|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1 · Uống
- Số lượng
- 6000 Chai
- Thành tiền
- 166320000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
893100311500 |
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1
Uống
|
Chai |
6000
|
27720
|
166320000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 1500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66017
|
VN-18481-14 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
15000
|
1500000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T66
66017
|
2026-04-28 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 27380000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
13690
|
27380000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Thyperopa forte
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 94500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110215700 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1890
|
94500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 15450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890110012423 |
100mcg
Uống
|
Viên |
30000
|
515
|
15450000
|
N2 |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd.
India
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 26600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
V87-H12-13 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ
Uống
|
Viên |
14000
|
1900
|
26600000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- Số lượng
- 59000 Viên
- Thành tiền
- 123900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
59000
|
2100
|
123900000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
- Số lượng
- 90000 Gói
- Thành tiền
- 441000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-25448-16 |
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g.
Uống
|
Gói |
90000
|
4900
|
441000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
- Hàm lượng / Dạng
- Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 75,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ 3 · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 41562000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-22494-15 |
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 75,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ 3
Uống
|
Viên |
18000
|
2309
|
41562000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Tigercef 2g
Cefotiam
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110710624 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
90000
|
450000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/1ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1700 Lọ
- Thành tiền
- 80410000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1700
|
47300
|
80410000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Tobrex
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 340 Lọ
- Thành tiền
- 13599660
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-19385-15 |
3mg/ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
340
|
39999
|
13599660
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Topamax
Topiramat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 43584000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01259
|
VN-20301-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
8000
|
5448
|
43584000
|
N1 |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
T01
01259
|
2026-04-28 |
|
Toropi 10
Lercanidipin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 139960000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890110416423 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6998
|
139960000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10315
|
893100112200 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
715
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-28 |
|
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 7150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
893100112200 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
715
|
7150000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 215000 Viên
- Thành tiền
- 49450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36059
|
893110539224 |
2mg
Uống
|
Viên |
215000
|
230
|
49450000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T36
36059
|
2026-04-28 |
|
Trileptal
Oxcarbazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg/ml · Uống
- Số lượng
- 250 Chai
- Thành tiền
- 54999000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
300114342925 |
60mg/ml
Uống
|
Chai |
250
|
219996
|
54999000
|
N1 |
Delpharm Huningue S.A.S
Pháp
|
T79
79405
|
2026-04-28 |
|
Trivit- B
Thiamin HCl + Pyridoxin + Cyanocobalamin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 50mg + 1.000mcg · Tiêm
- Số lượng
- 120000 Ống
- Thành tiền
- 1628760000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-19998-16 |
100mg + 50mg + 1.000mcg
Tiêm
|
Ống |
120000
|
13573
|
1628760000
|
N5 |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd.
Thailand
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 247500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alpex Pharma SA. (Switzerland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-20105-16 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4950
|
247500000
|
N1 |
Alpex Pharma SA.
Switzerland
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 224mg · Uống
- Số lượng
- 3400 Viên
- Thành tiền
- 134300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
471110003600 |
100mg + 224mg
Uống
|
Viên |
3400
|
39500
|
134300000
|
N2 |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory
Đài Loan
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Ulcersep
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 262,5mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 23400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110056223 |
262,5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
5850
|
23400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 4300 Lọ
- Thành tiền
- 1095115400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml
Tiêm
|
Lọ |
4300
|
254678
|
1095115400
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 264600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml
Tiêm
|
Lọ |
600
|
441000
|
264600000
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2700
|
27000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g; 0.5g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12300 Lọ
- Thành tiền
- 811787700
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01259
|
VN-20843-17 |
1g; 0.5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
12300
|
65999
|
811787700
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T01
01259
|
2026-04-28 |
|
Uprofen 200
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 19800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100298124 |
200mg
Uống
|
Viên |
9000
|
2200
|
19800000
|
N1 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Uprofen 400
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 400 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 22000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893100256524 |
400 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2200
|
22000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Usarandil 5
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 199500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110331800 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1995
|
199500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
VENOCITY
Citicolin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 219000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
890110342625 |
1000mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
73000
|
219000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
India
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) 8mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 28000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-23070-22 |
8mg + 5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5600
|
28000000
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vacontil 2mg
Loperamid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2699000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893600648524 |
2mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2699
|
2699000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Valdivia-200
Voriconazol*
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 552000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110364024 |
200mg
Uống
|
Viên |
1500
|
368000
|
552000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Valgesic 10
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3000 viên
- Thành tiền
- 13830000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110218025 |
10mg
Uống
|
viên |
3000
|
4610
|
13830000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 78645000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110172723 |
120mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
35000
|
2247
|
78645000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vancomycin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 21900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893115078524 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
14600
|
21900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vancomycin 1g
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 33000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893115375623 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
33000
|
33000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 725000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
383110008723 |
20mg + 10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
14500
|
725000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vasitimb 10mg/40mg tablets
Simvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 92500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
383110962824 |
40mg + 10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
18500
|
92500000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 52000 Viên
- Thành tiền
- 140660000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
52000
|
2705
|
140660000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride 80mg
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 108200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5410
|
108200000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC
Hungary
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vastec 35MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 27840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26004
|
893110271223 |
35mg
Uống
|
Viên |
48000
|
580
|
27840000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T26
26004
|
2026-04-28 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 25.000 IU/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 4500 Ống
- Thành tiền
- 544500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
QLSP-1093-18 |
25.000 IU/5ml
Tiêm
|
Ống |
4500
|
121000
|
544500000
|
N5 |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD.
Malaysia
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/liều xịt; 200 liều · Dạng hít
- Số lượng
- 160 Bình xịt
- Thành tiền
- 12220640
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt; 200 liều
Dạng hít
|
Bình xịt |
160
|
76379
|
12220640
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Venutel
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 441000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893114704124 |
50mg
Uống
|
Viên |
1500
|
294000
|
441000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 120 Viên
- Thành tiền
- 3087000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Meppel B.V. (Netherlands)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-16193-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
120
|
25725
|
3087000
|
N1 |
Delpharm Meppel B.V.
Netherlands
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Victoza
Liraglutide
- Hàm lượng / Dạng
- 18mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 10 Bút tiêm
- Thành tiền
- 9277530
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S(Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp bút tiêm: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, Hilleroed, 3400, Đan Mạch (Cách viết khác: Brennum Park 1, DK-3400, Hilleroed, Đan Mạch)) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Hallas Alle 1, Kalundborg, 4400, Đan Mạch (Cách viết khác: Hallas Alle 1, DK-4400, Kalundborg, Đan Mạch)) (Đan Mạch)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
570410305624 |
18mg/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
10
|
927753
|
9277530
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S(Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp bút tiêm: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, Hilleroed, 3400, Đan Mạch (Cách viết khác: Brennum Park 1, DK-3400, Hilleroed, Đan Mạch)) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Hallas Alle 1, Kalundborg, 4400, Đan Mạch (Cách viết khác: Hallas Alle 1, DK-4400, Kalundborg, Đan Mạch))
Đan Mạch
|
T01
01007
|
2026-04-28 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1100 Lọ
- Thành tiền
- 98998900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC. (USA)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-22182-19 |
5mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1100
|
89999
|
98998900
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
USA
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Vinbroxol
Ambroxol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 23200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893100282624 |
30mg/5ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
23200
|
23200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110689224 |
4mg
Uống
|
Viên |
1000
|
300
|
300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |