Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-04
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 44551–44600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Methicowel - 500
Mecobalamin
Hàm lượng / Dạng
500mcg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
56600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22556-20 Viên 2264 2026-04-24
Methicowel - 500
Mecobalamin
Hàm lượng / Dạng
500mcg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
158480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22556-20 Viên 2264 2026-04-24
Methocarbamol
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
127000 Viên
Thành tiền
38735000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110288023 Viên 305 2026-04-24
Methocarbamol
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2240000 Viên
Thành tiền
683200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110288023 Viên 305 2026-04-24
Methomed 750
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
174400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110373325 Viên 1090 2026-04-24
Methomed 750
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
780000 Viên
Thành tiền
850200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110373325 Viên 1090 2026-04-24
Methopil
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
37500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110264823 Viên 1500 2026-04-24
Methopil
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
1053000 Viên
Thành tiền
1579500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110264823 Viên 1500 2026-04-24
Methotrexat
Methotrexat
Hàm lượng / Dạng
25mg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
13998600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114226823 Lọ 69993 2026-04-24
Methotrexat
Methotrexat
Hàm lượng / Dạng
25mg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
1250 Lọ
Thành tiền
87491250
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114226823 Lọ 69993 2026-04-24
Methylcobalamin Capsules 1500mcg
Mecobalamin
Hàm lượng / Dạng
1500mcg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
153750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110186425 Viên 6150 2026-04-24
Methylcobalamin Capsules 1500mcg
Mecobalamin
Hàm lượng / Dạng
1500mcg · Uống
Số lượng
147000 Viên
Thành tiền
904050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110186425 Viên 6150 2026-04-24
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,2 mg/ml · Tiêm
Số lượng
850 Ống
Thành tiền
17510000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
400110000700 Ống 20600 2026-04-24
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,2 mg/ml · Tiêm
Số lượng
1180 Ống
Thành tiền
24308000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
400110000700 Ống 20600 2026-04-24
Methylprednisolon 16
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
260000 Viên
Thành tiền
159900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20763-14 Viên 615 2026-04-24
Methylprednisolon 16
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
829000 Viên
Thành tiền
509835000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20763-14 Viên 615 2026-04-24
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
860000 Viên
Thành tiền
141900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110886524 Viên 165 2026-04-24
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
773000 Viên
Thành tiền
127545000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110886524 Viên 165 2026-04-24
Metilone-4
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
303000 Viên
Thành tiền
143016000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110061124 Viên 472 2026-04-24
Metilone-4
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
387000 Viên
Thành tiền
182664000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110061124 Viên 472 2026-04-24
Metoxa
Rifamycin
Hàm lượng / Dạng
200.000IU/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
45500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110380323 Lọ 65000 2026-04-24
Metoxa
Rifamycin
Hàm lượng / Dạng
200.000IU/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
4250 Lọ
Thành tiền
276250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110380323 Lọ 65000 2026-04-24
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
43250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12016
VD-26377-17 Chai 8650 2026-04-24
Metsav 1000
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
19800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110294623 Viên 660 2026-04-24
Metsav 750 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
251100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110230424 Viên 1674 2026-04-24
Metsav 750 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
740000 Viên
Thành tiền
1238760000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110230424 Viên 1674 2026-04-24
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
51975000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110556524 Viên 3465 2026-04-24
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
346500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110556524 Viên 3465 2026-04-24
Meyercosid 8
Thiocolchicosid
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
34000 Viên
Thành tiền
62118000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-30776-18 Viên 1827 2026-04-24
Meyercosid 8
Thiocolchicosid
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
157000 Viên
Thành tiền
286839000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-30776-18 Viên 1827 2026-04-24
Meyerfibrat NT 145
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
145mg · Uống
Số lượng
474000 Viên
Thành tiền
829500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110034724 Viên 1750 2026-04-24
Meyerflavo
Flavoxat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
11000 Viên
Thành tiền
18711000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110498924 Viên 1701 2026-04-24
Meyerflavo
Flavoxat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
39000 Viên
Thành tiền
66339000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110498924 Viên 1701 2026-04-24
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg + 200IU · Uống
Số lượng
190000 Viên
Thành tiền
151620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100135225 Viên 798 2026-04-24
Mezacosid
Thiocolchicosid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
136800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110140900 Viên 760 2026-04-24
Mezacosid
Thiocolchicosid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
565000 Viên
Thành tiền
429400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110140900 Viên 760 2026-04-24
Mezapentin 600
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
55000 Viên
Thành tiền
102795000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110286223 Viên 1869 2026-04-24
Mezapentin 600
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
238000 Viên
Thành tiền
444822000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110286223 Viên 1869 2026-04-24
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
2,5g + 0,3g + 0,2g · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
163800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-19362-13 Gói 1638 2026-04-24
Mezinet Tablets 5mg
Mequitazin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
517400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
U chu Pharmaceuical Co., Ltd (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-15807-12 Viên 3980 2026-04-24
Mibecerex
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
460000 Viên
Thành tiền
1149540000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110503524 Viên 2499 2026-04-24
Mibecerex
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1217000 Viên
Thành tiền
3041283000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110503524 Viên 2499 2026-04-24
Mibeplen 5mg
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
245000 viên
Thành tiền
277830000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110094224 viên 1134 2026-04-24
Mibeplen 5mg
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1008000 viên
Thành tiền
1143072000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110094224 viên 1134 2026-04-24
Mibetel 40 MG
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
670000 Viên
Thành tiền
840850000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110059100 Viên 1255 2026-04-24
Mibetel 40 MG
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
1183000 Viên
Thành tiền
1484665000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110059100 Viên 1255 2026-04-24
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
546000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110409524 Viên 3900 2026-04-24
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
1170000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110409524 Viên 3900 2026-04-24
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
380000 Viên
Thành tiền
1428420000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110409524 Viên 3759 2026-04-24
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
186000 Viên
Thành tiền
744000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110849224 Viên 4000 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.