Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-06
Đợt công bố mới nhất
2026-09-06
Bản ghi trúng thầu
291875
Xóa

Tìm thấy 291875 bản ghi. Hiển thị 46051–46100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Agimoti
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
30mg/30ml · Uống
Số lượng
38000 Chai
Thành tiền
152000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110256423 Chai 4000 2026-04-24
Agimstan
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
1313400 Viên
Thành tiền
157608000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110256523 Viên 120 2026-04-24
Agimstan
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
2186800 Viên
Thành tiền
262416000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110256523 Viên 120 2026-04-24
Agimstan 80
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
2800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110877424 Viên 350 2026-04-24
Agimstan 80
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
122500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110877424 Viên 350 2026-04-24
Aginfolix 5
Folic acid (vitamin B9)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
101900 Viên
Thành tiền
16304000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100333724 Viên 160 2026-04-24
Aginfolix 5
Folic acid (vitamin B9)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
187600 Viên
Thành tiền
30016000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100333724 Viên 160 2026-04-24
Agiremid 100
Rebamipid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
3280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110256923 Viên 410 2026-04-24
Agiremid 100
Rebamipid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
470000 Viên
Thành tiền
192700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110256923 Viên 410 2026-04-24
Agirenyl
Vitamin A
Hàm lượng / Dạng
5000IU · Uống
Số lượng
380000 Viên
Thành tiền
87400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100163425 Viên 230 2026-04-24
Agirenyl
Vitamin A
Hàm lượng / Dạng
5000IU · Uống
Số lượng
620000 Viên
Thành tiền
142600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100163425 Viên 230 2026-04-24
Agirovastin 20
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
510000 Viên
Thành tiền
224910000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110588424 Viên 441 2026-04-24
Agirovastin 20
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
190000 Viên
Thành tiền
83790000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110588424 Viên 441 2026-04-24
Agiroxi 50
Roxithromycin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
71000 Gói
Thành tiền
36210000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110345123 Gói 510 2026-04-24
Agitritine 100
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110257123 Viên 270 2026-04-24
Agitritine 100
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
370000 Viên
Thành tiền
99900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110257123 Viên 270 2026-04-24
Agitritine 200
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
4240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110233925 Viên 530 2026-04-24
Agitritine 200
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
94000 Viên
Thành tiền
49820000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110233925 Viên 530 2026-04-24
Agivitamin B1
Vitamin B1
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
460000 Viên
Thành tiền
92000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110467824 Viên 200 2026-04-24
Agivitamin B1
Vitamin B1
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
372400 Viên
Thành tiền
74480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110467824 Viên 200 2026-04-24
Aipenxin Ointment
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
20mg/1g, tuýp 10g · Dùng ngoài
Số lượng
3500 Tuýp
Thành tiền
244902000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Tai Guk Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T96
880100989524 Tuýp 69972 2026-04-24
Aipenxin Ointment
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
20mg/1g, tuýp 10g · Dùng ngoài
Số lượng
13000 Tuýp
Thành tiền
909636000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Tai Guk Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T96
880100989524 Tuýp 69972 2026-04-24
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
164000 Viên
Thành tiền
1119300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34894-20 Viên 6825 2026-04-24
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
699000 Viên
Thành tiền
4770675000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34894-20 Viên 6825 2026-04-24
Albendazol 400
Albendazol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
64300 Viên
Thành tiền
89827100
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110080024 Viên 1397 2026-04-24
Albendazol 400
Albendazol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
75750 Viên
Thành tiền
105822750
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110080024 Viên 1397 2026-04-24
Alfa - Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Hàm lượng / Dạng
600 mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
336000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
400110416923 Viên 16800 2026-04-24
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg; 30mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
99000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A. (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T96
540111187623 Viên 3300 2026-04-24
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg; 30mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
264000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A. (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T96
540111187623 Viên 3300 2026-04-24
Alimta
Pemetrexed
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
172 Lọ
Thành tiền
4165461600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Vianex S.A. - Plant C (CSSX: Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01161
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-04-24
Alimta
Pemetrexed
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
272 Lọ
Thành tiền
1544008000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01161
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-04-24
Alkidazol
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
40mg/5ml; 60ml · Uống
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
402000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-31221-18 Lọ 67000 2026-04-24
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/5ml · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
83325000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
300110997524 Lọ 1666500 2026-04-24
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatal · Uống
Số lượng
339000 Viên
Thành tiền
271200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110844424 Viên 800 2026-04-24
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatal · Uống
Số lượng
761000 Viên
Thành tiền
608800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110844424 Viên 800 2026-04-24
Aluvia
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
Hàm lượng / Dạng
200mg; 50mg · Uống
Số lượng
44640 Viên
Thành tiền
577686240
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-17801-14 Viên 12941 2026-04-24
Aluvia
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
Hàm lượng / Dạng
200mg; 50mg · Uống
Số lượng
37280 Viên
Thành tiền
482440480
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-17801-14 Viên 12941 2026-04-24
Alvoceva
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
396900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T96
529114122624 Viên 396900 2026-04-24
Alvoceva
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
119070000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T96
529114122624 Viên 396900 2026-04-24
Alzyltex
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml x 90ml · Uống
Số lượng
26200 Chai/Lọ
Thành tiền
1572000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100398424 Chai/Lọ 60000 2026-04-24
Alzyltex
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml x 60ml · Uống
Số lượng
300 Chai/Lọ
Thành tiền
9900000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100398424 Chai/Lọ 33000 2026-04-24
Am-Nebilol
Nebivolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
18000 viên
Thành tiền
26460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110511624 viên 1470 2026-04-24
Am-Nebilol
Nebivolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
354000 viên
Thành tiền
520380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110511624 viên 1470 2026-04-24
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
422400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23155-22 Viên 8800 2026-04-24
Ambron tab
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
736000 Viên
Thành tiền
61824000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100450524 Viên 84 2026-04-24
Ambron tab
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
1318000 Viên
Thành tiền
110712000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100450524 Viên 84 2026-04-24
Ambroxol 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
216000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100455423 Viên 1200 2026-04-24
Ambroxol 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
169000 Viên
Thành tiền
202800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100455423 Viên 1200 2026-04-24
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
38900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110002724 Viên 3890 2026-04-24
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
466000 Viên
Thành tiền
1812740000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110002724 Viên 3890 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.