Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-06
Đợt công bố mới nhất
2026-09-06
Bản ghi trúng thầu
291875
Xóa

Tìm thấy 291875 bản ghi. Hiển thị 45951–46000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
135000 Viên
Thành tiền
785970000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110204323 Viên 5822 2026-04-24
AMIDOROL
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
6450 Viên
Thành tiền
16125000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110368523 Viên 2500 2026-04-24
AMIDOROL
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
107900 Viên
Thành tiền
269750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110368523 Viên 2500 2026-04-24
ANGIGO 7.5MG
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
55500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110247725 Viên 1850 2026-04-24
ANPEMUX
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
47500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100346923 Viên 950 2026-04-24
ANPEMUX
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
415000 Viên
Thành tiền
394250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100346923 Viên 950 2026-04-24
ATILEPTAL 60MG/ML
Oxcarbazepin
Hàm lượng / Dạng
60mg/ml; 5ml · Uống
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
72000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110325100 Ống 12000 2026-04-24
ATILEPTAL 60MG/ML
Oxcarbazepin
Hàm lượng / Dạng
60mg/ml; 100ml · Uống
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
92500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110325100 Chai 185000 2026-04-24
ATORONOBI 40
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
76000 Viên
Thành tiền
54720000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110527824 Viên 720 2026-04-24
ATORONOBI 40
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
25200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110527824 Viên 720 2026-04-24
AYITE
Rebamipid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
256000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110313224 Viên 3200 2026-04-24
AYITE
Rebamipid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
197000 Viên
Thành tiền
630400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110313224 Viên 3200 2026-04-24
Abevmy - 100
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg; 4ml · Tiêm truyền
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
138000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890410303624 Lọ 3450000 2026-04-24
Abevmy - 100
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg; 4ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
690000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890410303624 Lọ 3450000 2026-04-24
Abevmy - 400
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg; 16ml · Tiêm truyền
Số lượng
80 Lọ
Thành tiền
1024000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890410303724 Lọ 12800000 2026-04-24
Abevmy - 400
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg; 16ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
2560000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890410303724 Lọ 12800000 2026-04-24
Abotyf
Olopatadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,2% (w/v); 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1450 Lọ
Thành tiền
121800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110339000 Lọ 84000 2026-04-24
Abotyf
Olopatadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,2% (w/v); 2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
250 Lọ
Thành tiền
10762500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110339000 Lọ 43050 2026-04-24
Abotyf
Olopatadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,2% (w/v); 2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
43050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110339000 Lọ 43050 2026-04-24
Abotyf
Olopatadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,2% (w/v); 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3400 Lọ
Thành tiền
285600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110339000 Lọ 84000 2026-04-24
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1500mg + 500IU · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
342000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Probiotec Pharma Pty. Ltd. (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-23069-22 Viên 5700 2026-04-24
Acarbose 50mg
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
5652000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34689-20 Viên 471 2026-04-24
Acarbose 50mg
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
340000 Viên
Thành tiền
160140000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34689-20 Viên 471 2026-04-24
Acarbose Friulchem (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
460000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Famar Italia S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22091-19 Viên 4600 2026-04-24
Aceclofenac
Aceclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
16600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110286923 Viên 332 2026-04-24
Aceclofenac
Aceclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
9960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110286923 Viên 332 2026-04-24
Acepental
Aceclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
82000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110474324 Viên 4100 2026-04-24
Acepental
Aceclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
533000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110474324 Viên 4100 2026-04-24
Acetazolamid
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
141000 Viên
Thành tiền
153972000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110214800 Viên 1092 2026-04-24
Acetazolamid
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
92400 Viên
Thành tiền
100900800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110214800 Viên 1092 2026-04-24
Acetylcystein
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
370000 Viên
Thành tiền
54020000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100810024 Viên 146 2026-04-24
Acetylcystein
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1452000 Viên
Thành tiền
211992000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100810024 Viên 146 2026-04-24
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
318000 Viên
Thành tiền
734580000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100111125 Viên 2310 2026-04-24
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1480000 Viên
Thành tiền
3418800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100111125 Viên 2310 2026-04-24
Acheron 500mg/2ml
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
78750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110804524 Ống 5250 2026-04-24
Aciclovir 800mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
74000 Viên
Thành tiền
69123400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35015-21 Viên 934 2026-04-24
Aciclovir 800mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
334000 Viên
Thành tiền
311989400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35015-21 Viên 934 2026-04-24
Actemra
Tocilizumab
Hàm lượng / Dạng
200mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
124 Lọ
Thành tiền
643646676
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co. (CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01161
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-04-24
Actemra
Tocilizumab
Hàm lượng / Dạng
162mg/0,9ml · Tiêm dưới da
Số lượng
183 Bơm tiêm
Thành tiền
617454810
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG (CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01161
QLSP-1120-18 Bơm tiêm 3374070 2026-04-24
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
5415000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-24
Acyclovir 400mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
29000 Viên
Thành tiền
17980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110333600 Viên 620 2026-04-24
Acyclovir 400mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
49600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110333600 Viên 620 2026-04-24
Acyclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
5700 Tuýp
Thành tiền
17043000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100489724 Tuýp 2990 2026-04-24
Acyclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
16150 Tuýp
Thành tiền
48288500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100489724 Tuýp 2990 2026-04-24
Acyclovir STADA 800mg tablet
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
23898000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
STADA Arzneimittel AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T96
400110308425 Viên 11949 2026-04-24
Acyclovir STADA 800mg tablet
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
21280 Viên
Thành tiền
254274720
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
STADA Arzneimittel AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T96
400110308425 Viên 11949 2026-04-24
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
32000 Viên
Thành tiền
128000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110059500 Viên 4000 2026-04-24
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
92000 Viên
Thành tiền
368000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110059500 Viên 4000 2026-04-24
Adacast
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
50mcg/0,1ml (0,05% (kl/tt)) - Lọ 120 liều · Xịt mũi
Số lượng
15200 Lọ
Thành tiền
1808800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-36193-22 Lọ 119000 2026-04-24
Adacast
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
50mcg/0,1ml (0,05% (kl/tt)) - Lọ 120 liều · Xịt mũi
Số lượng
27620 Lọ
Thành tiền
3286780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-36193-22 Lọ 119000 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.