|
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 135000 Viên
- Thành tiền
- 1006425000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-23266-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
135000
|
7455
|
1006425000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ketosan-Cap
Ketotifen
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 152880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110409424 |
1mg
Uống
|
Viên |
140000
|
1092
|
152880000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Hàm lượng / Dạng
- Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 426000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-16263-13 |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana
Uống
|
Viên |
30000
|
14200
|
426000000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Hàm lượng / Dạng
- Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
- Số lượng
- 32000 Viên
- Thành tiền
- 454400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-16263-13 |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana
Uống
|
Viên |
32000
|
14200
|
454400000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 216800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-23267-22 |
1mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5420
|
216800000
|
N1 |
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kezolgen 2%
Ketoconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2% - 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 19200 Tuýp 10g
- Thành tiền
- 60480000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100071125 |
2% - 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp 10g |
19200
|
3150
|
60480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kezolgen 2%
Ketoconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2% - 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 10500 Tuýp 10g
- Thành tiền
- 33075000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100071125 |
2% - 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp 10g |
10500
|
3150
|
33075000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kezolgen 2%
Ketoconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2% - 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 66700 Tuýp 10g
- Thành tiền
- 210105000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100071125 |
2% - 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp 10g |
66700
|
3150
|
210105000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kezolgen 2%
Ketoconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2% - 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 17600 Tuýp 10g
- Thành tiền
- 55440000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100071125 |
2% - 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp 10g |
17600
|
3150
|
55440000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Khouma
Nebivolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-21480-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
700
|
84000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kidmin
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 7,2% x 200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 700 Túi
- Thành tiền
- 80500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52002
|
VD-35943-22 |
7,2% x 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
700
|
115000
|
80500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T52
52002
|
2026-04-24 |
|
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 105000 Gói
- Thành tiền
- 798000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110129325 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
105000
|
7600
|
798000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Gói
- Thành tiền
- 364800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110129325 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
48000
|
7600
|
364800000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Klevaflu Sol.Inf 2mg/ 1ml
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 14600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kleva Pharmaceuticals S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
520110020225 |
2mg
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
146000
|
14600000
|
N1 |
Kleva Pharmaceuticals S.A.
Greece
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 12500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Orion Corporation (Finland)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
640114769624 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
6250
|
12500000
|
N1 |
Orion Corporation
Finland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Knox
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 1084000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gufic Biosciences Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-19772-16 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
216800
|
1084000000
|
N2 |
Gufic Biosciences Limited
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Knox
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 1780 Lọ
- Thành tiền
- 385904000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gufic Biosciences Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-19772-16 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
1780
|
216800
|
385904000
|
N2 |
Gufic Biosciences Limited
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kofio
Estriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 55000 Viên
- Thành tiền
- 550000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110029400 |
0,5mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
55000
|
10000
|
550000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1000mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 256920000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-18678-15 |
5mg; 1000mg
Uống
|
Viên |
12000
|
21410
|
256920000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 500mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 256920000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-18679-15 |
5mg; 500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
21410
|
256920000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kpec 500
Capecitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 1843200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114228123 |
500mg
Uống
|
Viên |
240000
|
7680
|
1843200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 178mg + 233mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 55000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100353323 |
178mg + 233mg + 30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1100
|
55000000
|
N4 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 178mg + 233mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 275000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100353323 |
178mg + 233mg + 30mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1100
|
275000000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 178mg + 233mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 610000 Viên
- Thành tiền
- 671000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100353323 |
178mg + 233mg + 30mg
Uống
|
Viên |
610000
|
1100
|
671000000
|
N4 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kydheamo-1B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- Hàm lượng / Dạng
- 1000ml chứa 84g Natri bicarbonat, 10 lít · Dung dịch thẩm phân
- Số lượng
- 1000 Can
- Thành tiền
- 155000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12016
|
893110159925 |
1000ml chứa 84g Natri bicarbonat, 10 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
1000
|
155000
|
155000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T12
12016
|
2026-04-24 |
|
Kydheamo-2A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 1000ml dung dịch chứa: Natri clorid 210,7g; Kali clirid 5,222g; Calci clorid. 2H2O 9,0g; Magnesi clorid 3,558g; Acid acetic 6,31g; Dextrose 35,0g · Dung dịch thẩm phân
- Số lượng
- 1000 Can
- Thành tiền
- 155000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12016
|
893110160025 |
Mỗi 1000ml dung dịch chứa: Natri clorid 210,7g; Kali clirid 5,222g; Calci clorid. 2H2O 9,0g; Magnesi clorid 3,558g; Acid acetic 6,31g; Dextrose 35,0g
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
1000
|
155000
|
155000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T12
12016
|
2026-04-24 |
|
L-Aspase 10.000IU
L-asparaginase
- Hàm lượng / Dạng
- 10.000IU · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 1200000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79428
|
SYT.2025.1347.1 |
10.000IU
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
1200000
|
1200000000
|
N5 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
T79
79428
|
2026-04-24 |
|
LISINOPRIL STELLA 10 mg
Lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 123000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110096224 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2050
|
123000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
LISINOPRIL STELLA 10 mg
Lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 137000 Viên
- Thành tiền
- 280850000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110096224 |
10mg
Uống
|
Viên |
137000
|
2050
|
280850000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
LSP-Linezolid
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 6500 Viên
- Thành tiền
- 52416000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110051100 |
600mg
Uống
|
Viên |
6500
|
8064
|
52416000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
LUPIPEZIL
Donepezil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 18600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110009124 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
3100
|
18600000
|
N2 |
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
LUPIPEZIL
Donepezil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 155000 Viên
- Thành tiền
- 480500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110009124 |
10mg
Uống
|
Viên |
155000
|
3100
|
480500000
|
N2 |
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU/gói · Uống
- Số lượng
- 606000 Gói
- Thành tiền
- 572670000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU/gói
Uống
|
Gói |
606000
|
945
|
572670000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU/gói · Uống
- Số lượng
- 1046000 Gói
- Thành tiền
- 988470000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU/gói
Uống
|
Gói |
1046000
|
945
|
988470000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Laci-5A 4mg
Lacidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 51000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110060923 |
4mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1020
|
51000000
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Laci-5A 4mg
Lacidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 348000 Viên
- Thành tiền
- 354960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110060923 |
4mg
Uống
|
Viên |
348000
|
1020
|
354960000
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 0.3%; 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 1220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110591624 |
0.3%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
50
|
24400
|
1220000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
Lacikez 2mg
Lacidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 445500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biofarm Sp.zo.o. (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
590110425723 |
2mg
Uống
|
Viên |
110000
|
4050
|
445500000
|
N1 |
Biofarm Sp.zo.o.
Poland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lacikez 4mg
Lacidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 129600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
590110425823 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6480
|
129600000
|
N1 |
BIOFARM Sp. z o.o.
Ba Lan
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lacikez 4mg
Lacidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 712800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
590110425823 |
4mg
Uống
|
Viên |
110000
|
6480
|
712800000
|
N1 |
BIOFARM Sp. z o.o.
Ba Lan
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lacisartan HCT 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 79200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35901-22 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1980
|
79200000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lacisartan HCT 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 219000 Viên
- Thành tiền
- 433620000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35901-22 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
219000
|
1980
|
433620000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lactate ringer & dextrose 5%
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
- Hàm lượng / Dạng
- Sodium chloride 3g; Potassium chloride 0,15g; Calcium chloride dihydrate tương đương Calcium chloride khan 0,075g; Dung dịch Sodium lactate tương đương Sodium lactate khan 1,55g; Dextrose tương đương · Tiêm truyền
- Số lượng
- 17600 Chai
- Thành tiền
- 198880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110213724 |
Sodium chloride 3g; Potassium chloride 0,15g; Calcium chloride dihydrate tương đương Calcium chloride khan 0,075g; Dung dịch Sodium lactate tương đương Sodium lactate khan 1,55g; Dextrose tương đương
Tiêm truyền
|
Chai |
17600
|
11300
|
198880000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lactate ringer & dextrose 5%
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
- Hàm lượng / Dạng
- Sodium chloride 3g; Potassium chloride 0,15g; Calcium chloride dihydrate tương đương Calcium chloride khan 0,075g; Dung dịch Sodium lactate tương đương Sodium lactate khan 1,55g; Dextrose tương đương · Tiêm truyền
- Số lượng
- 9500 Chai
- Thành tiền
- 107350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110213724 |
Sodium chloride 3g; Potassium chloride 0,15g; Calcium chloride dihydrate tương đương Calcium chloride khan 0,075g; Dung dịch Sodium lactate tương đương Sodium lactate khan 1,55g; Dextrose tương đương
Tiêm truyền
|
Chai |
9500
|
11300
|
107350000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Laevolac
Lactulose
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/15ml x 100ml · Uống
- Số lượng
- 4400 Chai
- Thành tiền
- 328680000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
900100522324 |
10g/15ml x 100ml
Uống
|
Chai |
4400
|
74700
|
328680000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 111000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110363225 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
3000
|
37000
|
111000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lamivudin 100
Lamivudin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD3-182-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
420
|
8400000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lamivudin 100
Lamivudin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 1800 Viên
- Thành tiền
- 756000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD3-182-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
1800
|
420
|
756000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lamivudin 150
Lamivudin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 152000 Viên
- Thành tiền
- 138016000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD3-183-22 |
150mg
Uống
|
Viên |
152000
|
908
|
138016000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lamivudin 150
Lamivudin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 44020 Viên
- Thành tiền
- 39970160
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD3-183-22 |
150mg
Uống
|
Viên |
44020
|
908
|
39970160
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |