|
Fretamuc
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 66500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100153023 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
665
|
66500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fretamuc
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 641000 Viên
- Thành tiền
- 426265000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100153023 |
200mg
Uống
|
Viên |
641000
|
665
|
426265000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4200 Tuýp
- Thành tiền
- 413028000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
539110417123 |
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
4200
|
98340
|
413028000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 12450 Tuýp
- Thành tiền
- 1224333000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
539110417123 |
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
12450
|
98340
|
1224333000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2500 Tuýp
- Thành tiền
- 187687500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-14209-11 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2500
|
75075
|
187687500
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 12620 Tuýp
- Thành tiền
- 947446500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-14209-11 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
12620
|
75075
|
947446500
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w); 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1116 Tuýp
- Thành tiền
- 83783700
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN-14209-11 |
2% (w/w); 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1116
|
75075
|
83783700
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 11390 Tuýp
- Thành tiền
- 1106310700
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
539110034823 |
20mg/g + 10mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
11390
|
97130
|
1106310700
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2200 Tuýp
- Thành tiền
- 213686000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
539110034823 |
20mg/g + 10mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2200
|
97130
|
213686000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fucipa-B
Fusidic acid + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 2% + 0,1% - 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 260 Tuýp
- Thành tiền
- 3770000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66008
|
893110200200 |
2% + 0,1% - 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
260
|
14500
|
3770000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
T66
66008
|
2026-04-24 |
|
Fulvestrant EVER Pharma 250 mg
Fulvestrant
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/ml; 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 240 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 597120000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: EVER Pharma Jena GmbH Cơ sở đóng gói thứ cấp: EVER Pharma Jena GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400114972824 |
50mg/ml; 5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
240
|
2488000
|
597120000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất: EVER Pharma Jena GmbH Cơ sở đóng gói thứ cấp: EVER Pharma Jena GmbH
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Furemin
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 75000 Ống
- Thành tiền
- 541950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100084825 |
50mg/5ml
Uống
|
Ống |
75000
|
7226
|
541950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Furlac 40
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg; 4ml · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Ống
- Thành tiền
- 75600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110257424 |
40mg; 4ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
9450
|
75600000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Furlac 40
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg; 4ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 1890000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110257424 |
40mg; 4ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
9450
|
1890000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Furosemid 50mg/5ml
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg; 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 7000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110740524 |
50mg; 5ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
14000
|
7000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Furosemid 50mg/5ml
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg; 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 15700 Ống
- Thành tiền
- 219800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110740524 |
50mg; 5ml
Tiêm
|
Ống |
15700
|
14000
|
219800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fuxofen 20
Fluoxetin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 16500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110294323 |
20mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1100
|
16500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
GENTAMICIN 0,3%
Gentamicin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 18800 Chai
- Thành tiền
- 39480000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110142424 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
18800
|
2100
|
39480000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
GENTAMICIN 0,3%
Gentamicin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 7800 Chai
- Thành tiền
- 16380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110142424 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
7800
|
2100
|
16380000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
GILOBA
Ginkgo biloba
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 215000 Viên
- Thành tiền
- 827750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-20891-18 |
40mg
Uống
|
Viên |
215000
|
3850
|
827750000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T96
|
2026-04-24 |
|
GLARITUS
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 11000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 2398000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890410091623 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
11000
|
218000
|
2398000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
GLARITUS
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 2180000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890410091623 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
10000
|
218000
|
2180000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
GLAZI 250
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 29000 Viên
- Thành tiền
- 103240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110835624 |
250mg
Uống
|
Viên |
29000
|
3560
|
103240000
|
N4 |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
GLOCKNER-5
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 101000 Viên
- Thành tiền
- 101000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110020800 |
5mg
Uống
|
Viên |
101000
|
1000
|
101000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
GLOCKNER-5
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 163000 Viên
- Thành tiền
- 163000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110020800 |
5mg
Uống
|
Viên |
163000
|
1000
|
163000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
GabaHasan 300
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300 mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 287280000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110208823 |
300 mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2394
|
287280000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
GabaHasan 300
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300 mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 263340000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110208823 |
300 mg
Uống
|
Viên |
110000
|
2394
|
263340000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gabapentin
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 332000 Viên
- Thành tiền
- 96944000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-22908-15 |
300mg
Uống
|
Viên |
332000
|
292
|
96944000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gabapentin
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 328000 Viên
- Thành tiền
- 95776000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-22908-15 |
300mg
Uống
|
Viên |
328000
|
292
|
95776000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gabapentin 600
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 299500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110294423 |
600mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5990
|
299500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gacopen 300
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 148000 Viên
- Thành tiền
- 99160000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110211823 |
300mg
Uống
|
Viên |
148000
|
670
|
99160000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gacopen 300
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 494000 Viên
- Thành tiền
- 330980000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110211823 |
300mg
Uống
|
Viên |
494000
|
670
|
330980000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Galagi 8
Galantamin
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 105000 Viên
- Thành tiền
- 463050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110258123 |
8mg
Uống
|
Viên |
105000
|
4410
|
463050000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Galantamine/Pharmathen
Galantamin
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 259900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmathen International SA (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
520110185523 |
8mg
Uống
|
Viên |
10000
|
25990
|
259900000
|
N1 |
Pharmathen International SA
Hy Lạp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 40500 Viên
- Thành tiền
- 375597000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400110771824 |
1000mg, 50mg
Uống
|
Viên |
40500
|
9274
|
375597000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 463700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400110348400 |
500mg, 50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
9274
|
463700000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 32000 Viên
- Thành tiền
- 296768000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400110348400 |
500mg, 50mg
Uống
|
Viên |
32000
|
9274
|
296768000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 370960000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400110771924 |
850mg, 50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
9274
|
370960000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 44100 Viên
- Thành tiền
- 408983400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400110771924 |
850mg, 50mg
Uống
|
Viên |
44100
|
9274
|
408983400
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 50320 Viên
- Thành tiền
- 15850800
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
50320
|
315
|
15850800
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 55600 Viên
- Thành tiền
- 17514000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
55600
|
315
|
17514000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gasatum
Otilonium bromide
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 125000 Viên
- Thành tiền
- 367500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110216223 |
40mg
Uống
|
Viên |
125000
|
2940
|
367500000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gasatum
Otilonium bromide
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 251000 Viên
- Thành tiền
- 737940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110216223 |
40mg
Uống
|
Viên |
251000
|
2940
|
737940000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gastevin 30mg
Lanzoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 88000 Viên
- Thành tiền
- 836000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-18275-14 |
30mg
Uống
|
Viên |
88000
|
9500
|
836000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gastevin 30mg
Lanzoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 281000 Viên
- Thành tiền
- 2669500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-18275-14 |
30mg
Uống
|
Viên |
281000
|
9500
|
2669500000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gastevin 30mg
Lansoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 567000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
383110446625 |
30mg
Uống
|
Viên |
60000
|
9450
|
567000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
Gastrotac
Pantoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 64000 Lọ
- Thành tiền
- 2560000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110896224 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
64000
|
40000
|
2560000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gastrotac
Pantoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 8800 Lọ
- Thành tiền
- 352000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110896224 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
8800
|
40000
|
352000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gefiress
Gefitinib
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114066723 |
250mg
Uống
|
Viên |
1200
|
60000
|
72000000
|
N4 |
Công Ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gefiressa
Gefitinib
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 222000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Jodas Expoim Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890114961424 |
250mg
Uống
|
Viên |
1500
|
148000
|
222000000
|
N2 |
Jodas Expoim Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |