|
Glucophage XR 500mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 54000 Viên
- Thành tiền
- 126252000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300110789924 |
500mg
Uống
|
Viên |
54000
|
2338
|
126252000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glucophage XR 500mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 410000 Viên
- Thành tiền
- 958580000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300110789924 |
500mg
Uống
|
Viên |
410000
|
2338
|
958580000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 220620000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300110016424 |
750mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3677
|
220620000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 237400 Viên
- Thành tiền
- 872919800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300110016424 |
750mg
Uống
|
Viên |
237400
|
3677
|
872919800
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glucosamin
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 261600 Viên
- Thành tiền
- 52581600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100389124 |
500mg
Uống
|
Viên |
261600
|
201
|
52581600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glucosamin
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2823000 Viên
- Thành tiền
- 567423000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100389124 |
500mg
Uống
|
Viên |
2823000
|
201
|
567423000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20240 Chai
- Thành tiền
- 171837600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110402324 |
10%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20240
|
8490
|
171837600
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 13740 Chai
- Thành tiền
- 121049400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110118223 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g
Tiêm truyền
|
Chai |
13740
|
8810
|
121049400
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 13120 Chai
- Thành tiền
- 115587200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110118223 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g
Tiêm truyền
|
Chai |
13120
|
8810
|
115587200
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 80350 Chai
- Thành tiền
- 682171500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110402324 |
10%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
80350
|
8490
|
682171500
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12016
|
893110402324 |
10%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
12600
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T12
12016
|
2026-04-24 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 26600 Túi
- Thành tiền
- 494760000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110117123 |
5%; 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
26600
|
18600
|
494760000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 141000 Chai
- Thành tiền
- 1043400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110238000 |
5%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
141000
|
7400
|
1043400000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 37432 Túi
- Thành tiền
- 696235200
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110117123 |
5%; 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
37432
|
18600
|
696235200
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 213132 Chai
- Thành tiền
- 1577176800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110238000 |
5%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
213132
|
7400
|
1577176800
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 336000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-24598-16 |
500mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
160000
|
2100
|
336000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 1911000 Viên
- Thành tiền
- 4013100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-24598-16 |
500mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
1911000
|
2100
|
4013100000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glumeben 500mg/5mg
Glibenclamid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 184800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110040723 |
500mg + 5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2310
|
184800000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glumeben 500mg/5mg
Glibenclamid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 1155000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110040723 |
500mg + 5mg
Uống
|
Viên |
500000
|
2310
|
1155000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glumeca Plus 50/500
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 750000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110230725 |
500mg + 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
7500
|
750000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glumeca Plus 50/500
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 107000 Viên
- Thành tiền
- 802500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110230725 |
500mg + 50mg
Uống
|
Viên |
107000
|
7500
|
802500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glumeform 500
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 86100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-21779-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
287
|
86100000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glumeform 500
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1583000 Viên
- Thành tiền
- 454321000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-21779-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
1583000
|
287
|
454321000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 125000 Viên
- Thành tiền
- 147500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
Viên |
125000
|
1180
|
147500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 632000 Viên
- Thành tiền
- 745760000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
Viên |
632000
|
1180
|
745760000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glutathione Injection "Tai Yu"
Glutathion
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 225000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltd (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-21051-18 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
75000
|
225000000
|
N2 |
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltd
Taiwan
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gluthion
Glutathion
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 195600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
800110423323 |
600mg
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
163000
|
195600000
|
N1 |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A
Ý
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 1000mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 164850000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3297
|
164850000
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 1000mg · Uống
- Số lượng
- 220000 Viên
- Thành tiền
- 725340000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
220000
|
3297
|
725340000
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400110017625 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
105000
|
315000000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 3668 Ống
- Thành tiền
- 385140000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400110017625 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
3668
|
105000
|
385140000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glycinorm-80
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 66150000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-19676-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
35000
|
1890
|
66150000
|
N3 |
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glycinorm-80
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 1244000 Viên
- Thành tiền
- 2351160000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-19676-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
1244000
|
1890
|
2351160000
|
N3 |
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glypressin
Terlipressin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 744870000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ferring GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-19154-15 |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
1000
|
744870
|
744870000
|
N1 |
Ferring GmbH
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Golddicron
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 170000 Viên
- Thành tiền
- 450500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
800110402523 |
30mg
Uống
|
Viên |
170000
|
2650
|
450500000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy))
Italy
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Golddicron
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1053400 Viên
- Thành tiền
- 2791510000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
800110402523 |
30mg
Uống
|
Viên |
1053400
|
2650
|
2791510000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy))
Italy
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Goldgro W
Vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 400 IU · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 62400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110344723 |
400 IU
Uống
|
Viên |
48000
|
1300
|
62400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Goldgro W
Vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 400 IU · Uống
- Số lượng
- 181000 Viên
- Thành tiền
- 235300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110344723 |
400 IU
Uống
|
Viên |
181000
|
1300
|
235300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Goldprofen
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 150900 Viên
- Thành tiền
- 285201000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-20987-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
150900
|
1890
|
285201000
|
N1 |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ Đào Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Goldprofen
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 336280 Viên
- Thành tiền
- 635569200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-20987-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
336280
|
1890
|
635569200
|
N1 |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ Đào Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin*
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4600 Chai/Lọ/Túi
- Thành tiền
- 712908000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
880115332025 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi |
4600
|
154980
|
712908000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin*
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 17340 Chai/Lọ/Túi
- Thành tiền
- 2687353200
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
880115332025 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi |
17340
|
154980
|
2687353200
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (21,41g + 7,89g)/ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 10395000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52002
|
893100265500 |
(21,41g + 7,89g)/ 133ml
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Lọ |
200
|
51975
|
10395000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T52
52002
|
2026-04-24 |
|
Golmafir
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 480000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114066223 |
1mg
Uống
|
Viên |
10000
|
48000
|
480000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 10,8mg · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 60 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 357000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400114349300 |
10,8mg
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
60
|
5950000
|
357000000
|
N1 |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany))
Germany
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 10,8mg · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 40 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 238000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400114349300 |
10,8mg
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
40
|
5950000
|
238000000
|
N1 |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany))
Germany
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 3,6mg · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 550 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 1237500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400114349400 |
3,6mg
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
550
|
2250000
|
1237500000
|
N1 |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany))
Germany
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 3,6mg · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 500 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 1125000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400114349400 |
3,6mg
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
500
|
2250000
|
1125000000
|
N1 |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany))
Germany
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gourcuff-2,5
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3960000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110660724 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3960
|
3960000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gourcuff-2,5
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 146000 Viên
- Thành tiền
- 578160000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110660724 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
146000
|
3960
|
578160000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |