Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-04
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 44151–44200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Irbesartan 75 mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
534000 Viên
Thành tiền
1323252000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110073925 Viên 2478 2026-04-24
Irbesartan 75 mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
415000 Viên
Thành tiền
1028370000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110073925 Viên 2478 2026-04-24
Iressa
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
650 Viên
Thành tiền
363056200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
499114520024 Viên 558548 2026-04-24
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
136399200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114093523 Lọ 340998 2026-04-24
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
650 Lọ
Thành tiền
221648700
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114093523 Lọ 340998 2026-04-24
Irinotecan bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm truyền
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
22050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114115123 Lọ 147000 2026-04-24
Irinotecan bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
73500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114115123 Lọ 147000 2026-04-24
Irthia 300/25
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
300mg + 25mg · Uống
Số lượng
54000 Viên
Thành tiền
170100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110293124 Viên 3150 2026-04-24
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
12250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23147-22 Viên 2450 2026-04-24
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
132000 Viên
Thành tiền
323400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23147-22 Viên 2450 2026-04-24
Isosorbid
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1315000 Viên
Thành tiền
203825000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110886124 Viên 155 2026-04-24
Isosorbid
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
398000 Viên
Thành tiền
61690000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110886124 Viên 155 2026-04-24
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
97020000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110130623 Viên 1386 2026-04-24
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
413000 Viên
Thành tiền
572418000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110130623 Viên 1386 2026-04-24
Isosorbide Mononitrate Tablets 10 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
278000 Viên
Thành tiền
583800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110972924 Viên 2100 2026-04-24
Isosorbide Mononitrate Tablets 10 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
273000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110972924 Viên 2100 2026-04-24
Isosorbide Mononitrate Tablets 20 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
194880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110973024 Viên 2436 2026-04-24
Isotisun 20
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
52000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110887624 Viên 5200 2026-04-24
Isotisun 20
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
26000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110887624 Viên 5200 2026-04-24
Isotretinoin 10mg
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
23400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110540024 Viên 2340 2026-04-24
Isotretinoin 10mg
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
105000 Viên
Thành tiền
245700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110540024 Viên 2340 2026-04-24
Itamecardi 10
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
340 Ống
Thành tiền
28560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110582324 Ống 84000 2026-04-24
Itamecardi 10
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
4760 Ống
Thành tiền
399840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110582324 Ống 84000 2026-04-24
Itamecetyl 300
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
300mg/3ml · Tiêm truyền
Số lượng
1400 Ống
Thành tiền
44100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110114325 Ống 31500 2026-04-24
Itamecetyl 300
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
300mg/3ml · Tiêm truyền
Số lượng
5500 Ống
Thành tiền
173250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110114325 Ống 31500 2026-04-24
Itomed
Itoprid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
445000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23045-22 Viên 4450 2026-04-24
Itomed
Itoprid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
212000 Viên
Thành tiền
943400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23045-22 Viên 4450 2026-04-24
Itraconazole 100mg
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
67580 Viên
Thành tiền
172329000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110904124 Viên 2550 2026-04-24
Itraconazole 100mg
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
41500 Viên
Thành tiền
105825000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110904124 Viên 2550 2026-04-24
Itraconazole 100mg
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
29950 Viên
Thành tiền
76372500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110904124 Viên 2550 2026-04-24
Itraconazole 100mg
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30200 Viên
Thành tiền
77010000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110904124 Viên 2550 2026-04-24
Itrozol 100mg Capsules
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
527600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22913-21 Viên 13190 2026-04-24
Itrozol 100mg Capsules
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
263800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22913-21 Viên 13190 2026-04-24
Ivabradin DWP 2,5mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
119700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110148800 Viên 1995 2026-04-24
Ivabradin DWP 2,5mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
480000 Viên
Thành tiền
957600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110148800 Viên 1995 2026-04-24
Ivagim 5
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
25200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35991-22 Viên 840 2026-04-24
Ivagim 7,5
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
42000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35992-22 Viên 1050 2026-04-24
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg, 850mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
851440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T96
001110999524 Viên 10643 2026-04-24
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg, 850mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
180931000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T96
001110999524 Viên 10643 2026-04-24
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg, 850mg · Uống
Số lượng
138000 Viên
Thành tiền
1468734000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79424
001110999524 Viên 10643 2026-04-24
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg, 1000mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
159645000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T96
001110999324 Viên 10643 2026-04-24
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg, 500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
319290000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79424
001110999424 Viên 10643 2026-04-24
Januvia 100mg
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
17311000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79424
VN-20316-17 Viên 17311 2026-04-24
Japiane 10
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
91200 Viên
Thành tiền
85728000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110114800 Viên 940 2026-04-24
Japiane 10
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
20680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110114800 Viên 940 2026-04-24
Japiane 25
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
10584000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110114900 Viên 1764 2026-04-24
Jardiance
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
124800 Viên
Thành tiền
2879385600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN2-605-17 Viên 23072 2026-04-24
Jardiance
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
928655000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN2-606-17 Viên 26533 2026-04-24
Jardiance
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
553728000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN2-605-17 Viên 23072 2026-04-24
Jardiance
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
371462000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN2-606-17 Viên 26533 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.