Tìm thấy 291875 bản ghi. Hiển thị 45851–45900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
|
VN-20514-17 | Viên | 22130 | 2026-04-28 |
|
Zodalan
Midazolam
|
893112265523 | Ống | 15750 | 2026-04-28 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam 5mg/ml
|
VN-23229-22 | Ống | 27489 | 2026-04-28 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | Ống | 27489 | 2026-04-28 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114177523 | Bơm tiêm | 2568297 | 2026-04-28 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114446023 | Bơm tiêm | 6405000 | 2026-04-28 |
|
Zynadex 40
Aescin (dưới dạng natri aescinat) 40mg
|
893110568624 | Viên | 8500 | 2026-04-28 |
|
pms-Topiramate 25mg
Topiramate 25mg
|
754110414423 | Viên | 5082 | 2026-04-28 |
|
Đương quy bổ huyết P/H
Cao đặc dược liệu (Hoàng kỳ; Đương quy; Kỷ tử).
|
VD-24510-16 | Viên | 1190 | 2026-04-28 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
|
VD-32645-19 | Viên | 575 | 2026-04-28 |
|
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
|
VN-22494-20 | Ống | 28455 | 2026-04-27 |
|
Atorpa- E 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
|
893110200000 | Viên | 6750 | 2026-04-26 |
|
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-20564-14 | Viên | 280 | 2026-04-26 |
|
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
|
893110059500 | Viên | 4000 | 2026-04-25 |
|
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
|
890110437723 | Viên | 6153 | 2026-04-25 |
|
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
|
893110337023 | Viên | 340 | 2026-04-25 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
|
840115525624 | Ống | 8600 | 2026-04-25 |
|
Cilnistella 10
Cilnidipin
|
893110239024 | Viên | 6500 | 2026-04-25 |
|
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
|
800110429225 | Ống | 30048 | 2026-04-25 |
|
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
|
800110429225 | Ống | 30048 | 2026-04-25 |
|
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
VD-23965-15 | Viên | 600 | 2026-04-25 |
|
Dembele
Valsartan + hydroclorothiazid
|
893110659824 | Viên | 1495 | 2026-04-25 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-04-25 |
|
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
|
868114087823 | Chai | 80696 | 2026-04-25 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
|
540110991924 | Lọ | 34669 | 2026-04-25 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
|
540110991924 | Lọ | 34669 | 2026-04-25 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
400100014224 | Viên | 2880 | 2026-04-25 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
|
300100982124 | Viên | 5870 | 2026-04-25 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
|
893114106923 | Viên | 16100 | 2026-04-25 |
|
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
|
893110697324 | Viên | 1400 | 2026-04-25 |
|
Forlax
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
|
VN-16801-13 | Gói | 5119 | 2026-04-25 |
|
Khouma
Nebivolol
|
VD-21480-14 | Viên | 1050 | 2026-04-25 |
|
Liposic eye gel
Carbomer
|
VN-15471-12 | Tuýp | 65000 | 2026-04-25 |
|
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
|
893100462624 | Viên | 850 | 2026-04-25 |
|
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
893110105824 | Viên | 800 | 2026-04-25 |
|
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin HCL
|
896100173200 | Viên | 3450 | 2026-04-25 |
|
Metformin Stella 850 mg
Metformin
|
VD-26565-17 | Viên | 720 | 2026-04-25 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
|
893110462724 | Viên | 600 | 2026-04-25 |
|
Pain-tavic
Acetyl leucin
|
893100698024 | Viên | 2200 | 2026-04-25 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
|
VN-16229-13 | Viên | 16819 | 2026-04-25 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
730110131924 | Ống | 24906 | 2026-04-25 |
|
Restasis
Cyclosporin
|
001110524024 | Ống | 17906 | 2026-04-25 |
|
Ryzonal
Eperison
|
893110663724 | Viên | 382 | 2026-04-25 |
|
Silygamma
Silymarin
|
VN-16542-13 | Viên | 4935 | 2026-04-25 |
|
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Atorvastatin + ezetimibe
|
893110214700 | Viên | 2145 | 2026-04-25 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1400 | 2026-04-25 |
|
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
|
890110125423 | Viên | 3252 | 2026-04-25 |
|
Statripsine
Alpha chymotrypsin
|
893110352523 | Viên | 680 | 2026-04-25 |
|
Tanakan
Ginkgo biloba
|
VN-16289-13 | Viên | 4637 | 2026-04-25 |
|
Tecavir 0.5
Entecavir
|
890114433025 | Viên | 6839 | 2026-04-25 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.