Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-04
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 43901–43950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Glucophage XR 500mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
54000 Viên
Thành tiền
126252000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300110789924 Viên 2338 2026-04-24
Glucophage XR 500mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
410000 Viên
Thành tiền
958580000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300110789924 Viên 2338 2026-04-24
Glucophage XR 750mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
220620000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300110016424 Viên 3677 2026-04-24
Glucophage XR 750mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
237400 Viên
Thành tiền
872919800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300110016424 Viên 3677 2026-04-24
Glucosamin
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
261600 Viên
Thành tiền
52581600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100389124 Viên 201 2026-04-24
Glucosamin
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2823000 Viên
Thành tiền
567423000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100389124 Viên 201 2026-04-24
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20240 Chai
Thành tiền
171837600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110402324 Chai 8490 2026-04-24
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g · Tiêm truyền
Số lượng
13740 Chai
Thành tiền
121049400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110118223 Chai 8810 2026-04-24
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g · Tiêm truyền
Số lượng
13120 Chai
Thành tiền
115587200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110118223 Chai 8810 2026-04-24
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
80350 Chai
Thành tiền
682171500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110402324 Chai 8490 2026-04-24
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12016
893110402324 Chai 12600 2026-04-24
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
26600 Túi
Thành tiền
494760000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110117123 Túi 18600 2026-04-24
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
141000 Chai
Thành tiền
1043400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110238000 Chai 7400 2026-04-24
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
37432 Túi
Thành tiền
696235200
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110117123 Túi 18600 2026-04-24
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
213132 Chai
Thành tiền
1577176800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110238000 Chai 7400 2026-04-24
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
336000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-24598-16 Viên 2100 2026-04-24
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
1911000 Viên
Thành tiền
4013100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-24598-16 Viên 2100 2026-04-24
Glumeben 500mg/5mg
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 5mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
184800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110040723 Viên 2310 2026-04-24
Glumeben 500mg/5mg
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 5mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
1155000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110040723 Viên 2310 2026-04-24
Glumeca Plus 50/500
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
750000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110230725 Viên 7500 2026-04-24
Glumeca Plus 50/500
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 50mg · Uống
Số lượng
107000 Viên
Thành tiền
802500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110230725 Viên 7500 2026-04-24
Glumeform 500
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
86100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-21779-14 Viên 287 2026-04-24
Glumeform 500
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1583000 Viên
Thành tiền
454321000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-21779-14 Viên 287 2026-04-24
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
125000 Viên
Thành tiền
147500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35985-22 Viên 1180 2026-04-24
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
632000 Viên
Thành tiền
745760000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35985-22 Viên 1180 2026-04-24
Glutathione Injection "Tai Yu"
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
225000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltd (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-21051-18 Lọ 75000 2026-04-24
Gluthion
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
600mg · Tiêm
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
195600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T96
800110423323 Lọ 163000 2026-04-24
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1000mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
164850000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110435723 Viên 3297 2026-04-24
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1000mg · Uống
Số lượng
220000 Viên
Thành tiền
725340000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110435723 Viên 3297 2026-04-24
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
315000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T96
400110017625 Ống 105000 2026-04-24
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
3668 Ống
Thành tiền
385140000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T96
400110017625 Ống 105000 2026-04-24
Glycinorm-80
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
66150000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19676-16 Viên 1890 2026-04-24
Glycinorm-80
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
1244000 Viên
Thành tiền
2351160000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19676-16 Viên 1890 2026-04-24
Glypressin
Terlipressin
Hàm lượng / Dạng
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
744870000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-04-24
Golddicron
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
170000 Viên
Thành tiền
450500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T96
800110402523 Viên 2650 2026-04-24
Golddicron
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
1053400 Viên
Thành tiền
2791510000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T96
800110402523 Viên 2650 2026-04-24
Goldgro W
Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
400 IU · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
62400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110344723 Viên 1300 2026-04-24
Goldgro W
Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
400 IU · Uống
Số lượng
181000 Viên
Thành tiền
235300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110344723 Viên 1300 2026-04-24
Goldprofen
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
150900 Viên
Thành tiền
285201000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-20987-18 Viên 1890 2026-04-24
Goldprofen
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
336280 Viên
Thành tiền
635569200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-20987-18 Viên 1890 2026-04-24
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin*
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm truyền
Số lượng
4600 Chai/Lọ/Túi
Thành tiền
712908000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T96
880115332025 Chai/Lọ/Túi 154980 2026-04-24
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin*
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm truyền
Số lượng
17340 Chai/Lọ/Túi
Thành tiền
2687353200
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T96
880115332025 Chai/Lọ/Túi 154980 2026-04-24
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(21,41g + 7,89g)/ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
10395000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52002
893100265500 Lọ 51975 2026-04-24
Golmafir
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
480000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114066223 Viên 48000 2026-04-24
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
10,8mg · Tiêm dưới da
Số lượng
60 Bơm tiêm
Thành tiền
357000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T96
400114349300 Bơm tiêm 5950000 2026-04-24
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
10,8mg · Tiêm dưới da
Số lượng
40 Bơm tiêm
Thành tiền
238000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T96
400114349300 Bơm tiêm 5950000 2026-04-24
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm dưới da
Số lượng
550 Bơm tiêm
Thành tiền
1237500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T96
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-04-24
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm dưới da
Số lượng
500 Bơm tiêm
Thành tiền
1125000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T96
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-04-24
Gourcuff-2,5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3960000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110660724 Viên 3960 2026-04-24
Gourcuff-2,5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
146000 Viên
Thành tiền
578160000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110660724 Viên 3960 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.