Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-04
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 44251–44300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
135000 Viên
Thành tiền
1006425000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23266-22 Viên 7455 2026-04-24
Ketosan-Cap
Ketotifen
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
152880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110409424 Viên 1092 2026-04-24
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Hàm lượng / Dạng
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
426000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-16263-13 Viên 14200 2026-04-24
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Hàm lượng / Dạng
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
Số lượng
32000 Viên
Thành tiền
454400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-16263-13 Viên 14200 2026-04-24
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
216800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23267-22 Viên 5420 2026-04-24
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
2% - 10g · Dùng ngoài
Số lượng
19200 Tuýp 10g
Thành tiền
60480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100071125 Tuýp 10g 3150 2026-04-24
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
2% - 10g · Dùng ngoài
Số lượng
10500 Tuýp 10g
Thành tiền
33075000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100071125 Tuýp 10g 3150 2026-04-24
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
2% - 10g · Dùng ngoài
Số lượng
66700 Tuýp 10g
Thành tiền
210105000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100071125 Tuýp 10g 3150 2026-04-24
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
2% - 10g · Dùng ngoài
Số lượng
17600 Tuýp 10g
Thành tiền
55440000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100071125 Tuýp 10g 3150 2026-04-24
Khouma
Nebivolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-21480-14 Viên 700 2026-04-24
Kidmin
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
7,2% x 200ml · Tiêm truyền
Số lượng
700 Túi
Thành tiền
80500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52002
VD-35943-22 Túi 115000 2026-04-24
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
105000 Gói
Thành tiền
798000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110129325 Gói 7600 2026-04-24
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
48000 Gói
Thành tiền
364800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110129325 Gói 7600 2026-04-24
Klevaflu Sol.Inf 2mg/ 1ml
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
2mg · Tiêm truyền
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
14600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kleva Pharmaceuticals S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T96
520110020225 Chai 146000 2026-04-24
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
12500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Finland)
Tỉnh / CSKCB
T96
640114769624 Viên 6250 2026-04-24
Knox
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
1084000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gufic Biosciences Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19772-16 Lọ 216800 2026-04-24
Knox
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
1780 Lọ
Thành tiền
385904000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gufic Biosciences Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19772-16 Lọ 216800 2026-04-24
Kofio
Estriol
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Đặt âm đạo
Số lượng
55000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110029400 Viên 10000 2026-04-24
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg; 1000mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
256920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-18678-15 Viên 21410 2026-04-24
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg; 500mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
256920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-18679-15 Viên 21410 2026-04-24
Kpec 500
Capecitabin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
1843200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114228123 Viên 7680 2026-04-24
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
178mg + 233mg + 30mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
55000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100353323 Viên 1100 2026-04-24
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
178mg + 233mg + 30mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
275000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100353323 Viên 1100 2026-04-24
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
178mg + 233mg + 30mg · Uống
Số lượng
610000 Viên
Thành tiền
671000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100353323 Viên 1100 2026-04-24
Kydheamo-1B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Hàm lượng / Dạng
1000ml chứa 84g Natri bicarbonat, 10 lít · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
1000 Can
Thành tiền
155000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12016
893110159925 Can 155000 2026-04-24
Kydheamo-2A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 1000ml dung dịch chứa: Natri clorid 210,7g; Kali clirid 5,222g; Calci clorid. 2H2O 9,0g; Magnesi clorid 3,558g; Acid acetic 6,31g; Dextrose 35,0g · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
1000 Can
Thành tiền
155000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12016
893110160025 Can 155000 2026-04-24
L-Aspase 10.000IU
L-asparaginase
Hàm lượng / Dạng
10.000IU · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
1200000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79428
SYT.2025.1347.1 Lọ 1200000 2026-04-24
LISINOPRIL STELLA 10 mg
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
123000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110096224 Viên 2050 2026-04-24
LISINOPRIL STELLA 10 mg
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
137000 Viên
Thành tiền
280850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110096224 Viên 2050 2026-04-24
LSP-Linezolid
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
6500 Viên
Thành tiền
52416000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110051100 Viên 8064 2026-04-24
LUPIPEZIL
Donepezil
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
18600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110009124 Viên 3100 2026-04-24
LUPIPEZIL
Donepezil
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
155000 Viên
Thành tiền
480500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110009124 Viên 3100 2026-04-24
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU/gói · Uống
Số lượng
606000 Gói
Thành tiền
572670000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
QLSP-851-15 Gói 945 2026-04-24
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU/gói · Uống
Số lượng
1046000 Gói
Thành tiền
988470000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
QLSP-851-15 Gói 945 2026-04-24
Laci-5A 4mg
Lacidipin
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
51000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110060923 Viên 1020 2026-04-24
Laci-5A 4mg
Lacidipin
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
348000 Viên
Thành tiền
354960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110060923 Viên 1020 2026-04-24
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
Hàm lượng / Dạng
0.3%; 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
1220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110591624 Ống 24400 2026-04-24
Lacikez 2mg
Lacidipin
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
445500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biofarm Sp.zo.o. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T96
590110425723 Viên 4050 2026-04-24
Lacikez 4mg
Lacidipin
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
129600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T96
590110425823 Viên 6480 2026-04-24
Lacikez 4mg
Lacidipin
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
712800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T96
590110425823 Viên 6480 2026-04-24
Lacisartan HCT 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 25mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
79200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35901-22 Viên 1980 2026-04-24
Lacisartan HCT 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 25mg · Uống
Số lượng
219000 Viên
Thành tiền
433620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35901-22 Viên 1980 2026-04-24
Lactate ringer & dextrose 5%
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
Hàm lượng / Dạng
Sodium chloride 3g; Potassium chloride 0,15g; Calcium chloride dihydrate tương đương Calcium chloride khan 0,075g; Dung dịch Sodium lactate tương đương Sodium lactate khan 1,55g; Dextrose tương đương · Tiêm truyền
Số lượng
17600 Chai
Thành tiền
198880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110213724 Chai 11300 2026-04-24
Lactate ringer & dextrose 5%
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
Hàm lượng / Dạng
Sodium chloride 3g; Potassium chloride 0,15g; Calcium chloride dihydrate tương đương Calcium chloride khan 0,075g; Dung dịch Sodium lactate tương đương Sodium lactate khan 1,55g; Dextrose tương đương · Tiêm truyền
Số lượng
9500 Chai
Thành tiền
107350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110213724 Chai 11300 2026-04-24
Laevolac
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
10g/15ml x 100ml · Uống
Số lượng
4400 Chai
Thành tiền
328680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
900100522324 Chai 74700 2026-04-24
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
111000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110363225 Ống 37000 2026-04-24
Lamivudin 100
Lamivudin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD3-182-22 Viên 420 2026-04-24
Lamivudin 100
Lamivudin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
1800 Viên
Thành tiền
756000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD3-182-22 Viên 420 2026-04-24
Lamivudin 150
Lamivudin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
152000 Viên
Thành tiền
138016000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD3-183-22 Viên 908 2026-04-24
Lamivudin 150
Lamivudin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
44020 Viên
Thành tiền
39970160
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD3-183-22 Viên 908 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.