Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 44001–44050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Hapacol 650
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100013300 | Viên | 258 | 2026-04-24 |
|
Hapacol 80
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100013400 | Gói | 1050 | 2026-04-24 |
|
Hapacol 80
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100013400 | Gói | 1050 | 2026-04-24 |
|
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-20564-14 | Viên | 165 | 2026-04-24 |
|
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-20564-14 | Viên | 165 | 2026-04-24 |
|
Harufen
Ketoprofen
|
880100347100 | Miếng | 9850 | 2026-04-24 |
|
Harufen
Ketoprofen
|
880100347100 | Miếng | 9850 | 2026-04-24 |
|
Harupec
Topiramat
|
893110254125 | Viên | 4200 | 2026-04-24 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
|
893110457724 | Viên | 1575 | 2026-04-24 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
|
893110457724 | Viên | 1575 | 2026-04-24 |
|
Hasitec Plus 20/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110296424 | Viên | 2835 | 2026-04-24 |
|
Hasitec Plus 20/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110296424 | Viên | 2835 | 2026-04-24 |
|
Hemafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
520100011223 | Chai/Lọ | 200004 | 2026-04-24 |
|
Hemafetimax
Sắt fumarat + acid folic
|
893110632724 | Viên | 228 | 2026-04-24 |
|
Hemafetimax
Sắt fumarat + acid folic
|
893110632724 | Viên | 228 | 2026-04-24 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
|
893100221025 | Ống | 4242 | 2026-04-24 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
|
893100221025 | Ống | 4242 | 2026-04-24 |
|
Hemprenol
Betamethason
|
893110266923 | Tuýp | 25000 | 2026-04-24 |
|
Hemprenol
Betamethason
|
893110266923 | Tuýp | 25000 | 2026-04-24 |
|
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
|
880110015725 | Chai/Lọ/Túi | 95000 | 2026-04-24 |
|
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
|
880110015725 | Chai/Lọ/Túi | 127000 | 2026-04-24 |
|
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
|
880110015725 | Chai/Lọ/Túi | 127000 | 2026-04-24 |
|
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
|
880110015725 | Chai/Lọ/Túi | 95000 | 2026-04-24 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
|
400410303124 | Lọ | 224200 | 2026-04-24 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
|
400410303124 | Lọ | 224200 | 2026-04-24 |
|
Heparin- Belmed
Heparin (natri)
|
VN-18524-14 | Lọ | 147000 | 2026-04-24 |
|
Heparin- Belmed
Heparin (natri)
|
VN-18524-14 | Lọ | 147000 | 2026-04-24 |
|
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
893114375424 | Viên | 4685 | 2026-04-24 |
|
Herapine 200
Quetiapin
|
893110956624 | Viên | 4650 | 2026-04-24 |
|
Heraprostol
Misoprostol
|
893110465724 | Viên | 3920 | 2026-04-24 |
|
Heraprostol
Misoprostol
|
893110465724 | Viên | 3920 | 2026-04-24 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
QLSP-1117-18 | Lọ | 24556600 | 2026-04-24 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
001410036723 | Lọ | 32829678 | 2026-04-24 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
760410646824 | Lọ | 24556600 | 2026-04-24 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
001410036723 | Lọ | 32829678 | 2026-04-24 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
QLSP-894-15 | Lọ | 12907089 | 2026-04-24 |
|
Hidrasec 100mg
Racecadotril
|
300110000424 | Viên | 13125 | 2026-04-24 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
|
300110000524 | Gói | 4894 | 2026-04-24 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
|
300110000524 | Gói | 4894 | 2026-04-24 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
|
300110000524 | Gói | 4894 | 2026-04-24 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
|
300110000624 | Gói | 5354 | 2026-04-24 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
|
300110000624 | Gói | 5354 | 2026-04-24 |
|
Hindamid
Indapamid
|
893110147400 | Viên | 1491 | 2026-04-24 |
|
Hindamid
Indapamid
|
893110147400 | Viên | 1491 | 2026-04-24 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
800410090423 | Bút tiêm | 198000 | 2026-04-24 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
800410090423 | Bút tiêm | 198000 | 2026-04-24 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
800410090423 | Bút tiêm | 198000 | 2026-04-24 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
300410177600 | Bút tiêm | 198000 | 2026-04-24 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
300410177600 | Bút tiêm | 198000 | 2026-04-24 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin degludec + Insulin aspart
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 198000 | 2026-04-24 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.