Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-06
Đợt công bố mới nhất
2026-09-06
Bản ghi trúng thầu
291875
Xóa

Tìm thấy 291875 bản ghi. Hiển thị 45801–45850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Vinceryl 5 mg/5 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
50000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110030324 Ống 50000 2026-04-28
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
Hàm lượng / Dạng
500mcg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10312
893110251224 Ống 11040 2026-04-28
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
Hàm lượng / Dạng
500mcg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10315
893110251224 Ống 11040 2026-04-28
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
Hàm lượng / Dạng
500mcg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
33120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10003
893110251224 Ống 11040 2026-04-28
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
Hàm lượng / Dạng
500μg/1ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
33510000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110251224 Ống 11170 2026-04-28
Vincopane
Hyoscin butylbromid
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Tiêm
Số lượng
500 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
1700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66017
893110448124 Chai/Lọ/Ống 3400 2026-04-28
Vincopane
Hyoscin butylbromid
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
2996000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110448124 Ống 2996 2026-04-28
Vinpara 1g
Paracetamol 1g/10ml
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
33560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-36170-22 Ống 8390 2026-04-28
Vinpha E
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400IU · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
4270000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD3-186-22 Viên 427 2026-04-28
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
12978000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110219823 Lọ 6489 2026-04-28
Vinphason
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
6489000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110219823 Lọ 6489 2026-04-28
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10312
893110712324 Ống 1200 2026-04-28
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10315
893110712324 Ống 1200 2026-04-28
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
1800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10003
893110712324 Ống 1200 2026-04-28
Vinpressin 1mg
Terlipressin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
196000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110264925 Lọ 490000 2026-04-28
Vinrovit 5000
Thiamin hydroclorid 50mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin 5mg
Hàm lượng / Dạng
50mg+250mg+5mg · Tiêm
Số lượng
220000 Lọ
Thành tiền
1464760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110395523 Lọ 6658 2026-04-28
Vinroxamin
Deferoxamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
4500 Lọ
Thành tiền
571500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-34793-20 Lọ 127000 2026-04-28
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
1600 Ống
Thành tiền
2416000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-26324-17 Ống 1510 2026-04-28
Vinsalmol 5mg
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
157500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-35063-21 Ống 105000 2026-04-28
Vinsalpium
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg; Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg
Hàm lượng / Dạng
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
25176000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893115604024 Ống 12588 2026-04-28
Vinsolon
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
5000 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
80000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66017
893110219923 Chai/Lọ/Ống 16000 2026-04-28
Vinsolon
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
112000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110219923 Lọ 14000 2026-04-28
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
450 Ống
Thành tiền
1435500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01905
893114078724 Ống 3190 2026-04-28
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
6500 Ống
Thành tiền
19370000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893114078724 Ống 2980 2026-04-28
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
273660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-35634-22 Lọ 13683 2026-04-28
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
1230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110305923 Ống 615 2026-04-28
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110306023 Viên 94 2026-04-28
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
17500 Ống
Thành tiền
9975000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110305923 Ống 570 2026-04-28
Vinzix 40mg
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg/4ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
28350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-34795-20 Ống 9450 2026-04-28
Vitamin B12
Vitamin B12 1000mcg/1ml
Hàm lượng / Dạng
1000mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
50000 Ống
Thành tiền
21750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110036500 Ống 435 2026-04-28
Vitamin B6
Vitamin B6
Hàm lượng / Dạng
100mg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
300000 Ống
Thành tiền
210000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110448824 Ống 700 2026-04-28
Vitamin B6
Vitamin B6
Hàm lượng / Dạng
100mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
945000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110448824 Ống 630 2026-04-28
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1,5g + 0,1g · Tiêm
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
225000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110233400 Lọ 90000 2026-04-28
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
75mg (540,35mg); 139mg; 60mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
22050000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54018
VD-19911-13 Viên 735 2026-04-28
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc 150mg (tương đương với: Đại hoàng 255mg; Phan tả diệp 127,5mg; Bìm bìm biếc 127,5mg; Chỉ xác 30,75mg); Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn Chỉ xác 33mg. · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
27720000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54018
VD-24818-16 Viên 693 2026-04-28
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
Tính theo Strychnin: 0,7mg; 88mg (852mg); 18mg (232mg); 10mg (50mg) · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54018
VD-19913-13 Viên 840 2026-04-28
Voltaren
Diclofenac natri
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
86604000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-11972-11 Viên 6186 2026-04-28
Voltaren
Diclofenac natri
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt hậu môn
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
93612000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Huningue S.A.S (France)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
300110023825 Viên 15602 2026-04-28
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
Hàm lượng / Dạng
75mg/3ml · Tiêm
Số lượng
5400 Ống
Thành tiền
97556400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-20041-16 Ống 18066 2026-04-28
Voltaren Emulgel
Diclofenac diethylamine 1,16g/100g
Hàm lượng / Dạng
1,16g/100g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
137000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GSK Consumer Healthcare SARL (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
760100073723 Tuýp 68500 2026-04-28
Votrient 200mg
Pazopanib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
413334000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Siegfried Barbera, S.L- Tây Ban Nha CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840114307625 Viên 206667 2026-04-28
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Số lượng
6000 Bút tiêm
Thành tiền
630000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-04-28
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
Hàm lượng / Dạng
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
145 Lọ
Thành tiền
13195000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-04-28
Wosulin-R
Insulin người
Hàm lượng / Dạng
40IU/ml · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
363200000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24006
890410092323 Lọ 90800 2026-04-28
Wosulin-R
Insulin người
Hàm lượng / Dạng
40IU/ml · Tiêm
Số lượng
0 IU
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24006
890410092323 IU 227 2026-04-28
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Hàm lượng / Dạng
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
36400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Workhardt Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
890410092323 Lọ 91000 2026-04-28
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
290000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
400110400923 Viên 58000 2026-04-28
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
580000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-19014-15 Viên 58000 2026-04-28
Yradan 10mg
Donepezil hydrochloride 10 mg
Hàm lượng / Dạng
Donepezil dạng muối 10mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
68220000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VN-23009-22 Viên 45480 2026-04-28
Zinacef
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
750mg · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
42210000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.p.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-10706-10 Lọ 42210 2026-04-28

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.