Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-04
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 44501–44550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Mekoamin S 500ML
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Hàm lượng / Dạng
5%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1600 Chai/Lọ/Túi
Thành tiền
134400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110857324 Chai/Lọ/Túi 84000 2026-04-24
Mekoamin S 500ML
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Hàm lượng / Dạng
5%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4400 Chai/Lọ/Túi
Thành tiền
369600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110857324 Chai/Lọ/Túi 84000 2026-04-24
Mekocefaclor 500
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
291000 Viên
Thành tiền
1134900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110607624 Viên 3900 2026-04-24
Mekocefaclor 500
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
598000 Viên
Thành tiền
2332200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110607624 Viên 3900 2026-04-24
Mekotropyl 1200
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
275000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110271225 Viên 1375 2026-04-24
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
93000 Viên
Thành tiền
362700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-20575-17 Viên 3900 2026-04-24
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
528000 Viên
Thành tiền
2059200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-20575-17 Viên 3900 2026-04-24
Melomax 15mg
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
55800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110294400 Viên 372 2026-04-24
Melomax 15mg
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
712000 Viên
Thành tiền
264864000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110294400 Viên 372 2026-04-24
Meloxicam
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
443000 Viên
Thành tiền
79740000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110437924 Viên 180 2026-04-24
Meloxicam
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
534000 Viên
Thành tiền
96120000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110437924 Viên 180 2026-04-24
Meloxicam 15mg/1,5ml
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg/ 1,5ml · Tiêm
Số lượng
118600 Ống
Thành tiền
199248000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-19814-13 Ống 1680 2026-04-24
Meloxicam 15mg/1,5ml
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg/ 1,5ml · Tiêm
Số lượng
61300 Ống
Thành tiền
102984000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-19814-13 Ống 1680 2026-04-24
Meloxicam 7,5
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
426500 Viên
Thành tiền
23457500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110080524 Viên 55 2026-04-24
Meloxicam 7,5
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
1133000 Viên
Thành tiền
62315000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110080524 Viên 55 2026-04-24
Meloxvaco 15
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
815400 Viên
Thành tiền
67678200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34802-20 Viên 83 2026-04-24
Meloxvaco 15
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
1204000 Viên
Thành tiền
99932000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34802-20 Viên 83 2026-04-24
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
199000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110420024 Lọ 39800 2026-04-24
Mequitazin SOHA 5mg
Mequitazin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
60900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100077325 Viên 870 2026-04-24
Mequitazin SOHA 5mg
Mequitazin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
200100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100077325 Viên 870 2026-04-24
Meronem
Meropenem*
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
170 Lọ
Thành tiền
93490990
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Italy, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-04-24
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
119700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110058000 Viên 3990 2026-04-24
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
128000 Viên
Thành tiền
510720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110058000 Viên 3990 2026-04-24
Meseca
Fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
Số lượng
2300 Lọ
Thành tiền
220800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110551724 Lọ 96000 2026-04-24
Meseca
Fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
Số lượng
22500 Lọ
Thành tiền
2160000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110551724 Lọ 96000 2026-04-24
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
Hàm lượng / Dạng
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều · Xịt mũi
Số lượng
6500 Lọ
Thành tiền
702000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110289324 Lọ 108000 2026-04-24
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
Hàm lượng / Dạng
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều · Xịt mũi
Số lượng
16800 Lọ
Thành tiền
2066400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110289324 Lọ 123000 2026-04-24
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
Hàm lượng / Dạng
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều · Xịt mũi
Số lượng
10600 Lọ
Thành tiền
1303800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110289324 Lọ 123000 2026-04-24
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
Hàm lượng / Dạng
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều · Xịt mũi
Số lượng
7200 Lọ
Thành tiền
777600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110289324 Lọ 108000 2026-04-24
Mesna-BFS
Mesna
Hàm lượng / Dạng
400mg/4ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
3150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110202825 Ống 31500 2026-04-24
Mesuprid 100
Amisulprid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
474000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110095825 Viên 7900 2026-04-24
Mesuprid 100
Amisulprid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
39500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110095825 Viên 7900 2026-04-24
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
Hàm lượng / Dạng
60mg + 300mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
33600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22269-19 Viên 3360 2026-04-24
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
Hàm lượng / Dạng
60mg + 300mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
403200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22269-19 Viên 3360 2026-04-24
Metformin
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
550000 Viên
Thành tiền
237050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110443424 Viên 431 2026-04-24
Metformin
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
30170000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110443424 Viên 431 2026-04-24
Metformin
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
430000 Viên
Thành tiền
185330000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110443424 Viên 431 2026-04-24
Metformin
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
1782000 Viên
Thành tiền
768042000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110443424 Viên 431 2026-04-24
Metformin 500
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
21750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-20289-17 Viên 435 2026-04-24
Metformin 500
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1710000 Viên
Thành tiền
743850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-20289-17 Viên 435 2026-04-24
Metformin 500mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
516000 Viên
Thành tiền
69660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-13882-11 Viên 135 2026-04-24
Metformin 500mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
270000 Viên
Thành tiền
39690000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110230800 Viên 147 2026-04-24
Metformin 500mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
892000 Viên
Thành tiền
120420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-13882-11 Viên 135 2026-04-24
Metformin 500mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
210000 Viên
Thành tiền
30870000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110230800 Viên 147 2026-04-24
Metformin 850mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
10560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110230900 Viên 176 2026-04-24
Metformin 850mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
2970000 Viên
Thành tiền
522720000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110230900 Viên 176 2026-04-24
Metformin STELLA 850 mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
112000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-26565-17 Viên 700 2026-04-24
Metformin STELLA 850 mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
3936000 Viên
Thành tiền
2755200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-26565-17 Viên 700 2026-04-24
Metformin XR 500
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
408000 Viên
Thành tiền
243984000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110455523 Viên 598 2026-04-24
Metformin XR 500
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2647500 Viên
Thành tiền
1583205000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110455523 Viên 598 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.