|
Grandaxin
Tofisopam
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 960000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
599110407523 |
50mg
Uống
|
Viên |
120000
|
8000
|
960000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Grial-E
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 222000 Gói
- Thành tiền
- 244200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100314300 |
250mg + 2mg
Uống
|
Gói |
222000
|
1100
|
244200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Grial-E
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 209000 Gói
- Thành tiền
- 229900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100314300 |
250mg + 2mg
Uống
|
Gói |
209000
|
1100
|
229900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Growpone 10%
Calci gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10%, 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 46900 Lọ/ống
- Thành tiền
- 684740000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Farmak Joint Stock Company (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-16410-13 |
10%, 10ml
Tiêm
|
Lọ/ống |
46900
|
14600
|
684740000
|
N2 |
Farmak Joint Stock Company
Ukraine
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Growpone 10%
Calci gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10%, 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 11950 Lọ/ống
- Thành tiền
- 174470000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Farmak Joint Stock Company (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-16410-13 |
10%, 10ml
Tiêm
|
Lọ/ống |
11950
|
14600
|
174470000
|
N2 |
Farmak Joint Stock Company
Ukraine
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gumas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 56000 Gói
- Thành tiền
- 161280000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100846524 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
56000
|
2880
|
161280000
|
N5 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gumas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 437500 Gói
- Thành tiền
- 1260000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100846524 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
437500
|
2880
|
1260000000
|
N5 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gynocare
Đồng sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1g; 50g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5000 Tuýp
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100167825 |
0,1g; 50g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
30000
|
150000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gynocare
Đồng sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1g; 50g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 25500 Tuýp
- Thành tiền
- 765000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100167825 |
0,1g; 50g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
25500
|
30000
|
765000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
HCQ
Hydroxy cloroquin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 26880000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110004500 |
200mg
Uống
|
Viên |
6000
|
4480
|
26880000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3500 Ống
- Thành tiền
- 437500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
3500
|
125000
|
437500000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Germany
|
T96
|
2026-04-24 |
|
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 3mg · Uống
- Số lượng
- 56000 Viên
- Thành tiền
- 245840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-16719-12 |
5mg + 3mg
Uống
|
Viên |
56000
|
4390
|
245840000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 3mg · Uống
- Số lượng
- 1290000 Viên
- Thành tiền
- 5663100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-16719-12 |
5mg + 3mg
Uống
|
Viên |
1290000
|
4390
|
5663100000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Haducarbo 100
Acarbose
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 210000 Viên
- Thành tiền
- 798210000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110092225 |
100mg
Uống
|
Viên |
210000
|
3801
|
798210000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Haducarbo 50
Acarbose
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 8000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110092325 |
50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1600
|
8000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Haducarbo 50
Acarbose
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 155000 Viên
- Thành tiền
- 248000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110092325 |
50mg
Uống
|
Viên |
155000
|
1600
|
248000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Haduirbe 300
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 252000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110107800 |
300mg
Uống
|
Viên |
140000
|
1800
|
252000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hadulacton 25
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 165400 Viên
- Thành tiền
- 264640000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110152100 |
25mg
Uống
|
Viên |
165400
|
1600
|
264640000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hadulacton 25
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 472000 Viên
- Thành tiền
- 755200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110152100 |
25mg
Uống
|
Viên |
472000
|
1600
|
755200000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hadumix 100
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 47400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100092725 |
100mg
Uống
|
Gói |
30000
|
1580
|
47400000
|
N4 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hadumix 100
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 270000 Gói
- Thành tiền
- 426600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100092725 |
100mg
Uống
|
Gói |
270000
|
1580
|
426600000
|
N4 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 71000 Ống
- Thành tiền
- 74550000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
71000
|
1050
|
74550000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 79560 Ống
- Thành tiền
- 83538000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
79560
|
1050
|
83538000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Haduosmin 500
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 26000 Viên
- Thành tiền
- 140400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110092825 |
500mg
Uống
|
Viên |
26000
|
5400
|
140400000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Haduosmin 500
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 162000 Viên
- Thành tiền
- 874800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110092825 |
500mg
Uống
|
Viên |
162000
|
5400
|
874800000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hadusartan 32
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 32mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 65000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110369124 |
32mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6500
|
65000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hadusartan 32
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 32mg · Uống
- Số lượng
- 123000 Viên
- Thành tiền
- 799500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110369124 |
32mg
Uống
|
Viên |
123000
|
6500
|
799500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hadusim 40
Simvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 246000 Viên
- Thành tiền
- 971700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110269825 |
40mg
Uống
|
Viên |
246000
|
3950
|
971700000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Haemostop
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 21500 Ống
- Thành tiền
- 224137500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-21942-19 |
100mg/ml
Tiêm
|
Ống |
21500
|
10425
|
224137500
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Haemostop
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 20500 Ống
- Thành tiền
- 213712500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-21942-19 |
100mg/ml
Tiêm
|
Ống |
20500
|
10425
|
213712500
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Haepril
Lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 267120000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
560110022625 |
5 mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3339
|
267120000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A
Portugal
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hagimox capsules
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 70720000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110358823 |
500mg
Uống
|
Viên |
80000
|
884
|
70720000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hagimox capsules
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 638000 Viên
- Thành tiền
- 563992000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110358823 |
500mg
Uống
|
Viên |
638000
|
884
|
563992000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Halixol
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 141360000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-16748-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1767
|
141360000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Halixol
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 459420000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-16748-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
260000
|
1767
|
459420000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1 ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 10500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-28791-18 |
5mg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
2100
|
10500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1 ml · Tiêm
- Số lượng
- 12100 Ống
- Thành tiền
- 25410000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-28791-18 |
5mg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
12100
|
2100
|
25410000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5 mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 1650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
110
|
1650000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5 mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 770000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
7000
|
110
|
770000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Haloperidol 2 mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 2 mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 4320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110426424 |
2 mg
Uống
|
Viên |
24000
|
180
|
4320000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Haloperidol 2 mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 2 mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110426424 |
2 mg
Uống
|
Viên |
400000
|
180
|
72000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Haloperidol DWP 3mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 9576000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35950-22 |
3mg
Uống
|
Viên |
24000
|
399
|
9576000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Haloperidol DWP 3mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Uống
- Số lượng
- 47200 Viên
- Thành tiền
- 18832800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35950-22 |
3mg
Uống
|
Viên |
47200
|
399
|
18832800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 560000 Gói
- Thành tiền
- 369600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
Gói |
560000
|
660
|
369600000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 225000 Gói
- Thành tiền
- 148500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
Gói |
225000
|
660
|
148500000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hapacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 660000 Gói
- Thành tiền
- 1188000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100041023 |
250mg
Uống
|
Gói |
660000
|
1800
|
1188000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hapacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 577600 Gói
- Thành tiền
- 1039680000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100041023 |
250mg
Uống
|
Gói |
577600
|
1800
|
1039680000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hapacol 325
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg · Uống
- Số lượng
- 370000 Viên
- Thành tiền
- 70300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100095323 |
325mg
Uống
|
Viên |
370000
|
190
|
70300000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hapacol 325
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg · Uống
- Số lượng
- 324000 Viên
- Thành tiền
- 61560000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100095323 |
325mg
Uống
|
Viên |
324000
|
190
|
61560000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hapacol 650
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 650mg · Uống
- Số lượng
- 2420000 Viên
- Thành tiền
- 624360000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100013300 |
650mg
Uống
|
Viên |
2420000
|
258
|
624360000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |