Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-04
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 44301–44350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
308000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110207725 Viên 2200 2026-04-24
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
55000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110207725 Viên 2200 2026-04-24
Lansoprazol
Lanzoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
1220000 Viên
Thành tiền
325740000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110024200 Viên 267 2026-04-24
Lansoprazol
Lanzoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
2682000 Viên
Thành tiền
716094000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110024200 Viên 267 2026-04-24
Lantus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Hàm lượng / Dạng
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) · Tiêm dưới da
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
479750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-04-24
Lantus solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
Số lượng
400 Bút tiêm
Thành tiền
102858000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79424
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-04-24
Lastro 30
Lanzoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
166600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110140524 Viên 1190 2026-04-24
Lastro 30
Lanzoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
796000 Viên
Thành tiền
947240000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110140524 Viên 1190 2026-04-24
Ledrobon- 4mg/100ml
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
100 Túi
Thành tiền
379000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T96
800110017524 Túi 3790000 2026-04-24
Lefeixin
Etifoxin chlohydrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
121000 Viên
Thành tiền
398090000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110540124 Viên 3290 2026-04-24
Lefeixin
Etifoxin chlohydrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
550000 Viên
Thành tiền
1809500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110540124 Viên 3290 2026-04-24
Lefgen
Aceclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
75000 Viên
Thành tiền
442500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rivopharm SA (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T96
760110769824 Viên 5900 2026-04-24
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1,33mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
29600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110311400 Viên 3700 2026-04-24
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1,33mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
1480000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110311400 Viên 3700 2026-04-24
Lepigin 100
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
66960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110040323 Viên 1860 2026-04-24
Lepigin 100
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
31620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110040323 Viên 1860 2026-04-24
Lepigin 25
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
25 mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
29000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-22741-15 Viên 1450 2026-04-24
Lepigin 25
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
25 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
14500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-22741-15 Viên 1450 2026-04-24
Lercastad 10
Lercanidipin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
346500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-21101-14 Viên 4950 2026-04-24
Leriserc
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
39840000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110242625 Viên 332 2026-04-24
Leriserc
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
596000 Viên
Thành tiền
197872000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110242625 Viên 332 2026-04-24
Letdion
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml, dung tích 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1300 Lọ
Thành tiền
109200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company S.r.l (Rumani)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22724-21 Lọ 84000 2026-04-24
Letdion
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml, dung tích 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
8700 Lọ
Thành tiền
730800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company S.r.l (Rumani)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22724-21 Lọ 84000 2026-04-24
Letrozole Denk 2.5
Letrozol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
247800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Münster GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T96
400114331225 Viên 12390 2026-04-24
Letrozole Denk 2.5
Letrozol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
18585000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Münster GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T96
400114331225 Viên 12390 2026-04-24
Levetstad 500
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
158000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-21105-14 Viên 7900 2026-04-24
Levistel 80
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
374000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
840110983924 Viên 7480 2026-04-24
Levistel 80
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
1346400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
840110983924 Viên 7480 2026-04-24
Levocin
Levobupivacain
Hàm lượng / Dạng
50 mg/10ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
336000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114219323 Ống 84000 2026-04-24
Levocin
Levobupivacain
Hàm lượng / Dạng
50 mg/10ml · Tiêm
Số lượng
1800 Ống
Thành tiền
151200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114219323 Ống 84000 2026-04-24
Levogolds
Levofloxacin*
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm truyền
Số lượng
20000 Túi
Thành tiền
4820000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
InfoRLife SA. (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-18523-14 Túi 241000 2026-04-24
Levogolds
Levofloxacin*
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm truyền
Số lượng
19400 Túi
Thành tiền
4675400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
InfoRLife SA. (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-18523-14 Túi 241000 2026-04-24
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
12480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110332924 Viên 520 2026-04-24
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
32000 Viên
Thành tiền
16640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110332924 Viên 520 2026-04-24
Levosulpirid 50
Levosulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
202000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34694-20 Viên 1010 2026-04-24
Levosulpirid 50
Levosulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
131300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34694-20 Viên 1010 2026-04-24
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
25mcg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
15872000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
400110144123 Viên 992 2026-04-24
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
75mcg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
115840000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23234-22 Viên 1448 2026-04-24
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
25mcg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
79360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
400110144123 Viên 992 2026-04-24
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
75mcg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
724000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN-23234-22 Viên 1448 2026-04-24
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
50mcg · Uống
Số lượng
1000000 Viên
Thành tiền
1102000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
400110141723 Viên 1102 2026-04-24
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
1500000 Viên
Thành tiền
2415000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN-23233-22 Viên 1610 2026-04-24
Levpiram
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110264723 Viên 2250 2026-04-24
Levpiram
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
360000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110264723 Viên 2250 2026-04-24
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
50000 Ống
Thành tiền
22350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110688924 Ống 447 2026-04-24
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
24150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110689024 Ống 4830 2026-04-24
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
Số lượng
21000 Ống
Thành tiền
101430000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110689024 Ống 4830 2026-04-24
Lifecita 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
12000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110075824 Viên 1200 2026-04-24
Lifecita 800 DT.
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
990 Viên
Thành tiền
4636170
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
VD-33595-19 Viên 4683 2026-04-24
Lifezar
Losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
33096000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110624324 Viên 4137 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.