|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin degludec + Insulin aspart
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 9600 Bút tiêm
- Thành tiền
- 1900800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
9600
|
198000
|
1900800000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1510 Chai
- Thành tiền
- 1108340000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
800410323325 |
10g/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
1510
|
734000
|
1108340000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG
Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 734000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
800410323325 |
10g/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
1000
|
734000
|
734000000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG
Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 5120 Chai
- Thành tiền
- 3758080000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
800410323325 |
10g/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
5120
|
734000
|
3758080000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG
Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 5776 Chai
- Thành tiền
- 4239584000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
800410323325 |
10g/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
5776
|
734000
|
4239584000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG
Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Humec
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 138000 Gói
- Thành tiền
- 158700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
138000
|
1150
|
158700000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Humec
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 444100 Gói
- Thành tiền
- 510715000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
444100
|
1150
|
510715000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Hàm lượng / Dạng
- Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000LD50/lọ · Tiêm bắp
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 202805600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893410323825 |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000LD50/lọ
Tiêm bắp
|
Lọ |
400
|
507014
|
202805600
|
N4 |
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Hàm lượng / Dạng
- Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000LD50/lọ · Tiêm bắp
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 304208400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893410323925 |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000LD50/lọ
Tiêm bắp
|
Lọ |
600
|
507014
|
304208400
|
N4 |
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Hàm lượng / Dạng
- 1000 LD 50 · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 101402800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52002
|
893410323925 |
1000 LD 50
Tiêm
|
Lọ |
200
|
507014
|
101402800
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T52
52002
|
2026-04-24 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 đvqt · Tiêm bắp
- Số lượng
- 7000 Ống
- Thành tiền
- 243964000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm bắp
|
Ống |
7000
|
34852
|
243964000
|
N4 |
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 đvqt · Tiêm bắp
- Số lượng
- 7720 Ống
- Thành tiền
- 269057440
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm bắp
|
Ống |
7720
|
34852
|
269057440
|
N4 |
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg + 150mg + 250mg + 350mg · Uống
- Số lượng
- 29000 Viên
- Thành tiền
- 34800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100080000 |
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg
Uống
|
Viên |
29000
|
1200
|
34800000
|
N4 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg + 150mg + 250mg + 350mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 48000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100080000 |
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1200
|
48000000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg + 150mg + 250mg + 350mg · Uống
- Số lượng
- 266000 Viên
- Thành tiền
- 319200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100080000 |
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg
Uống
|
Viên |
266000
|
1200
|
319200000
|
N4 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hydrocortison 100 mg
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 157670 Lọ
- Thành tiền
- 1009088000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-22248-15 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
157670
|
6400
|
1009088000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hydrocortison 100 mg
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 125240 Lọ
- Thành tiền
- 801536000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-22248-15 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
125240
|
6400
|
801536000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1%/ 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 6100 Ống
- Thành tiền
- 146418300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100057300 |
0,1%/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
6100
|
24003
|
146418300
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1%/ 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 10300 Ống
- Thành tiền
- 247230900
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100057300 |
0,1%/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
10300
|
24003
|
247230900
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hyvalor
Valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 299530000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-23417-15 |
160mg
Uống
|
Viên |
70000
|
4279
|
299530000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hyvalor
Valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 145000 Viên
- Thành tiền
- 339155000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-23417-15 |
80mg
Uống
|
Viên |
145000
|
2339
|
339155000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hyvalor
Valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg · Uống
- Số lượng
- 137000 Viên
- Thành tiền
- 586223000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-23417-15 |
160mg
Uống
|
Viên |
137000
|
4279
|
586223000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hyvalor
Valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 366000 Viên
- Thành tiền
- 856074000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-23417-15 |
80mg
Uống
|
Viên |
366000
|
2339
|
856074000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 35280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35616-22 |
10mg + 160mg
Uống
|
Viên |
7000
|
5040
|
35280000
|
N4 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 218700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35617-22 |
80mg; 5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3645
|
218700000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 145920000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35617-22 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
48000
|
3040
|
145920000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 148000 Viên
- Thành tiền
- 539460000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35617-22 |
80mg; 5mg
Uống
|
Viên |
148000
|
3645
|
539460000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 273600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35617-22 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
90000
|
3040
|
273600000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 17000 Viên
- Thành tiền
- 85680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35616-22 |
10mg + 160mg
Uống
|
Viên |
17000
|
5040
|
85680000
|
N4 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 403200000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35616-22 |
10mg + 160mg
Uống
|
Viên |
80000
|
5040
|
403200000
|
N5 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 8370000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79665
|
500110078123 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
8370
|
8370000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T79
79665
|
2026-04-24 |
|
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 33480000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79424
|
500110078123 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
8370
|
33480000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T79
79424
|
2026-04-24 |
|
IHYBES 300
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 157500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110145124 |
300mg
Uống
|
Viên |
250000
|
630
|
157500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
IHYBES 300
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110145124 |
300mg
Uống
|
Viên |
300000
|
630
|
189000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
INDFORM 850
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg · Uống
- Số lượng
- 430000 Viên
- Thành tiền
- 184900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Ind-Swift Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22893-21 |
850mg
Uống
|
Viên |
430000
|
430
|
184900000
|
N2 |
Ind-Swift Ltd.
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
INDFORM 850
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg · Uống
- Số lượng
- 3730000 Viên
- Thành tiền
- 1603900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Ind-Swift Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22893-21 |
850mg
Uống
|
Viên |
3730000
|
430
|
1603900000
|
N2 |
Ind-Swift Ltd.
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
ITRUCOGAL 200MG
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 31500 Viên
- Thành tiền
- 472311000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110172423 |
200mg
Uống
|
Viên |
31500
|
14994
|
472311000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
ITRUCOGAL 200MG
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 65000 Viên
- Thành tiền
- 974610000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110172423 |
200mg
Uống
|
Viên |
65000
|
14994
|
974610000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30 Chai
- Thành tiền
- 154500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
900410089923 |
5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg)
Tiêm truyền
|
Chai |
30
|
5150000
|
154500000
|
N5 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 120 Chai
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
900410090023 |
2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg)
Tiêm truyền
|
Chai |
120
|
3500000
|
420000000
|
N1 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 1050000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
900410090023 |
2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg)
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
3500000
|
1050000000
|
N1 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ibuprofen 600mg
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 25600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110095625 |
600mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1280
|
25600000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ibuprofen 600mg
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 264000 Viên
- Thành tiền
- 337920000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110095625 |
600mg
Uống
|
Viên |
264000
|
1280
|
337920000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ibuprofen DWP 300mg
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 132000 Viên
- Thành tiền
- 77616000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100285124 |
300mg
Uống
|
Viên |
132000
|
588
|
77616000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ibuprofen DWP 300mg
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 1875000 Viên
- Thành tiền
- 1102500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100285124 |
300mg
Uống
|
Viên |
1875000
|
588
|
1102500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 172200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110059900 |
600mg
Uống
|
Viên |
70000
|
2460
|
172200000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 316000 Viên
- Thành tiền
- 777360000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110059900 |
600mg
Uống
|
Viên |
316000
|
2460
|
777360000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+ 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 38000 Viên
- Thành tiền
- 15960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110145224 |
150mg+ 12,5mg
Uống
|
Viên |
38000
|
420
|
15960000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+ 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 76000 Viên
- Thành tiền
- 31920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110145224 |
150mg+ 12,5mg
Uống
|
Viên |
76000
|
420
|
31920000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imalotab
Imatinib
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 112800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD3-178-22 |
400mg
Uống
|
Viên |
3000
|
37600
|
112800000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |