|
Flucason
Fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 115000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110264324 |
50mcg/liều x 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
1000
|
115000
|
115000000
|
N5 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Flucason
Fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 4600 Lọ
- Thành tiền
- 529000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110264324 |
50mcg/liều x 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
4600
|
115000
|
529000000
|
N5 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fluconazole 200 mg/ 100 ml
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 129000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110374925 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
129000
|
129000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fluconazole 200 mg/ 100 ml
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 38700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110374925 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
129000
|
38700000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fluconazole STADA 150 mg
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 55200 Viên
- Thành tiền
- 259716000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35475-21 |
150mg
Uống
|
Viên |
55200
|
4705
|
259716000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fluconazole STADA 150 mg
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 33560 Viên
- Thành tiền
- 157899800
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35475-21 |
150mg
Uống
|
Viên |
33560
|
4705
|
157899800
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fluconazole STELLA 150 mg
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 10200 Viên
- Thành tiền
- 117300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110462324 |
150mg
Uống
|
Viên |
10200
|
11500
|
117300000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fluconazole STELLA 150 mg
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 14200 Viên
- Thành tiền
- 163300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110462324 |
150mg
Uống
|
Viên |
14200
|
11500
|
163300000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 19303200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-18452-14 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
600
|
32172
|
19303200
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga
Nhật
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Flunarizin 10mg
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 170000 Viên
- Thành tiền
- 59500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110158223 |
10mg
Uống
|
Viên |
170000
|
350
|
59500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Flunarizin 10mg
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 315000 Viên
- Thành tiền
- 110250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110158223 |
10mg
Uống
|
Viên |
315000
|
350
|
110250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Flunarizine
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 795000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110330200 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
159
|
795000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Flunarizine
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 662000 Viên
- Thành tiền
- 105258000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110330200 |
5mg
Uống
|
Viên |
662000
|
159
|
105258000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Flupril 5mg
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 250000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
594110960224 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5000
|
250000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Flusort
Fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg · Xịt mũi
- Số lượng
- 5000 Bình
- Thành tiền
- 644500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110133824 |
50mcg
Xịt mũi
|
Bình |
5000
|
128900
|
644500000
|
N2 |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Flusort
Fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg · Xịt mũi
- Số lượng
- 400 Bình
- Thành tiền
- 51560000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110133824 |
50mcg
Xịt mũi
|
Bình |
400
|
128900
|
51560000
|
N2 |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fluvas-QCM
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 770000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110168323 |
20mg
Uống
|
Viên |
140000
|
5500
|
770000000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fluvastatin 20 mg
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 234000 Viên
- Thành tiền
- 1071720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110485024 |
20mg
Uống
|
Viên |
234000
|
4580
|
1071720000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 184800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110130423 |
10mg
Uống
|
Viên |
110000
|
1680
|
184800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 417000 Viên
- Thành tiền
- 700560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110130423 |
10mg
Uống
|
Viên |
417000
|
1680
|
700560000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fluvastatin DWP 30mg
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 894600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110045124 |
30mg
Uống
|
Viên |
300000
|
2982
|
894600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
Fluxar
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 9900000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-20856-17 |
2mg/ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
99000
|
9900000
|
N5 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fluxar
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 19800000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-20856-17 |
2mg/ml
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
99000
|
19800000
|
N5 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 310mg + 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-19441-15 |
310mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3000
|
6000000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 310mg + 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 222000 Viên
- Thành tiền
- 666000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-19441-15 |
310mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
222000
|
3000
|
666000000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fordamet 1g
Cefoperazon*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 800 Lọ
- Thành tiền
- 43200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893710958224 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
800
|
54000
|
43200000
|
N1 |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fordamet 1g
Cefoperazon*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Lọ
- Thành tiền
- 810000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893710958224 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
54000
|
810000000
|
N1 |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fordia MR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 165000 Viên
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110063600 |
500mg
Uống
|
Viên |
165000
|
1000
|
165000000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fordia MR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1856000 Viên
- Thành tiền
- 1856000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110063600 |
500mg
Uống
|
Viên |
1856000
|
1000
|
1856000000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Forlax
Macrogol
- Hàm lượng / Dạng
- 10gam · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 307140000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-16801-13 |
10gam
Uống
|
Gói |
60000
|
5119
|
307140000
|
N1 |
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Forlax
Macrogol
- Hàm lượng / Dạng
- 10gam · Uống
- Số lượng
- 111000 Gói
- Thành tiền
- 568209000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-16801-13 |
10gam
Uống
|
Gói |
111000
|
5119
|
568209000
|
N1 |
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Forsancort Tablet
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 749700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110937724 |
10mg
Uống
|
Viên |
150000
|
4998
|
749700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Forsancort Tablet
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 29988000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110937724 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
4998
|
29988000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- Số lượng
- 200 Gói
- Thành tiền
- 7194000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-19677-16 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
200
|
35970
|
7194000
|
N1 |
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 290000 Viên
- Thành tiền
- 5510000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
290000
|
19000
|
5510000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 358800 Viên
- Thành tiền
- 6817200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
358800
|
19000
|
6817200000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 855000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79424
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
45000
|
19000
|
855000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T79
79424
|
2026-04-24 |
|
Fosacal
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Hàm lượng / Dạng
- 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 1120000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110271125 |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg
Uống
|
Viên |
100000
|
11200
|
1120000000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fosacal
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Hàm lượng / Dạng
- 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 73000 Viên
- Thành tiền
- 817600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110271125 |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg
Uống
|
Viên |
73000
|
11200
|
817600000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 1141800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-19253-15 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
Uống
|
Viên |
10000
|
114180
|
1141800000
|
N1 |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.
Tây Ban Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 685080000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-19253-15 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
Uống
|
Viên |
6000
|
114180
|
685080000
|
N1 |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.
Tây Ban Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
- Số lượng
- 3264 Viên
- Thành tiền
- 372683520
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01161
|
VN-19253-15 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
Uống
|
Viên |
3264
|
114180
|
372683520
|
N1 |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01161
|
2026-04-24 |
|
Fosfomed 2g
Fosfomycin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 2600 Lọ
- Thành tiền
- 211900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sản Xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110392023 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
2600
|
81500
|
211900000
|
N4 |
Công ty TNHH Sản Xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fotimyd 1000
Cefotiam*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 16000 Lọ
- Thành tiền
- 960000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110208425 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
16000
|
60000
|
960000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fotimyd 2000
Cefotiam*
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 357000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110208525 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
119000
|
357000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fotimyd 2000
Cefotiam*
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 24000 Lọ
- Thành tiền
- 2856000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110208525 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
24000
|
119000
|
2856000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Frenadin
Mebeverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 135mg · Uống
- Số lượng
- 230000 Viên
- Thành tiền
- 149270000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100575024 |
135mg
Uống
|
Viên |
230000
|
649
|
149270000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Frenadin
Mebeverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 135mg · Uống
- Số lượng
- 170000 Viên
- Thành tiền
- 110330000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100575024 |
135mg
Uống
|
Viên |
170000
|
649
|
110330000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Freranox 2
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 442000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110242425 |
2mg
Uống
|
Viên |
100000
|
4420
|
442000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
6000
|
35000
|
210000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T96
|
2026-04-24 |