Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-06
Đợt công bố mới nhất
2026-09-06
Bản ghi trúng thầu
291875
Xóa

Tìm thấy 291875 bản ghi. Hiển thị 45901–45950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Tefostad T300
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
300 mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
160000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110253500 Viên 2000 2026-04-25
Vitamin C Stella 1 g
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
1g · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
11400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110463224 Viên 1900 2026-04-25
Vorifend 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100421724 Viên 1400 2026-04-25
131 I-sodiumiodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules
Iode131 (I-131)
Hàm lượng / Dạng
30mCi · Uống
Số lượng
3000 mCi
Thành tiền
630000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Institute of Isotopes Co. Ltd (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
1272/QLD-KD mCi 210000 2026-04-24
131 I-sodiumiodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules
Iode131 (I-131)
Hàm lượng / Dạng
50mCi · Uống
Số lượng
4000 mCi
Thành tiền
760000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Institute of Isotopes Co. Ltd (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
1272/QLD-KD mCi 190000 2026-04-24
131 I-sodiumiodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules
Iode131 (I-131)
Hàm lượng / Dạng
100mCi · Uống
Số lượng
3000 mCi
Thành tiền
435000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Institute of Isotopes Co. Ltd (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
1272/QLD-KD mCi 145000 2026-04-24
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
4,2%/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
25 Chai
Thành tiền
2422500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-18586-15 Chai 96900 2026-04-24
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
4,2%/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
3985 Chai
Thành tiền
386146500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-18586-15 Chai 96900 2026-04-24
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,1%; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
5649000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110237123 Tuýp 28245 2026-04-24
A.T Calmax
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
Hàm lượng / Dạng
(45,6mg+ 42,6 mg)/ml · Uống
Số lượng
13500 Gói
Thành tiền
62032500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100345823 Gói 4595 2026-04-24
A.T Calmax
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
Hàm lượng / Dạng
(45,6mg+ 42,6 mg)/ml · Uống
Số lượng
95000 Gói
Thành tiền
436525000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100345823 Gói 4595 2026-04-24
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
24600 Lọ/Ống
Thành tiền
472689000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110147424 Lọ/Ống 19215 2026-04-24
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
43400 Lọ/Ống
Thành tiền
833931000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110147424 Lọ/Ống 19215 2026-04-24
A.T Ganciclovir 500 mg
Ganciclovir*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
73000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114266024 Lọ 730000 2026-04-24
A.T Ganciclovir 500 mg
Ganciclovir*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
146000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114266024 Lọ 730000 2026-04-24
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
15 Lọ
Thành tiền
10949715
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893114266024 Lọ 729981 2026-04-24
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm
Số lượng
15500 Ống
Thành tiền
372000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35658-22 Ống 24000 2026-04-24
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm
Số lượng
23400 Ống
Thành tiền
561600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35658-22 Ống 24000 2026-04-24
A.T Linezolid 200mg/100ml
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
2300 Lọ
Thành tiền
266800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35928-22 Lọ 116000 2026-04-24
A.T Linezolid 200mg/100ml
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
69600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35928-22 Lọ 116000 2026-04-24
A.T Lisinopril 10 mg
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
14880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110208400 Viên 248 2026-04-24
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
0,1%; 30g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
33600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35422-21 Tuýp 168000 2026-04-24
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
0,1%; 20g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
10600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35422-21 Tuýp 53000 2026-04-24
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
0,1%; 30g · Dùng ngoài
Số lượng
3200 Tuýp
Thành tiền
537600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35422-21 Tuýp 168000 2026-04-24
A.T Nicorandil 10 mg
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
74550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110149723 Viên 2982 2026-04-24
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
15100 Ống
Thành tiền
755000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110590824 Ống 50000 2026-04-24
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
13074 Ống
Thành tiền
653700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110590824 Ống 50000 2026-04-24
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
14500 Ống
Thành tiền
797500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110361624 Ống 55000 2026-04-24
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml; 4ml · Tiêm truyền
Số lượng
34950 Ống
Thành tiền
323287500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110361624 Ống 9250 2026-04-24
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
8mg/8ml · Tiêm truyền
Số lượng
10140 Ống
Thành tiền
709800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110361624 Ống 70000 2026-04-24
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
2mg/2ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
157500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110361624 Ống 31500 2026-04-24
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml; 4ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
9345000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110361624 Ống 9345 2026-04-24
A.T Palonosetron Inj
Palonosetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/5ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
1650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110056925 Lọ 16500 2026-04-24
A.T Perindopril 5
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
47250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110276023 Viên 675 2026-04-24
A.T Perindopril 5
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
308000 Viên
Thành tiền
207900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110276023 Viên 675 2026-04-24
A.T Urea 20%
Urea
Hàm lượng / Dạng
20% x 20g · Dùng ngoài
Số lượng
400 Tuýp
Thành tiền
21200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100208700 Tuýp 53000 2026-04-24
A.T Urea 20%
Urea
Hàm lượng / Dạng
20% x 10g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
5900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100208700 Tuýp 29500 2026-04-24
A.T Urea 20%
Urea
Hàm lượng / Dạng
20% x 10g · Dùng ngoài
Số lượng
28000 Tuýp
Thành tiền
826000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100208700 Tuýp 29500 2026-04-24
A.T Urea 20%
Urea
Hàm lượng / Dạng
20% x 20g · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Tuýp
Thành tiền
265000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100208700 Tuýp 53000 2026-04-24
ACRITEL-10
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
62000 Viên
Thành tiền
185380000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100415024 Viên 2990 2026-04-24
ACRITEL-10
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
687700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100415024 Viên 2990 2026-04-24
AD Tamy
Vitamin A + D
Hàm lượng / Dạng
2000 IU + 250 IU · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
50400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100260400 Viên 560 2026-04-24
AD Tamy
Vitamin A + D
Hàm lượng / Dạng
2000 IU + 250 IU · Uống
Số lượng
1245000 Viên
Thành tiền
697200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100260400 Viên 560 2026-04-24
AGICARVIR 1
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
36680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114264924 Viên 3668 2026-04-24
AGICARVIR 1
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
23600 Viên
Thành tiền
86564800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114264924 Viên 3668 2026-04-24
AGILOSART 100
Losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
14150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110255623 Viên 283 2026-04-24
AGILOSART 100
Losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
700000 Viên
Thành tiền
198100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110255623 Viên 283 2026-04-24
AGIMYCOB
Nystatin + metronidazol + neomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm Đạo
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
42042000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115144224 Viên 1911 2026-04-24
AGIMYCOB
Nystatin + metronidazol + neomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm Đạo
Số lượng
71200 Viên
Thành tiền
136063200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115144224 Viên 1911 2026-04-24
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
29110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110204323 Viên 5822 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.