Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-04
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 44401–44450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Loxfen
Loxoprofen
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
264600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-21502-14 Viên 1890 2026-04-24
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
165000 Viên
Thành tiền
55935000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100218800 Viên 339 2026-04-24
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
552000 Viên
Thành tiền
187128000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100218800 Viên 339 2026-04-24
Lozatex 100
Flavoxat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
11000 Viên
Thành tiền
19800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110155223 Viên 1800 2026-04-24
Lozatex 100
Flavoxat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
80800 Viên
Thành tiền
145440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110155223 Viên 1800 2026-04-24
Lubicid Suspension
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
525,6 mg/30 ml · Uống
Số lượng
1000 Gói
Thành tiền
10395000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100484224 Gói 10395 2026-04-24
Lubicid Suspension
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
525,6 mg/30 ml · Uống
Số lượng
69400 Gói
Thành tiền
721413000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100484224 Gói 10395 2026-04-24
Luciw-Cap
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
303000 Viên
Thành tiền
1666500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110343000 Viên 5500 2026-04-24
Lumigan
Bimatoprost
Hàm lượng / Dạng
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
Số lượng
250 Lọ
Thành tiền
63019750
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T96
539110075023 Lọ 252079 2026-04-24
Lumigan
Bimatoprost
Hàm lượng / Dạng
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
75623700
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T96
539110075023 Lọ 252079 2026-04-24
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
2500 Bơm Tiêm
Thành tiền
171250000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T96
690410441725 Bơm Tiêm 68500 2026-04-24
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
3120 Bơm Tiêm
Thành tiền
213720000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T96
690410441725 Bơm Tiêm 68500 2026-04-24
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
3060 Bơm Tiêm
Thành tiền
209610000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T96
690410441725 Bơm Tiêm 68500 2026-04-24
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
5060 Bơm Tiêm
Thành tiền
346610000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T96
690410441725 Bơm Tiêm 68500 2026-04-24
Luvox 100mg
Fluvoxamin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
131400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-17804-14 Viên 6570 2026-04-24
Lyoxatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
478800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
QLĐB-593-17 Lọ 239400 2026-04-24
Lyrica
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
4200 Viên
Thành tiền
74277000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79665
VN-16347-13 Viên 17685 2026-04-24
Lyrica
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
16800 Viên
Thành tiền
297108000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79424
VN-16347-13 Viên 17685 2026-04-24
Lyrica
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
1400 Viên
Thành tiền
24759000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VN-16347-13 Viên 17685 2026-04-24
MEBAAL 1500
Mecobalamin
Hàm lượng / Dạng
1500mcg · Uống
Số lượng
55000 Viên
Thành tiền
165000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110035423 Viên 3000 2026-04-24
MEBUFEN 500
Nabumeton
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
217000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110672724 Viên 3100 2026-04-24
METHYLERGO INJ
Methyl ergometrin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
7750 Ống
Thành tiền
89125000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34624-20 Ống 11500 2026-04-24
METHYLERGO INJ
Methyl ergometrin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
6100 Ống
Thành tiền
70150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34624-20 Ống 11500 2026-04-24
MEXTROPOL
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
52000 Viên
Thành tiền
144560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Polfarmex S.A (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T96
590110776324 Viên 2780 2026-04-24
MEXTROPOL
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
268500 Viên
Thành tiền
746430000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Polfarmex S.A (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T96
590110776324 Viên 2780 2026-04-24
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
436100 Viên
Thành tiền
457905000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34036-20 Viên 1050 2026-04-24
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
348000 Viên
Thành tiền
365400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34036-20 Viên 1050 2026-04-24
MFT- Cefaclor 500mg
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
506000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group SA (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
594110350224 Viên 11000 2026-04-24
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
4000 Gói
Thành tiền
17136000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893400108924 Gói 4284 2026-04-24
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
195000 Gói
Thành tiền
835380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893400108924 Gói 4284 2026-04-24
MILEPSY CHRONO 500
Valproat natri + valproic acid
Hàm lượng / Dạng
145mg + 333mg · Uống
Số lượng
102000 Viên
Thành tiền
683400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110161600 Viên 6700 2026-04-24
MILEPSY CHRONO 500
Valproat natri + valproic acid
Hàm lượng / Dạng
145mg + 333mg · Uống
Số lượng
31000 Viên
Thành tiền
207700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110161600 Viên 6700 2026-04-24
MIRENZINE 5
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
62700 Viên
Thành tiền
78375000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110484324 Viên 1250 2026-04-24
MIRENZINE 5
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
265000 Viên
Thành tiền
331250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110484324 Viên 1250 2026-04-24
MT–Tizanidin 4
Tizanidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
247500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110241624 Viên 2250 2026-04-24
MT–Tizanidin 4
Tizanidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
270000 Viên
Thành tiền
607500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110241624 Viên 2250 2026-04-24
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 50ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
400410198425 Lọ 19715180 2026-04-24
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
1430 Lọ
Thành tiền
6667982750
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
400410198525 Lọ 4662925 2026-04-24
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
1400mg/11,7ml · Tiêm dưới da
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
249691480
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-04-24
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
197151800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
400410198425 Lọ 19715180 2026-04-24
Mabthera
Rituximab 100 mg/10 ml
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
186517000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
400410198525 Lọ 4662925 2026-04-24
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
512500 Viên
Thành tiền
197312500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110307724 Viên 385 2026-04-24
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
848000 Viên
Thành tiền
326480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110307724 Viên 385 2026-04-24
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
1195000 Viên
Thành tiền
120695000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100322824 Viên 101 2026-04-24
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
1881000 Viên
Thành tiền
189981000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100322824 Viên 101 2026-04-24
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
22000 Ống
Thành tiền
63800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-24
Magnesium-B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg;5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80
893100059125 Viên 630 2026-04-24
Malainbro
Promestrien
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
9500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110299824 Viên 9500 2026-04-24
Malainbro
Promestrien
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
14400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110299824 Viên 12000 2026-04-24
Malainbro
Promestrien
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110299824 Viên 12000 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.