|
Irbesartan 75 mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 534000 Viên
- Thành tiền
- 1323252000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110073925 |
75mg
Uống
|
Viên |
534000
|
2478
|
1323252000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Irbesartan 75 mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 415000 Viên
- Thành tiền
- 1028370000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110073925 |
75mg
Uống
|
Viên |
415000
|
2478
|
1028370000
|
N3 |
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Iressa
Gefitinib
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 650 Viên
- Thành tiền
- 363056200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
650
|
558548
|
363056200
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
Nhật Bản
|
T01
01927
|
2026-04-24 |
|
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 136399200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114093523 |
20mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
400
|
340998
|
136399200
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 650 Lọ
- Thành tiền
- 221648700
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114093523 |
20mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
650
|
340998
|
221648700
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Irinotecan bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 150 Lọ
- Thành tiền
- 22050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114115123 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
150
|
147000
|
22050000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Irinotecan bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 73500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114115123 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
147000
|
73500000
|
N5 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Irthia 300/25
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 54000 Viên
- Thành tiền
- 170100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110293124 |
300mg + 25mg
Uống
|
Viên |
54000
|
3150
|
170100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 12250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-23147-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2450
|
12250000
|
N2 |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 132000 Viên
- Thành tiền
- 323400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-23147-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
132000
|
2450
|
323400000
|
N2 |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Isosorbid
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1315000 Viên
- Thành tiền
- 203825000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110886124 |
10mg
Uống
|
Viên |
1315000
|
155
|
203825000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Isosorbid
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 398000 Viên
- Thành tiền
- 61690000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110886124 |
10mg
Uống
|
Viên |
398000
|
155
|
61690000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 97020000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110130623 |
20mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1386
|
97020000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 413000 Viên
- Thành tiền
- 572418000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110130623 |
20mg
Uống
|
Viên |
413000
|
1386
|
572418000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Isosorbide Mononitrate Tablets 10 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 278000 Viên
- Thành tiền
- 583800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110972924 |
10mg
Uống
|
Viên |
278000
|
2100
|
583800000
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Isosorbide Mononitrate Tablets 10 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 130000 Viên
- Thành tiền
- 273000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110972924 |
10mg
Uống
|
Viên |
130000
|
2100
|
273000000
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Isosorbide Mononitrate Tablets 20 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 194880000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110973024 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2436
|
194880000
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Isotisun 20
Isotretinoin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 52000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110887624 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5200
|
52000000
|
N4 |
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Isotisun 20
Isotretinoin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 26000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110887624 |
20mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5200
|
26000000
|
N4 |
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Isotretinoin 10mg
Isotretinoin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 23400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110540024 |
10 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2340
|
23400000
|
N4 |
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Isotretinoin 10mg
Isotretinoin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 105000 Viên
- Thành tiền
- 245700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110540024 |
10 mg
Uống
|
Viên |
105000
|
2340
|
245700000
|
N4 |
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Itamecardi 10
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 340 Ống
- Thành tiền
- 28560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110582324 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
340
|
84000
|
28560000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Itamecardi 10
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 4760 Ống
- Thành tiền
- 399840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110582324 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
4760
|
84000
|
399840000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Itamecetyl 300
Acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg/3ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1400 Ống
- Thành tiền
- 44100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110114325 |
300mg/3ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1400
|
31500
|
44100000
|
N4 |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Itamecetyl 300
Acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg/3ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5500 Ống
- Thành tiền
- 173250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110114325 |
300mg/3ml
Tiêm truyền
|
Ống |
5500
|
31500
|
173250000
|
N4 |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Itomed
Itoprid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 445000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-23045-22 |
50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
4450
|
445000000
|
N1 |
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Itomed
Itoprid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 212000 Viên
- Thành tiền
- 943400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-23045-22 |
50mg
Uống
|
Viên |
212000
|
4450
|
943400000
|
N1 |
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Itraconazole 100mg
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 67580 Viên
- Thành tiền
- 172329000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110904124 |
100mg
Uống
|
Viên |
67580
|
2550
|
172329000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Itraconazole 100mg
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 41500 Viên
- Thành tiền
- 105825000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110904124 |
100mg
Uống
|
Viên |
41500
|
2550
|
105825000
|
N5 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Itraconazole 100mg
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 29950 Viên
- Thành tiền
- 76372500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110904124 |
100mg
Uống
|
Viên |
29950
|
2550
|
76372500
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Itraconazole 100mg
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 30200 Viên
- Thành tiền
- 77010000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110904124 |
100mg
Uống
|
Viên |
30200
|
2550
|
77010000
|
N5 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Itrozol 100mg Capsules
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 527600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22913-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
13190
|
527600000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Itrozol 100mg Capsules
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 263800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22913-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
13190
|
263800000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ivabradin DWP 2,5mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 119700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110148800 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1995
|
119700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ivabradin DWP 2,5mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 480000 Viên
- Thành tiền
- 957600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110148800 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
480000
|
1995
|
957600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ivagim 5
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35991-22 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
840
|
25200000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ivagim 7,5
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35992-22 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1050
|
42000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 850mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 851440000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
001110999524 |
50mg, 850mg
Uống
|
Viên |
80000
|
10643
|
851440000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 850mg · Uống
- Số lượng
- 17000 Viên
- Thành tiền
- 180931000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
001110999524 |
50mg, 850mg
Uống
|
Viên |
17000
|
10643
|
180931000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 850mg · Uống
- Số lượng
- 138000 Viên
- Thành tiền
- 1468734000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79424
|
001110999524 |
50mg, 850mg
Uống
|
Viên |
138000
|
10643
|
1468734000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T79
79424
|
2026-04-24 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 1000mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 159645000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
001110999324 |
50mg, 1000mg
Uống
|
Viên |
15000
|
10643
|
159645000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 319290000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79424
|
001110999424 |
50mg, 500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
10643
|
319290000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T79
79424
|
2026-04-24 |
|
Januvia 100mg
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 17311000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79424
|
VN-20316-17 |
100mg
Uống
|
Viên |
1000
|
17311
|
17311000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T79
79424
|
2026-04-24 |
|
Japiane 10
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 91200 Viên
- Thành tiền
- 85728000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110114800 |
10mg
Uống
|
Viên |
91200
|
940
|
85728000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Japiane 10
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 22000 Viên
- Thành tiền
- 20680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110114800 |
10mg
Uống
|
Viên |
22000
|
940
|
20680000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Japiane 25
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 10584000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110114900 |
25mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1764
|
10584000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 124800 Viên
- Thành tiền
- 2879385600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
124800
|
23072
|
2879385600
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 928655000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN2-606-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
35000
|
26533
|
928655000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 553728000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
24000
|
23072
|
553728000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 371462000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN2-606-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
14000
|
26533
|
371462000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |