Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-04
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 44601–44650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
185000 Viên
Thành tiền
740000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110849224 Viên 4000 2026-04-24
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
1054000 Viên
Thành tiền
1964656000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110391824 Viên 1864 2026-04-24
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
1349600 Viên
Thành tiền
2515654400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110391824 Viên 1864 2026-04-24
Midataxim 2g
Cefotaxim
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
194300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110066124 Lọ 9715 2026-04-24
Midataxim 2g
Cefotaxim
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
70000 Lọ
Thành tiền
680050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110066124 Lọ 9715 2026-04-24
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
50mg x 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
340 Chai
Thành tiền
20400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Medical S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
840112017325 Chai 60000 2026-04-24
Midazoxim 0,5g
Ceftizoxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
147000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110160124 Lọ 24500 2026-04-24
Midazoxim 0,5g
Ceftizoxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
16000 Lọ
Thành tiền
392000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110160124 Lọ 24500 2026-04-24
Midored Tab
Methyldopa
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
153000 Viên
Thành tiền
253827000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110112125 Viên 1659 2026-04-24
Midored Tab
Methyldopa
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
66600 Viên
Thành tiền
110489400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110112125 Viên 1659 2026-04-24
Migomik 2,5
Dihydro ergotamin mesylat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1932000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110161500 Viên 1932 2026-04-24
Migomik 2,5
Dihydro ergotamin mesylat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
326000 Viên
Thành tiền
629832000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110161500 Viên 1932 2026-04-24
Mildocap
Captopril
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
672000 Viên
Thành tiền
433440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
594110027925 Viên 645 2026-04-24
Mildocap
Captopril
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
1399600 Viên
Thành tiền
902742000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
594110027925 Viên 645 2026-04-24
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
420000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
400100083323 Ống 21000 2026-04-24
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Số lượng
2800 Ống
Thành tiền
58800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
400100083323 Ống 21000 2026-04-24
Milrinone-BFS
Milrinon
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
15 Lọ
Thành tiền
1650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110363923 Lọ 110000 2026-04-24
Minicef 400mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
103000 Viên
Thành tiền
907430000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110549324 Viên 8810 2026-04-24
Misarven H 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
535560000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110192700 Viên 4463 2026-04-24
Misarven H 80/25
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 25mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
330900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110005725 Viên 5515 2026-04-24
Mitidopa 100/10 ODT
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
10mg+100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
49780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110295125 Viên 2489 2026-04-24
Mitidopa 100/10 ODT
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
10mg+100mg · Uống
Số lượng
155000 Viên
Thành tiền
385795000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110295125 Viên 2489 2026-04-24
Mitiferat 267
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
267mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
885500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110464523 Viên 3850 2026-04-24
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 1000mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
613200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110161700 Viên 6132 2026-04-24
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 1000mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
1103760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110161700 Viên 6132 2026-04-24
Mivifort 850/ 50
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg; 850mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52002
893110486425 Viên 6300 2026-04-24
Mivifort 850/50
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 850mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
730800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110486425 Viên 6090 2026-04-24
Mivifort 850/50
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 850mg · Uống
Số lượng
138000 Viên
Thành tiền
840420000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110486425 Viên 6090 2026-04-24
Mizapenem 1g
Meropenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
26000 Lọ
Thành tiền
557700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110066624 Lọ 21450 2026-04-24
Mizapenem 1g
Meropenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
44200 Lọ
Thành tiền
948090000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110066624 Lọ 21450 2026-04-24
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
35000 Ống
Thành tiền
602000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T96
529110434025 Ống 17200 2026-04-24
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
9000 Ống
Thành tiền
154800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T96
529110434025 Ống 17200 2026-04-24
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
39500 Ống
Thành tiền
679400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T96
529110434025 Ống 17200 2026-04-24
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
27500 Ống
Thành tiền
473000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T96
529110434025 Ống 17200 2026-04-24
Mocramide 50mg
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
137000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893610358424 Viên 6850 2026-04-24
Mocramide 50mg
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
342500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893610358424 Viên 6850 2026-04-24
Modom's
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
65400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20579-14 Viên 218 2026-04-24
Modom's
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1077000 Viên
Thành tiền
234786000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20579-14 Viên 218 2026-04-24
Mogastic 80
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
102000 Viên
Thành tiền
20910000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100145324 Viên 205 2026-04-24
Mogastic 80
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
830000 Viên
Thành tiền
170150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100145324 Viên 205 2026-04-24
Mongor
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
2400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100275200 Viên 4000 2026-04-24
Mongor
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
22500 Viên
Thành tiền
90000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100275200 Viên 4000 2026-04-24
Mongor 750
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
516810000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100316200 Viên 4494 2026-04-24
Montelukast 10
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
10780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110243925 Viên 385 2026-04-24
Montelukast 10
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
158000 Viên
Thành tiền
60830000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110243925 Viên 385 2026-04-24
Montelukast 4
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
14300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110065725 Gói 1430 2026-04-24
Montelukast 4
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
9000 Gói
Thành tiền
12870000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110065725 Gói 1430 2026-04-24
Motarute Eye Drops
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
(0.5%) 5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2500 Chai/Lọ
Thành tiền
114447500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T96
880115992024 Chai/Lọ 45779 2026-04-24
Motarute Eye Drops
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
(0.5%) 5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
10800 Chai/Lọ
Thành tiền
494413200
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T96
880115992024 Chai/Lọ 45779 2026-04-24
Motin Inj.
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
2000 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
111800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T96
880110000124 Chai/Lọ/Ống 55900 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.