Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-06
Đợt công bố mới nhất
2026-09-06
Bản ghi trúng thầu
291875
Xóa

Tìm thấy 291875 bản ghi. Hiển thị 45751–45800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1 · Uống
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
166320000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54018
893100311500 Chai 27720 2026-04-28
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
1500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66017
VN-18481-14 Ống 15000 2026-04-28
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
27380000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
690111338025 Ống 13690 2026-04-28
Thyperopa forte
Methyldopa
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
94500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110215700 Viên 1890 2026-04-28
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
15450000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
890110012423 Viên 515 2026-04-28
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
26600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54018
V87-H12-13 Viên 1900 2026-04-28
Thấp khớp Nam Dược
Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
Số lượng
59000 Viên
Thành tiền
123900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54018
VD-34490-20 Viên 2100 2026-04-28
Thấp khớp hoàn P/H
Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện.
Hàm lượng / Dạng
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Số lượng
90000 Gói
Thành tiền
441000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54018
VD-25448-16 Gói 4900 2026-04-28
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
Hàm lượng / Dạng
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 75,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ 3 · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
41562000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54018
VD-22494-15 Viên 2309 2026-04-28
Tigercef 2g
Cefotiam
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
450000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110710624 Lọ 90000 2026-04-28
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/1ml; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1700 Lọ
Thành tiền
80410000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-04-28
Tobrex
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
340 Lọ
Thành tiền
13599660
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-04-28
Topamax
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
43584000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cilag AG (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01259
VN-20301-17 Viên 5448 2026-04-28
Toropi 10
Lercanidipin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
139960000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
890110416423 Viên 6998 2026-04-28
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10315
893100112200 Viên 715 2026-04-28
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
7150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10003
893100112200 Viên 715 2026-04-28
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
215000 Viên
Thành tiền
49450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36059
893110539224 Viên 230 2026-04-28
Trileptal
Oxcarbazepin
Hàm lượng / Dạng
60mg/ml · Uống
Số lượng
250 Chai
Thành tiền
54999000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
300114342925 Chai 219996 2026-04-28
Trivit- B
Thiamin HCl + Pyridoxin + Cyanocobalamin
Hàm lượng / Dạng
100mg + 50mg + 1.000mcg · Tiêm
Số lượng
120000 Ống
Thành tiền
1628760000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thailand)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VN-19998-16 Ống 13573 2026-04-28
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
247500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-20105-16 Viên 4950 2026-04-28
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
Hàm lượng / Dạng
100mg + 224mg · Uống
Số lượng
3400 Viên
Thành tiền
134300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
471110003600 Viên 39500 2026-04-28
Ulcersep
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
262,5mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
23400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110056223 Viên 5850 2026-04-28
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm
Số lượng
4300 Lọ
Thành tiền
1095115400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
400110021024 Lọ 254678 2026-04-28
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
264600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
400110021024 Lọ 441000 2026-04-28
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110393924 Viên 2700 2026-04-28
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g; 0.5g · Tiêm truyền
Số lượng
12300 Lọ
Thành tiền
811787700
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01259
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-04-28
Uprofen 200
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
19800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100298124 Viên 2200 2026-04-28
Uprofen 400
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
22000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893100256524 Viên 2200 2026-04-28
Usarandil 5
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
199500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110331800 Viên 1995 2026-04-28
VENOCITY
Citicolin
Hàm lượng / Dạng
1000mg/4ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
219000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (India)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
890110342625 Ống 73000 2026-04-28
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) 8mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
Hàm lượng / Dạng
8mg + 5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
28000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VN-23070-22 Viên 5600 2026-04-28
Vacontil 2mg
Loperamid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2699000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893600648524 Viên 2699 2026-04-28
Valdivia-200
Voriconazol*
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
552000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110364024 Viên 368000 2026-04-28
Valgesic 10
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
3000 viên
Thành tiền
13830000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110218025 viên 4610 2026-04-28
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
120mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
78645000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110172723 Viên 2247 2026-04-28
Vancomycin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
21900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893115078524 Lọ 14600 2026-04-28
Vancomycin 1g
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
33000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893115375623 Lọ 33000 2026-04-28
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
20mg + 10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
725000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
383110008723 Viên 14500 2026-04-28
Vasitimb 10mg/40mg tablets
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
40mg + 10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
92500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
383110962824 Viên 18500 2026-04-28
Vastarel MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
52000 Viên
Thành tiền
140660000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-17735-14 Viên 2705 2026-04-28
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride 80mg
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
108200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-28
Vastec 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
27840000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26004
893110271223 Viên 580 2026-04-28
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25.000 IU/5ml · Tiêm
Số lượng
4500 Ống
Thành tiền
544500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
QLSP-1093-18 Ống 121000 2026-04-28
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt; 200 liều · Dạng hít
Số lượng
160 Bình xịt
Thành tiền
12220640
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-04-28
Venutel
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
441000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893114704124 Viên 294000 2026-04-28
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
120 Viên
Thành tiền
3087000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Meppel B.V. (Netherlands)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-16193-13 Viên 25725 2026-04-28
Victoza
Liraglutide
Hàm lượng / Dạng
18mg/3ml · Tiêm
Số lượng
10 Bút tiêm
Thành tiền
9277530
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S(Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp bút tiêm: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, Hilleroed, 3400, Đan Mạch (Cách viết khác: Brennum Park 1, DK-3400, Hilleroed, Đan Mạch)) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Hallas Alle 1, Kalundborg, 4400, Đan Mạch (Cách viết khác: Hallas Alle 1, DK-4400, Kalundborg, Đan Mạch)) (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
570410305624 Bút tiêm 927753 2026-04-28
Vigamox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1100 Lọ
Thành tiền
98998900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC. (USA)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-04-28
Vinbroxol
Ambroxol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
23200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893100282624 Lọ 23200 2026-04-28
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110689224 Viên 300 2026-04-28

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.