Tìm thấy 291875 bản ghi. Hiển thị 45801–45850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Vinceryl 5 mg/5 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
893110030324 | Ống | 50000 | 2026-04-28 |
|
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
|
893110251224 | Ống | 11040 | 2026-04-28 |
|
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
|
893110251224 | Ống | 11040 | 2026-04-28 |
|
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
|
893110251224 | Ống | 11040 | 2026-04-28 |
|
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
|
893110251224 | Ống | 11170 | 2026-04-28 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
|
893110448124 | Chai/Lọ/Ống | 3400 | 2026-04-28 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
|
893110448124 | Ống | 2996 | 2026-04-28 |
|
Vinpara 1g
Paracetamol 1g/10ml
|
VD-36170-22 | Ống | 8390 | 2026-04-28 |
|
Vinpha E
Vitamin E
|
VD3-186-22 | Viên | 427 | 2026-04-28 |
|
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) 100mg
|
893110219823 | Lọ | 6489 | 2026-04-28 |
|
Vinphason
Hydrocortison
|
893110219823 | Lọ | 6489 | 2026-04-28 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110712324 | Ống | 1200 | 2026-04-28 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110712324 | Ống | 1200 | 2026-04-28 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110712324 | Ống | 1200 | 2026-04-28 |
|
Vinpressin 1mg
Terlipressin
|
893110264925 | Lọ | 490000 | 2026-04-28 |
|
Vinrovit 5000
Thiamin hydroclorid 50mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin 5mg
|
893110395523 | Lọ | 6658 | 2026-04-28 |
|
Vinroxamin
Deferoxamin
|
VD-34793-20 | Lọ | 127000 | 2026-04-28 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
|
VD-26324-17 | Ống | 1510 | 2026-04-28 |
|
Vinsalmol 5mg
Salbutamol (sulfat)
|
VD-35063-21 | Ống | 105000 | 2026-04-28 |
|
Vinsalpium
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg; Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg
|
893115604024 | Ống | 12588 | 2026-04-28 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Chai/Lọ/Ống | 16000 | 2026-04-28 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 14000 | 2026-04-28 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
|
893114078724 | Ống | 3190 | 2026-04-28 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
|
893114078724 | Ống | 2980 | 2026-04-28 |
|
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg
|
VD-35634-22 | Lọ | 13683 | 2026-04-28 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 615 | 2026-04-28 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110306023 | Viên | 94 | 2026-04-28 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 570 | 2026-04-28 |
|
Vinzix 40mg
Furosemid
|
VD-34795-20 | Ống | 9450 | 2026-04-28 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12 1000mcg/1ml
|
893110036500 | Ống | 435 | 2026-04-28 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
|
893110448824 | Ống | 700 | 2026-04-28 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
|
893110448824 | Ống | 630 | 2026-04-28 |
|
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110233400 | Lọ | 90000 | 2026-04-28 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
|
VD-19911-13 | Viên | 735 | 2026-04-28 |
|
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
|
VD-24818-16 | Viên | 693 | 2026-04-28 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 840 | 2026-04-28 |
|
Voltaren
Diclofenac natri
|
VN-11972-11 | Viên | 6186 | 2026-04-28 |
|
Voltaren
Diclofenac natri
|
300110023825 | Viên | 15602 | 2026-04-28 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
|
VN-20041-16 | Ống | 18066 | 2026-04-28 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac diethylamine 1,16g/100g
|
760100073723 | Tuýp | 68500 | 2026-04-28 |
|
Votrient 200mg
Pazopanib
|
840114307625 | Viên | 206667 | 2026-04-28 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút tiêm | 105000 | 2026-04-28 |
|
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
|
VN-13425-11 | Lọ | 91000 | 2026-04-28 |
|
Wosulin-R
Insulin người
|
890410092323 | Lọ | 90800 | 2026-04-28 |
|
Wosulin-R
Insulin người
|
890410092323 | IU | 227 | 2026-04-28 |
|
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
890410092323 | Lọ | 91000 | 2026-04-28 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-04-28 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-04-28 |
|
Yradan 10mg
Donepezil hydrochloride 10 mg
|
VN-23009-22 | Viên | 45480 | 2026-04-28 |
|
Zinacef
Cefuroxim
|
VN-10706-10 | Lọ | 42210 | 2026-04-28 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.