|
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 86050000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pliva Croatia Limited (Croatia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN3-395-22 |
400mg
Uống
|
Viên |
2000
|
43025
|
86050000
|
N1 |
Pliva Croatia Limited
Croatia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g + 0.5g · Tiêm
- Số lượng
- 480 Lọ
- Thành tiền
- 1056000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110346100 |
2g + 0.5g
Tiêm
|
Lọ |
480
|
2200000
|
1056000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 110250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-18963-13 |
125mg
Uống
|
Gói |
30000
|
3675
|
110250000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 145000 Gói
- Thành tiền
- 532875000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-18963-13 |
125mg
Uống
|
Gói |
145000
|
3675
|
532875000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 192 Gói
- Thành tiền
- 709632
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66139
|
VD-18963-13 |
125mg
Uống
|
Gói |
192
|
3696
|
709632
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-04-24 |
|
Imedoxim 100
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Gói
- Thành tiền
- 1020000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110135825 |
100mg
Uống
|
Gói |
120000
|
8500
|
1020000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imedoxim 100
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 165200 Gói
- Thành tiền
- 1404200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110135825 |
100mg
Uống
|
Gói |
165200
|
8500
|
1404200000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 276500 Viên
- Thành tiền
- 1376970000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110595824 |
200mg
Uống
|
Viên |
276500
|
4980
|
1376970000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 101500 Viên
- Thành tiền
- 923650000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110023800 |
200mg
Uống
|
Viên |
101500
|
9100
|
923650000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 137200 Viên
- Thành tiền
- 1248520000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110023800 |
200mg
Uống
|
Viên |
137200
|
9100
|
1248520000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 267500 Viên
- Thành tiền
- 1332150000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110595824 |
200mg
Uống
|
Viên |
267500
|
4980
|
1332150000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Gói
- Thành tiền
- 1125600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
280000
|
4020
|
1125600000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 448000 Gói
- Thành tiền
- 1800960000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
448000
|
4020
|
1800960000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 576000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110136325 |
500mg + 125mg
Uống
|
Gói |
60000
|
9600
|
576000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 347000 Gói
- Thành tiền
- 3331200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110136325 |
500mg + 125mg
Uống
|
Gói |
347000
|
9600
|
3331200000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed DT 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 164000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110415824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8200
|
164000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed DT 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 334000 Viên
- Thành tiền
- 2738800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110415824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Viên |
334000
|
8200
|
2738800000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed DT 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 41000 Viên
- Thành tiền
- 377200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110666224 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
41000
|
9200
|
377200000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed DT 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 330000 Viên
- Thành tiền
- 3036000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110666224 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
330000
|
9200
|
3036000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed DT 875mg/125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 122000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110415924 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
10000
|
12200
|
122000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed DT 875mg/125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 159000 Viên
- Thành tiền
- 1939800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110415924 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
159000
|
12200
|
1939800000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imenir 125 mg
Cefdinir
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 21500 Gói
- Thành tiền
- 255850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-27893-17 |
125mg
Uống
|
Gói |
21500
|
11900
|
255850000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imenir 125 mg
Cefdinir
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Gói
- Thành tiền
- 571200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-27893-17 |
125mg
Uống
|
Gói |
48000
|
11900
|
571200000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 234000 Viên
- Thành tiền
- 570024000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110161100 |
30mg
Uống
|
Viên |
234000
|
2436
|
570024000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 118000 Viên
- Thành tiền
- 287448000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110161100 |
30mg
Uống
|
Viên |
118000
|
2436
|
287448000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 550000 Viên
- Thành tiền
- 1339800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110161100 |
30mg
Uống
|
Viên |
550000
|
2436
|
1339800000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 341040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110161100 |
30mg
Uống
|
Viên |
140000
|
2436
|
341040000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imidu 60 MG
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 318000 Viên
- Thành tiền
- 781326000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110617324 |
60mg
Uống
|
Viên |
318000
|
2457
|
781326000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imidu 60 MG
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 1094540 Viên
- Thành tiền
- 2689284780
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110617324 |
60mg
Uống
|
Viên |
1094540
|
2457
|
2689284780
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 460000 Viên
- Thành tiền
- 782000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110285925 |
10mg
Uống
|
Viên |
460000
|
1700
|
782000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 337000 Viên
- Thành tiền
- 572900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110285925 |
10mg
Uống
|
Viên |
337000
|
1700
|
572900000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Immunox
Ceftriaxon*
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 276000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Venus Remedies Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110187500 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
23000
|
276000000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Immunox
Ceftriaxon*
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg · Tiêm
- Số lượng
- 19000 Lọ
- Thành tiền
- 437000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Venus Remedies Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110187500 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
19000
|
23000
|
437000000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
- Hàm lượng / Dạng
- 400 UI · Uống
- Số lượng
- 21000 Viên
- Thành tiền
- 38850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Ltd - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
894110795224 |
400 UI
Uống
|
Viên |
21000
|
1850
|
38850000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
- Hàm lượng / Dạng
- 400 UI · Uống
- Số lượng
- 427000 Viên
- Thành tiền
- 789950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Ltd - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
894110795224 |
400 UI
Uống
|
Viên |
427000
|
1850
|
789950000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3100 Lọ
- Thành tiền
- 210800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300100444423 |
0,1%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3100
|
68000
|
210800000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 620 Lọ
- Thành tiền
- 42160000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300100444423 |
0,1%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
620
|
68000
|
42160000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3 MIU · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 770000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110243600 |
3 MIU
Uống
|
Viên |
110000
|
7000
|
770000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3 MIU · Uống
- Số lượng
- 618000 Viên
- Thành tiền
- 4326000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110243600 |
3 MIU
Uống
|
Viên |
618000
|
7000
|
4326000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ingair 5mg
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 3216000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110072624 |
5mg
Uống
|
Viên |
8000
|
402
|
3216000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ingair 5mg
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 267000 Viên
- Thành tiền
- 107334000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110072624 |
5mg
Uống
|
Viên |
267000
|
402
|
107334000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Insunova -G Pen
Insulin degludec + Insulin aspart
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 7420 Bút tiêm
- Thành tiền
- 1647240000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
7420
|
222000
|
1647240000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Insunova -G Pen
Insulin degludec + Insulin aspart
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 19296 Bút tiêm
- Thành tiền
- 4283712000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
19296
|
222000
|
4283712000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Invanz
Ertapenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 56 Lọ
- Thành tiền
- 30935576
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- FAREVA Mirabel (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN-20315-17 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
56
|
552421
|
30935576
|
N1 |
FAREVA Mirabel
France
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 68000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110295923 |
300mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6800
|
68000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 816000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110295923 |
300mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
6800
|
816000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Irbesartan
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 2344000 Viên
- Thành tiền
- 675072000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35515-21 |
150mg
Uống
|
Viên |
2344000
|
288
|
675072000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Irbesartan
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 1869000 Viên
- Thành tiền
- 538272000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35515-21 |
150mg
Uống
|
Viên |
1869000
|
288
|
538272000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Irbesartan 75 mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 24780000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110073925 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2478
|
24780000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Irbesartan 75 mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 55000 Viên
- Thành tiền
- 136290000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110073925 |
75mg
Uống
|
Viên |
55000
|
2478
|
136290000
|
N3 |
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |