Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-03
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 43201–43250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ciprobid
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Túi
Thành tiền
66000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
S.C. Infomed Fluids S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-20938-18 Túi 33000 2026-04-24
Ciprofibrate-5A Farma 100mg
Ciprofibrat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
27460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110119325 Viên 2746 2026-04-24
Ciprofibrate-5A Farma 100mg
Ciprofibrat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
85000 Viên
Thành tiền
233410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110119325 Viên 2746 2026-04-24
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
128000 Viên
Thành tiền
92032000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115287023 Viên 719 2026-04-24
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
398000 Viên
Thành tiền
286162000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115287023 Viên 719 2026-04-24
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
22800 Lọ
Thành tiền
45828000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115292000 Lọ 2010 2026-04-24
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
28900 Lọ
Thành tiền
58089000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115292000 Lọ 2010 2026-04-24
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
204000 Viên
Thành tiền
100980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115065624 Viên 495 2026-04-24
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
328000 Viên
Thành tiền
162360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115065624 Viên 495 2026-04-24
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
6000 Túi
Thành tiền
201000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T96
590115079823 Túi 33500 2026-04-24
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
11690 Túi
Thành tiền
391615000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T96
590115079823 Túi 33500 2026-04-24
Cisse
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
112500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100659524 Viên 2500 2026-04-24
Cisse
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
1120000 Viên
Thành tiền
2800000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100659524 Viên 2500 2026-04-24
Clabact 250
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
119400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110309224 Viên 1990 2026-04-24
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g+ 200mg · Tiêm
Số lượng
152400 Lọ
Thành tiền
5615940000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110387624 Lọ 36850 2026-04-24
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g+ 200mg · Tiêm
Số lượng
206000 Lọ
Thành tiền
7591100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110387624 Lọ 36850 2026-04-24
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
315000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110135625 Gói 7875 2026-04-24
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
360000 Gói
Thành tiền
2835000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110135625 Gói 7875 2026-04-24
Clanoz
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
270000 Viên
Thành tiền
45630000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100040623 Viên 169 2026-04-24
Clanoz
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
970000 Viên
Thành tiền
163930000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100040623 Viên 169 2026-04-24
Clarithromycin 500
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
120520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110483524 Viên 2620 2026-04-24
Clarithromycin 500
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
23580000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110483524 Viên 2620 2026-04-24
Clarithromycin 500
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
52400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110483524 Viên 2620 2026-04-24
Clarithromycin 500
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
193000 Viên
Thành tiền
505660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110483524 Viên 2620 2026-04-24
Clastizol
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
5mg/100ml · Tiêm
Số lượng
110 Chai
Thành tiền
715000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.M.Farmaceutici S.R.L (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
800110429423 Chai 6500000 2026-04-24
Cleansartan Plus
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
160mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
439320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110126223 Viên 10983 2026-04-24
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin
Hàm lượng / Dạng
600mg/4ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
4705000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110216823 Ống 9410 2026-04-24
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin
Hàm lượng / Dạng
600mg/4ml · Tiêm
Số lượng
6500 Ống
Thành tiền
61165000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110216823 Ống 9410 2026-04-24
Clomedin Tablets
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
27500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22889-21 Viên 5500 2026-04-24
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
100mg, 75mg · Uống
Số lượng
198000 Viên
Thành tiền
1881000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34727-20 Viên 9500 2026-04-24
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg + 100mg · Uống
Số lượng
47000 Viên
Thành tiền
742600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Actavis Ltd (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T96
535110007223 Viên 15800 2026-04-24
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
1601200 Viên
Thành tiền
38428800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100204325 Viên 24 2026-04-24
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
3325000 Viên
Thành tiền
79800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100204325 Viên 24 2026-04-24
Clotrimazol
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt âm đạo
Số lượng
7200 Viên
Thành tiền
7056000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100359323 Viên 980 2026-04-24
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
220500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110023700 Lọ 44100 2026-04-24
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
9000 Lọ
Thành tiền
396900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110023700 Lọ 44100 2026-04-24
Cloxacillin 2g
Cloxacilin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
420000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110155024 Lọ 84000 2026-04-24
CoRycardon
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
97440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
Tỉnh / CSKCB
T96
529110026925 Viên 2436 2026-04-24
CoRycardon
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
58000 Viên
Thành tiền
141288000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
Tỉnh / CSKCB
T96
529110026925 Viên 2436 2026-04-24
Cobamol 1500
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
51000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110488125 Viên 5100 2026-04-24
Cobamol 1500
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
372500 Viên
Thành tiền
1899750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110488125 Viên 5100 2026-04-24
Cobimet XR 750
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
170000 Viên
Thành tiền
139230000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110332800 Viên 819 2026-04-24
Cobimet XR 750
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
968000 Viên
Thành tiền
792792000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110332800 Viên 819 2026-04-24
Cobimet XR 750
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
196560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110332800 Viên 819 2026-04-24
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg + 30mg · Uống
Số lượng
66000 Viên
Thành tiền
217800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Aspen Pharma Pty Ltd (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22611-20 Viên 3300 2026-04-24
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg + 30mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
198000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Aspen Pharma Pty Ltd (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22611-20 Viên 3300 2026-04-24
Cofidec 200mg
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
245200 Viên
Thành tiền
2231320000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-16821-13 Viên 9100 2026-04-24
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
153000 Viên
Thành tiền
472311000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110331423 Viên 3087 2026-04-24
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
370000 Viên
Thành tiền
1142190000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110331423 Viên 3087 2026-04-24
Colchicin
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
50500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115483724 Viên 505 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.