Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-04
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 44051–44100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin degludec + Insulin aspart
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
9600 Bút tiêm
Thành tiền
1900800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
QLSP-1088-18 Bút tiêm 198000 2026-04-24
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1510 Chai
Thành tiền
1108340000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
800410323325 Chai 734000 2026-04-24
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
734000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
800410323325 Chai 734000 2026-04-24
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
5120 Chai
Thành tiền
3758080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
800410323325 Chai 734000 2026-04-24
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
5776 Chai
Thành tiền
4239584000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
800410323325 Chai 734000 2026-04-24
Humec
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
138000 Gói
Thành tiền
158700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100875124 Gói 1150 2026-04-24
Humec
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
444100 Gói
Thành tiền
510715000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100875124 Gói 1150 2026-04-24
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Hàm lượng / Dạng
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000LD50/lọ · Tiêm bắp
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
202805600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893410323825 Lọ 507014 2026-04-24
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Hàm lượng / Dạng
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000LD50/lọ · Tiêm bắp
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
304208400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893410323925 Lọ 507014 2026-04-24
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Hàm lượng / Dạng
1000 LD 50 · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
101402800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52002
893410323925 Lọ 507014 2026-04-24
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 đvqt · Tiêm bắp
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
243964000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893410250823 Ống 34852 2026-04-24
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 đvqt · Tiêm bắp
Số lượng
7720 Ống
Thành tiền
269057440
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893410250823 Ống 34852 2026-04-24
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg · Uống
Số lượng
29000 Viên
Thành tiền
34800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100080000 Viên 1200 2026-04-24
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
48000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100080000 Viên 1200 2026-04-24
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg · Uống
Số lượng
266000 Viên
Thành tiền
319200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100080000 Viên 1200 2026-04-24
Hydrocortison 100 mg
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
157670 Lọ
Thành tiền
1009088000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-22248-15 Lọ 6400 2026-04-24
Hydrocortison 100 mg
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
125240 Lọ
Thành tiền
801536000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-22248-15 Lọ 6400 2026-04-24
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,1%/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
6100 Ống
Thành tiền
146418300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100057300 Ống 24003 2026-04-24
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,1%/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
10300 Ống
Thành tiền
247230900
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100057300 Ống 24003 2026-04-24
Hyvalor
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
299530000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-23417-15 Viên 4279 2026-04-24
Hyvalor
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
145000 Viên
Thành tiền
339155000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-23417-15 Viên 2339 2026-04-24
Hyvalor
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
137000 Viên
Thành tiền
586223000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-23417-15 Viên 4279 2026-04-24
Hyvalor
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
366000 Viên
Thành tiền
856074000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-23417-15 Viên 2339 2026-04-24
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
10mg + 160mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
35280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35616-22 Viên 5040 2026-04-24
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg; 5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
218700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35617-22 Viên 3645 2026-04-24
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 80mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
145920000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35617-22 Viên 3040 2026-04-24
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg; 5mg · Uống
Số lượng
148000 Viên
Thành tiền
539460000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35617-22 Viên 3645 2026-04-24
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 80mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
273600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35617-22 Viên 3040 2026-04-24
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
10mg + 160mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
85680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35616-22 Viên 5040 2026-04-24
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
10mg + 160mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
403200000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35616-22 Viên 5040 2026-04-24
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
8370000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79665
500110078123 Viên 8370 2026-04-24
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
33480000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79424
500110078123 Viên 8370 2026-04-24
IHYBES 300
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
157500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110145124 Viên 630 2026-04-24
IHYBES 300
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
189000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110145124 Viên 630 2026-04-24
INDFORM 850
Metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
430000 Viên
Thành tiền
184900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Ind-Swift Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22893-21 Viên 430 2026-04-24
INDFORM 850
Metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
3730000 Viên
Thành tiền
1603900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Ind-Swift Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22893-21 Viên 430 2026-04-24
ITRUCOGAL 200MG
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
31500 Viên
Thành tiền
472311000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110172423 Viên 14994 2026-04-24
ITRUCOGAL 200MG
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
65000 Viên
Thành tiền
974610000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110172423 Viên 14994 2026-04-24
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
Hàm lượng / Dạng
5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg) · Tiêm truyền
Số lượng
30 Chai
Thành tiền
154500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
900410089923 Chai 5150000 2026-04-24
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
Hàm lượng / Dạng
2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) · Tiêm truyền
Số lượng
120 Chai
Thành tiền
420000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
900410090023 Chai 3500000 2026-04-24
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
Hàm lượng / Dạng
2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) · Tiêm truyền
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
1050000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
900410090023 Chai 3500000 2026-04-24
Ibuprofen 600mg
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
25600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110095625 Viên 1280 2026-04-24
Ibuprofen 600mg
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
264000 Viên
Thành tiền
337920000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110095625 Viên 1280 2026-04-24
Ibuprofen DWP 300mg
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
132000 Viên
Thành tiền
77616000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100285124 Viên 588 2026-04-24
Ibuprofen DWP 300mg
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
1875000 Viên
Thành tiền
1102500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100285124 Viên 588 2026-04-24
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
172200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110059900 Viên 2460 2026-04-24
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
316000 Viên
Thành tiền
777360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110059900 Viên 2460 2026-04-24
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
150mg+ 12,5mg · Uống
Số lượng
38000 Viên
Thành tiền
15960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110145224 Viên 420 2026-04-24
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
150mg+ 12,5mg · Uống
Số lượng
76000 Viên
Thành tiền
31920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110145224 Viên 420 2026-04-24
Imalotab
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
112800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD3-178-22 Viên 37600 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.