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100398424 |
1mg/1ml x 90ml
Uống
|
Chai/Lọ |
26200
|
60000
|
1572000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Alzyltex
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml x 60ml · Uống
- Số lượng
- 300 Chai/Lọ
- Thành tiền
- 9900000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100398424 |
1mg/1ml x 60ml
Uống
|
Chai/Lọ |
300
|
33000
|
9900000
|
N5 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Am-Nebilol
Nebivolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 18000 viên
- Thành tiền
- 26460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110511624 |
5mg
Uống
|
viên |
18000
|
1470
|
26460000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Am-Nebilol
Nebivolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 354000 viên
- Thành tiền
- 520380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110511624 |
5mg
Uống
|
viên |
354000
|
1470
|
520380000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin+ atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 422400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-23155-22 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
48000
|
8800
|
422400000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ambron tab
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 736000 Viên
- Thành tiền
- 61824000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100450524 |
30mg
Uống
|
Viên |
736000
|
84
|
61824000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ambron tab
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1318000 Viên
- Thành tiền
- 110712000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100450524 |
30mg
Uống
|
Viên |
1318000
|
84
|
110712000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ambroxol 30mg
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 216000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100455423 |
30mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1200
|
216000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ambroxol 30mg
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 169000 Viên
- Thành tiền
- 202800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100455423 |
30mg
Uống
|
Viên |
169000
|
1200
|
202800000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 38900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110002724 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3890
|
38900000
|
N3 |
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 466000 Viên
- Thành tiền
- 1812740000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110002724 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
466000
|
3890
|
1812740000
|
N3 |
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |