Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-04
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 44351–44400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Lifezar
Losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
304000 Viên
Thành tiền
1257648000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110624324 Viên 4137 2026-04-24
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
(36mg+18,13mcg)/1,8ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
154000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300110796724 Ống 15400 2026-04-24
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
(36mg+18,13mcg)/1,8ml · Tiêm
Số lượng
36000 Ống
Thành tiền
554400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300110796724 Ống 15400 2026-04-24
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
(36mg+18,13mcg)/1,8ml · Tiêm
Số lượng
97700 Ống
Thành tiền
1504580000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300110796724 Ống 15400 2026-04-24
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
(36mg+18,13mcg)/1,8ml · Tiêm
Số lượng
47000 Ống
Thành tiền
723800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300110796724 Ống 15400 2026-04-24
Linagliptin 5mg
Linagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1200000 Viên
Thành tiền
873600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110218823 Viên 728 2026-04-24
Linagliptin 5mg
Linagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
256000 Viên
Thành tiền
186368000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110218823 Viên 728 2026-04-24
Lipagim 160
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
57750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110258523 Viên 525 2026-04-24
Lipagim 160
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
65000 Viên
Thành tiền
34125000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110258523 Viên 525 2026-04-24
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
56424000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astrea Fontaine (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-17205-13 Viên 7053 2026-04-24
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
493710000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astrea Fontaine (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-17205-13 Viên 7053 2026-04-24
Lipcor 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
688000 Viên
Thành tiền
756800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-22369-15 Viên 1100 2026-04-24
Lipcor 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
1335500 Viên
Thành tiền
1469050000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-22369-15 Viên 1100 2026-04-24
Lipitor
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
23911500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
001110025723 Viên 15941 2026-04-24
Liposic Eye Gel
Carbomer
Hàm lượng / Dạng
0,2% (2mg/g) · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
65000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-04-24
Liposic Eye Gel
Carbomer
Hàm lượng / Dạng
0,2% (2mg/g) · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
6500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-04-24
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1080 Chai
Thành tiền
118800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
900110782324 Chai 110000 2026-04-24
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
800 Chai
Thành tiền
88000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
900110782324 Chai 110000 2026-04-24
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-24
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
125000 Viên
Thành tiền
375000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-24
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110914724 Viên 5000 2026-04-24
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
500000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110914724 Viên 5000 2026-04-24
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg+10mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
671000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T96
599110447725 Viên 6100 2026-04-24
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg+10mg · Uống
Số lượng
224000 Viên
Thành tiền
1366400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T96
599110447725 Viên 6100 2026-04-24
Litapyl 160
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110045000 Viên 3150 2026-04-24
Litapyl 160
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
302000 Viên
Thành tiền
951300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110045000 Viên 3150 2026-04-24
Lithimole
Timolol
Hàm lượng / Dạng
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
168800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cooper S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T96
520110184923 Lọ 42200 2026-04-24
Lithimole
Timolol
Hàm lượng / Dạng
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
490 Lọ
Thành tiền
20678000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cooper S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T96
520110184923 Lọ 42200 2026-04-24
Livoluk
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
10g/15ml x 100ml · Uống
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
107250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19300-15 Chai 71500 2026-04-24
Livosil 140mg
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
140mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
339500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UAB Aconitum (Litva)
Tỉnh / CSKCB
T96
477200005924 Viên 6790 2026-04-24
Lizetric 10mg
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
19900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110832424 Viên 1990 2026-04-24
Lizetric 10mg
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
358200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110832424 Viên 1990 2026-04-24
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Hàm lượng / Dạng
100mg + 6,4mg; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
8300 Tuýp
Thành tiền
124500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110037100 Tuýp 15000 2026-04-24
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Hàm lượng / Dạng
100mg + 6,4mg; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
46700 Tuýp
Thành tiền
700500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110037100 Tuýp 15000 2026-04-24
Loperamid
Loperamid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
1800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100810624 Viên 120 2026-04-24
Lopimune Tablets
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
Hàm lượng / Dạng
200mg + 50mg · Uống
Số lượng
155160 Viên
Thành tiền
1039416840
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110089523 Viên 6699 2026-04-24
Lopimune Tablets
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
Hàm lượng / Dạng
200mg + 50mg · Uống
Số lượng
69840 Viên
Thành tiền
467858160
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110089523 Viên 6699 2026-04-24
Lopimune Tablets
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
Hàm lượng / Dạng
200mg + 50mg · Uống
Số lượng
50880 Viên
Thành tiền
340845120
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110089523 Viên 6699 2026-04-24
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
123000 Viên
Thành tiền
104550000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100462624 Viên 850 2026-04-24
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
591600 Viên
Thành tiền
502860000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100462624 Viên 850 2026-04-24
Losartan 25
Losartan
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
17400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110216123 Viên 87 2026-04-24
Losartan 25
Losartan
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
700000 Viên
Thành tiền
60900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110216123 Viên 87 2026-04-24
Losartan HCT 50/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
68000 Viên
Thành tiền
21760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110333700 Viên 320 2026-04-24
Losartan HCT 50/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
190000 Viên
Thành tiền
60800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110333700 Viên 320 2026-04-24
Lovastatin 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
280000 Viên
Thành tiền
411600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110301923 Viên 1470 2026-04-24
Lovastatin 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
778000 Viên
Thành tiền
1143660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110301923 Viên 1470 2026-04-24
Lovastatin SaVi 20
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
75000 Viên
Thành tiền
235500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110742624 Viên 3140 2026-04-24
Lovastatin SaVi 20
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
504000 Viên
Thành tiền
1582560000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110742624 Viên 3140 2026-04-24
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
244000 Viên
Thành tiền
854000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T96
529110030223 Viên 3500 2026-04-24
Loxfen
Loxoprofen
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
410000 Viên
Thành tiền
774900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-21502-14 Viên 1890 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.