|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 24000 Chai
- Thành tiền
- 264000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
690110784224 |
0,9%; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
24000
|
11000
|
264000000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30000 Chai
- Thành tiền
- 375000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
690110784224 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
30000
|
12500
|
375000000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Sofenac
Aceclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 22500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110278900 |
100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4500
|
22500000
|
N4 |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Soledivir
Sofosbuvir + ledipasvir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 90mg · Uống
- Số lượng
- 280 Viên
- Thành tiền
- 24836000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110392423 |
400mg + 90mg
Uống
|
Viên |
280
|
88700
|
24836000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Solu- Medrol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg Methylprednisolon · Tiêm
- Số lượng
- 20 lọ
- Thành tiền
- 1514200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacia & Upjohn Company LLC (Hoa Kỳ (Mỹ))
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92004
|
VN-15107-12 |
125mg Methylprednisolon
Tiêm
|
lọ |
20
|
75710
|
1514200
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Hoa Kỳ (Mỹ)
|
T92
92004
|
2026-04-28 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 3800 Lọ
- Thành tiền
- 159109800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38285
|
VN-20330-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
3800
|
41871
|
159109800
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T38
38285
|
2026-04-28 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1150 Lọ
- Thành tiền
- 48151650
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01259
|
VN-20330-17 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1150
|
41871
|
48151650
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T01
01259
|
2026-04-28 |
|
Solufos
Fosfomycin*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 111000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Toll Manufacturing Services, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-22523-20 |
500mg
Uống
|
Viên |
6000
|
18500
|
111000000
|
N1 |
Toll Manufacturing Services, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 3%/5lít · Dung dịch rửa
- Số lượng
- 1800 Can
- Thành tiền
- 261000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110360225 |
3%/5lít
Dung dịch rửa
|
Can |
1800
|
145000
|
261000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 6300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
10000
|
630
|
6300000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Spasmomen
Otilonium bromide
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 10605000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin Chemie AG (CSĐG&XX: Berlin Chemie AG) (Germany (CSĐG&XX: Germany))
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-18977-15 |
40mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3535
|
10605000
|
N1 |
Berlin Chemie AG (CSĐG&XX: Berlin Chemie AG)
Germany (CSĐG&XX: Germany)
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Spiriva Respimat
Tiotropium
- Hàm lượng / Dạng
- 0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
- Số lượng
- 230 Hộp
- Thành tiền
- 184023000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-16963-13 |
0,0025mg/nhát xịt
Dạng hít
|
Hộp |
230
|
800100
|
184023000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Germany
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Spironolacton MCN 50
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 183960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
893110099025 |
50mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1533
|
183960000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-04-28 |
|
Stamlo- T
Amlodipin + telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 48780000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
890110125423 |
40mg; 5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3252
|
48780000
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
India
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10312
|
893110298824 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3700
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10312
|
2026-04-28 |
|
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10315
|
893110298824 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3700
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-28 |
|
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10309
|
893110298824 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3700
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10309
|
2026-04-28 |
|
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 370000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
893110298824 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3700
|
370000000
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10316
|
893110298824 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3700
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10316
|
2026-04-28 |
|
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10301
|
893110298824 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3700
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10301
|
2026-04-28 |
|
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 840 Viên
- Thành tiền
- 327600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110296125 |
20mg
Uống
|
Viên |
840
|
390000
|
327600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 468000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110296225 |
30mg
Uống
|
Viên |
1200
|
390000
|
468000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- (1.000.000-10.000.000 CFU) / 1g · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 20000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893400048725 |
(1.000.000-10.000.000 CFU) / 1g
Uống
|
Gói |
10000
|
2000
|
20000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
- Hàm lượng / Dạng
- 1% x 20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Tuýp
- Thành tiền
- 7800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66017
|
893100130725 |
1% x 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
26000
|
7800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T66
66017
|
2026-04-28 |
|
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 55000 Viên
- Thành tiền
- 24255000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-35226-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
55000
|
441
|
24255000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
VD-32436-19 |
0,2mg/ml x 50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
81000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 32400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
893110639724 |
0,2mg/ml x 50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
400
|
81000
|
32400000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Survanta
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
- Hàm lượng / Dạng
- 25 mg/ml; Lọ 4ml · Đường nội khí quản
- Số lượng
- 12 Lọ
- Thành tiền
- 105626400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AbbVie Inc. (USA)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
QLSP-940-16 |
25 mg/ml; Lọ 4ml
Đường nội khí quản
|
Lọ |
12
|
8802200
|
105626400
|
N1 |
AbbVie Inc.
USA
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- (160mcg; 4,5mcg)/liều; 120 liều · Dạng hít
- Số lượng
- 700 Bình
- Thành tiền
- 303800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca Dunkerque Production (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
300110006424 |
(160mcg; 4,5mcg)/liều; 120 liều
Dạng hít
|
Bình |
700
|
434000
|
303800000
|
N1 |
AstraZeneca Dunkerque Production
France
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- (160mcg; 4,5mcg)/liều; 60 liều · Dạng hít
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 438000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-20379-17 |
(160mcg; 4,5mcg)/liều; 60 liều
Dạng hít
|
Ống |
2000
|
219000
|
438000000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Synapain 100
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 425000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-35550-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
8500
|
425000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
TELDY
Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 300mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 12240 Viên
- Thành tiền
- 48286800
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31014
|
890110445523 |
300mg + 300mg + 50mg
Uống
|
Viên |
12240
|
3945
|
48286800
|
N5 |
Hetero Labs Limited
India
|
T31
31014
|
2026-04-28 |
|
TEPERINEP 25 mg
Amitriptylin hydroclorid 25mg
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 20930000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-22777-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4186
|
20930000
|
N1 |
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3000
|
300000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
TRIGOAL 500 TABLET
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250 mg) 500mg
- Hàm lượng / Dạng
- 1250mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 17155000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-23199-22 |
1250mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3431
|
17155000
|
N2 |
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Perindopril, Indapamide, Amlodipine
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1,25mg; 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 42785000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Cộng hòa Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN3-10-17 |
5mg; 1,25mg; 10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8557
|
42785000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Cộng hòa Ireland
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Tacrocord 1
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Concord Biotech Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890114119624 |
1mg
Uống
|
Viên |
4000
|
31500
|
126000000
|
N2 |
Concord Biotech Limited
India
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 57000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
893210123100 |
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma
Uống
|
Viên |
20000
|
2850
|
57000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Tanganil 500mg
Acetylleucine
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 92240000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4612
|
92240000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Tarceva
Erlotinib
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 341041800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Italy; CSXX: Switzerland)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-17940-14 |
150mg
Uống
|
Viên |
600
|
568403
|
341041800
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG
CSSX: Italy; CSXX: Switzerland
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Tavulop
Olopatadin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2% x 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Khoa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10312
|
VD-35926-22 |
0,2% x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
79000
|
0
|
N4 |
CTCP Dược Khoa
Việt Nam
|
T10
10312
|
2026-04-28 |
|
Tavulop
Olopatadin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2% x 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 39500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Khoa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
VD-35926-22 |
0,2% x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
79000
|
39500000
|
N4 |
CTCP Dược Khoa
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Tegretol CR 200
Carbamazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 52080000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01259
|
VN-18777-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2604
|
52080000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T01
01259
|
2026-04-28 |
|
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 55000 Viên
- Thành tiền
- 69300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-35746-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
55000
|
1260
|
69300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Telyniol night
Paracetamol + diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 3300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893100258100 |
500mg + 25mg
Uống
|
Viên |
6000
|
550
|
3300000
|
N4 |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Tentadium 400mg
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 8288800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
520110009423 |
400mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
82888
|
8288800
|
N1 |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Terlipressin acetate EVER Pharma 0,2 mg/ml
Terlipressin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2mg/ml (0,17mg) x 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 148953000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany)) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
400110431625 |
0,2mg/ml (0,17mg) x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
744765
|
148953000
|
N1 |
Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany))
Đức
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Tertobin
Thiocolchicoside 4 mg;
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 132545000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110676724 |
4mg
Uống
|
Viên |
35000
|
3787
|
132545000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Thanh phế thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g · Uống
- Số lượng
- 1800 Ống
- Thành tiền
- 5490000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-33790-19 |
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g
Uống
|
Ống |
1800
|
3050
|
5490000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Thuốc ho KH
Hạnh nhân; Cát cánh; Tử uyển; Cam thảo; Mạch môn; Trần bì; Bách bộ; Kinh giới
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
- Số lượng
- 2500 Lọ
- Thành tiền
- 64750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
TCT-00251-25 |
5ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Uống
|
Lọ |
2500
|
25900
|
64750000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |