Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-04
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 43701–43750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Fatelmed 180
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
32000 Viên
Thành tiền
29600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100026624 Viên 925 2026-04-24
Fatelmed 180
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
308500 Viên
Thành tiền
285362500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100026624 Viên 925 2026-04-24
Fefasdin 120
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
46320 Viên
Thành tiền
17462640
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100097123 Viên 377 2026-04-24
Fefasdin 120
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
494180 Viên
Thành tiền
186305860
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100097123 Viên 377 2026-04-24
Fefasdin 180
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
258700 Viên
Thành tiền
129091300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100483824 Viên 499 2026-04-24
Fefasdin 180
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
736500 Viên
Thành tiền
367513500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100483824 Viên 499 2026-04-24
Fefasdin 60
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
50500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100097023 Viên 202 2026-04-24
Fefasdin 60
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
1807000 Viên
Thành tiền
365014000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100097023 Viên 202 2026-04-24
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
152,1mg + 500mcg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
75600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110044824 Viên 756 2026-04-24
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
152,1mg + 500mcg · Uống
Số lượng
645000 Viên
Thành tiền
487620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110044824 Viên 756 2026-04-24
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
152,1mg + 0,5mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
226800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
893110044824 Viên 756 2026-04-24
Felex
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
25mg/2,5ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
50000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110265200 Lọ 500000 2026-04-24
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110697324 Viên 1500 2026-04-24
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
375000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110697324 Viên 1500 2026-04-24
Femara
Letrozole
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
50 Viên
Thành tiền
3415300
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. (Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
760114186923 Viên 68306 2026-04-24
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
116000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110319023 Viên 2900 2026-04-24
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
157000 Viên
Thành tiền
455300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110319023 Viên 2900 2026-04-24
Fenofibrat 300 mg
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
65000 Viên
Thành tiền
214500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-23652-15 Viên 3300 2026-04-24
Fenofibrat 300 mg
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
182000 Viên
Thành tiền
600600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-23652-15 Viên 3300 2026-04-24
Fenofibrate tablets USP 145 mg
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
145mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
318960000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110434723 Viên 5316 2026-04-24
Fenofibrate tablets USP 145 mg
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
145mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
637920000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110434723 Viên 5316 2026-04-24
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
58000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T96
540110076523 Viên 5800 2026-04-24
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
116000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T96
540110076523 Viên 5800 2026-04-24
Fensaid
Loxoprofen
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
224000 Viên
Thành tiền
286720000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100095425 Viên 1280 2026-04-24
Fensaid
Loxoprofen
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
605000 Viên
Thành tiền
774400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100095425 Viên 1280 2026-04-24
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
500mcg/10ml · Tiêm
Số lượng
10220 Ống
Thành tiền
429240000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
400111002124 Ống 42000 2026-04-24
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
500mcg/10ml · Tiêm
Số lượng
17800 Ống
Thành tiền
747600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
400111002124 Ống 42000 2026-04-24
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
100mcg/2ml · Tiêm
Số lượng
31200 Ống
Thành tiền
887796000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22494-20 Ống 28455 2026-04-24
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
100mcg/2ml · Tiêm
Số lượng
86140 Ống
Thành tiền
2451113700
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22494-20 Ống 28455 2026-04-24
Fentimeyer 600
Fenticonazol nitrat
Hàm lượng / Dạng
600mg · Đặt âm đạo
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
83000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110567424 Viên 41500 2026-04-24
Fentimeyer 600
Fenticonazol nitrat
Hàm lượng / Dạng
600mg · Đặt âm đạo
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
498000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110567424 Viên 41500 2026-04-24
Ferlatum
Sắt protein succinylat
Hàm lượng / Dạng
40mg (800mg) · Uống
Số lượng
53000 Lọ
Thành tiền
980500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
840110998124 Lọ 18500 2026-04-24
Ferlatum
Sắt protein succinylat
Hàm lượng / Dạng
40mg (800mg) · Uống
Số lượng
29100 Lọ
Thành tiền
538350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
840110998124 Lọ 18500 2026-04-24
Fexofenaderm 180 mg
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
47300 Viên
Thành tiền
68537700
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100374024 Viên 1449 2026-04-24
Fexofenaderm 180 mg
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
555500 Viên
Thành tiền
804919500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100374024 Viên 1449 2026-04-24
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
305mg + 350mcg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
88200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100716824 Viên 630 2026-04-24
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
305mg + 350mcg · Uống
Số lượng
342000 Viên
Thành tiền
215460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100716824 Viên 630 2026-04-24
Ficocyte
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
30MU/0,5ml · Tiêm
Số lượng
600 Bơm tiêm
Thành tiền
198000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-04-24
Fimecin 1g
Cefotiam*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
27000 Lọ
Thành tiền
1350000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110298823 Lọ 50000 2026-04-24
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
244000 Viên
Thành tiền
673440000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110145025 Viên 2760 2026-04-24
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
665000 Viên
Thành tiền
1835400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110145025 Viên 2760 2026-04-24
Flamcid
Ursodeoxycholic acid
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
10950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110091800 Viên 3650 2026-04-24
Flathin 125mg
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
19120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35302-21 Viên 1195 2026-04-24
Flathin 125mg
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
962000 Viên
Thành tiền
1149590000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35302-21 Viên 1195 2026-04-24
Flezinox 150
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
290500 Viên
Thành tiền
976080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110239123 Viên 3360 2026-04-24
Flixonase
Fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
0,05% (w/w) · Xịt mũi
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
739630000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T96
840110178023 Chai 147926 2026-04-24
Flixonase
Fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
0,05% (w/w) · Xịt mũi
Số lượng
400 Chai
Thành tiền
59170400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T96
840110178023 Chai 147926 2026-04-24
Flozinga 10
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
8480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110488525 Viên 1060 2026-04-24
Flozinga 10
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
121000 Viên
Thành tiền
128260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110488525 Viên 1060 2026-04-24
Flozinmed 5
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
109000 Viên
Thành tiền
179850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110461625 Viên 1650 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.