Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-04
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 44201–44250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Jardiance
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
265330000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79424
VN2-606-17 Viên 26533 2026-04-24
Jardiance
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
230720000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79424
VN2-605-17 Viên 23072 2026-04-24
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 50ml · Uống
Số lượng
13000 Chai/Lọ
Thành tiền
390000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100153400 Chai/Lọ 30000 2026-04-24
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 50ml · Uống
Số lượng
27600 Chai/Lọ
Thành tiền
828000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100153400 Chai/Lọ 30000 2026-04-24
Kabiven Peripheral
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu
Hàm lượng / Dạng
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isole · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
500 Túi
Thành tiền
315000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19951-16 Túi 630000 2026-04-24
Kabiven Peripheral
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu
Hàm lượng / Dạng
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isole · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
700 Túi
Thành tiền
441000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19951-16 Túi 630000 2026-04-24
Kabiven Peripheral
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu
Hàm lượng / Dạng
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isole · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
240 Túi
Thành tiền
151200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19951-16 Túi 630000 2026-04-24
Kacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
150800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34693-20 Viên 377 2026-04-24
Kaclocide plus
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg; 100mg · Uống
Số lượng
71000 Viên
Thành tiền
61415000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-36136-22 Viên 865 2026-04-24
Kaclocide plus
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg; 100mg · Uống
Số lượng
544800 Viên
Thành tiền
471252000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-36136-22 Viên 865 2026-04-24
Kafedipin
Lercanidipin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
19800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110093300 Viên 660 2026-04-24
Kagasdine
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
2326000 Viên
Thành tiền
298891000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110136825 Viên 129 2026-04-24
Kagasdine
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
4221000 Viên
Thành tiền
542398500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110136825 Viên 129 2026-04-24
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
91800 Viên
Thành tiền
91800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CPDP 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110627524 Viên 1000 2026-04-24
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
594000 Viên
Thành tiền
594000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CPDP 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110627524 Viên 1000 2026-04-24
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
52500 Ống
Thành tiền
98280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110375223 Ống 1872 2026-04-24
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
30100 Ống
Thành tiền
56347200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110375223 Ống 1872 2026-04-24
Kalira
Polystyren
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
29400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110211900 Gói 14700 2026-04-24
Kama-BFS
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 452mg)/ 10ml · Tiêm
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
11200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110151524 Lọ 16000 2026-04-24
Kamedazol
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
20mg, 50mg · Uống
Số lượng
86000 Viên
Thành tiền
75680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110272824 Viên 880 2026-04-24
Kamedazol
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
20mg, 50mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
14080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110272824 Viên 880 2026-04-24
Kamestin Cream
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
1%; 20g · Dùng ngoài
Số lượng
3000 Tuýp
Thành tiền
153000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23221-22 Tuýp 51000 2026-04-24
Kamestin Cream
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
1%; 20g · Dùng ngoài
Số lượng
12800 Tuýp
Thành tiền
652800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23221-22 Tuýp 51000 2026-04-24
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatals · Uống
Số lượng
315000 Viên
Thành tiền
31437000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110347723 Viên 100 2026-04-24
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatals · Uống
Số lượng
706000 Viên
Thành tiền
70458800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110347723 Viên 100 2026-04-24
Kavasdin 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
32890000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20760-14 Viên 299 2026-04-24
Kavasdin 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
149500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20760-14 Viên 299 2026-04-24
Kavasdin 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
310000 Viên
Thành tiền
92690000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20760-14 Viên 299 2026-04-24
Kavasdin 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
210000 Viên
Thành tiền
62790000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20760-14 Viên 299 2026-04-24
Kavasdin 5
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1110000 Viên
Thành tiền
127650000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20761-14 Viên 115 2026-04-24
Kavasdin 5
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1140000 Viên
Thành tiền
131100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20761-14 Viên 115 2026-04-24
Kavasdin 5
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
3003000 Viên
Thành tiền
345345000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20761-14 Viên 115 2026-04-24
Kavasdin 5
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
835000 Viên
Thành tiền
96025000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20761-14 Viên 115 2026-04-24
Kavosnor
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
29950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110453223 Viên 599 2026-04-24
Kavosnor
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
24800 Viên
Thành tiền
14855200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110453223 Viên 599 2026-04-24
Kazelaxat
Polystyren
Hàm lượng / Dạng
15g · Uống
Số lượng
6000 Gói
Thành tiền
208200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110616124 Gói 34700 2026-04-24
Kazelaxat
Polystyren
Hàm lượng / Dạng
15g · Uống
Số lượng
10500 Gói
Thành tiền
364350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110616124 Gói 34700 2026-04-24
Keday XR 200mg
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
143200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
868110181525 Viên 17900 2026-04-24
Kefcin 375 SR
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
134000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110534624 Viên 6700 2026-04-24
Kefcin 375 SR
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
64500 Viên
Thành tiền
432150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110534624 Viên 6700 2026-04-24
Kefcin 375 SR
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
103000 Viên
Thành tiền
690100000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110534624 Viên 6700 2026-04-24
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
82000 Viên
Thành tiền
465760000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110269623 Viên 5680 2026-04-24
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
220000 Viên
Thành tiền
1249600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110269623 Viên 5680 2026-04-24
Kefentech
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
30mg · Dán ngoài da
Số lượng
800 Miếng
Thành tiền
8400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Jeil Health Science Inc. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
880100021824 Miếng 10500 2026-04-24
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
650mg · Uống
Số lượng
920000 Viên
Thành tiền
1104000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22886-21 Viên 1200 2026-04-24
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
650mg · Uống
Số lượng
1392000 Viên
Thành tiền
1670400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22886-21 Viên 1200 2026-04-24
Ketoconazol
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
2% x 5g · Dùng ngoài
Số lượng
21600 Tuýp
Thành tiền
57240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100355023 Tuýp 2650 2026-04-24
Ketoconazol
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
2% x 5g · Dùng ngoài
Số lượng
7000 Tuýp
Thành tiền
18550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100355023 Tuýp 2650 2026-04-24
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
66000 Viên
Thành tiền
131670000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35845-22 Viên 1995 2026-04-24
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
409000 Viên
Thành tiền
815955000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35845-22 Viên 1995 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.