Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-03
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 43151–43200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ceftanir
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
251600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110084424 Viên 6290 2026-04-24
Ceftanir
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
127200 Viên
Thành tiền
800088000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110084424 Viên 6290 2026-04-24
Ceftigold
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600 mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
67500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110574824 Viên 13500 2026-04-24
Ceftigold
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600 mg · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
283500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110574824 Viên 13500 2026-04-24
Ceftizoxim MTD 1g
Ceftizoxim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
24000 Lọ
Thành tiền
1317600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110295625 Lọ 54900 2026-04-24
Ceftizoxim MTD 1g
Ceftizoxim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
64000 Lọ
Thành tiền
3513600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110295625 Lọ 54900 2026-04-24
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
68000 Lọ
Thành tiền
374204000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110889124 Lọ 5503 2026-04-24
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
64500 Lọ
Thành tiền
354943500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110889124 Lọ 5503 2026-04-24
Cefuroxime 0,5g
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
6600 Lọ
Thành tiền
143022000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110390924 Lọ 21670 2026-04-24
Cefuroxime 0,5g
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
10400 Lọ
Thành tiền
225368000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110390924 Lọ 21670 2026-04-24
Cefuroxime 1g
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
230400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110597324 Lọ 38400 2026-04-24
Cefuroxime 1g
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
24700 Lọ
Thành tiền
948480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110597324 Lọ 38400 2026-04-24
Celecoxib
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
580000 Viên
Thành tiền
173420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110810324 Viên 299 2026-04-24
Celecoxib
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
3233000 Viên
Thành tiền
966667000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110810324 Viên 299 2026-04-24
Cepemid 1,5g
Imipenem + cilastatin*
Hàm lượng / Dạng
0,75g + 0,75g · Tiêm
Số lượng
16600 Lọ
Thành tiền
3286800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110923224 Lọ 198000 2026-04-24
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
Hàm lượng / Dạng
0,5g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
12300 Lọ
Thành tiền
509835000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110484924 Lọ 41450 2026-04-24
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
Hàm lượng / Dạng
0,5g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
54000 Lọ
Thành tiền
2238300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110484924 Lọ 41450 2026-04-24
Cephalexin 250mg
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
51000 Gói
Thành tiền
38556000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-29265-18 Gói 756 2026-04-24
Cephalexin 250mg
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
185000 Gói
Thành tiền
139860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-29265-18 Gói 756 2026-04-24
Cephalexin 500mg
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
287000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110065224 Viên 820 2026-04-24
Cephalexin 500mg
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
420000 Viên
Thành tiền
344400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110065224 Viên 820 2026-04-24
Cephalothin 2g
Cefalothin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
9400 Lọ
Thành tiền
1212600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110207424 Lọ 129000 2026-04-24
Cepoxitil 100
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
476000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110242000 Viên 6800 2026-04-24
Cepoxitil 200
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
1890000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110242100 Viên 10500 2026-04-24
Cepoxitil 200
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
68000 Viên
Thành tiền
714000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110242100 Viên 10500 2026-04-24
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Hàm lượng / Dạng
215,2mg/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
12700 Ống
Thành tiền
1393507500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-04-24
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Hàm lượng / Dạng
215,2mg/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
31000 Ống
Thành tiền
3401475000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-04-24
Cetirizine STELLA 10 mg
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
236000 Viên
Thành tiền
103840000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100410224 Viên 440 2026-04-24
Cetirizine STELLA 10 mg
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
1000000 Viên
Thành tiền
440000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100410224 Viên 440 2026-04-24
Cetirizine STELLA 10 mg
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
80000 viên
Thành tiền
40000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52002
893100410224 viên 500 2026-04-24
Cetraxal
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
8600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
840115525624 Ống 8600 2026-04-24
Cetraxal
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Số lượng
3300 Ống
Thành tiền
28380000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
840115525624 Ống 8600 2026-04-24
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
300 Tuýp
Thành tiền
55800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110295000 Tuýp 186000 2026-04-24
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
5100 Tuýp
Thành tiền
948600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110295000 Tuýp 186000 2026-04-24
Cibufa 100
Ciprofibrat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
144000 Viên
Thành tiền
1152000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110333400 Viên 8000 2026-04-24
Cilexkand 8 mg
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
575000 Viên
Thành tiền
2242500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110165023 Viên 3900 2026-04-24
Cilnidipin 10
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
750000 Viên
Thành tiền
299250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110065325 Viên 399 2026-04-24
Cilnidipin 10
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
19000 Viên
Thành tiền
7581000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110065325 Viên 399 2026-04-24
Cilnidipine 10
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
114000 Viên
Thành tiền
741000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110240124 Viên 6500 2026-04-24
Ciloxan
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
15200 Lọ
Thành tiền
1037400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T96
540115406223 Lọ 68250 2026-04-24
Ciloxan
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
9100 Lọ
Thành tiền
621075000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T96
540115406223 Lọ 68250 2026-04-24
Cinarizin Cap DWP 75mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
17640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100201023 Viên 588 2026-04-24
Cinnarizin
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
425000 Viên
Thành tiền
24012500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100388624 Viên 57 2026-04-24
Cinnarizin
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
851600 Viên
Thành tiền
48115400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100388624 Viên 57 2026-04-24
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
162000 Viên
Thành tiền
103518000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20040-13 Viên 639 2026-04-24
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
811600 Viên
Thành tiền
518612400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20040-13 Viên 639 2026-04-24
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
90090000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T96
380110009623 Viên 693 2026-04-24
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
1694000 Viên
Thành tiền
1173942000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T96
380110009623 Viên 693 2026-04-24
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1280 Viên
Thành tiền
16926720
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
800115179523 Viên 13224 2026-04-24
Ciprobid
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
11500 Túi
Thành tiền
379500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
S.C. Infomed Fluids S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-20938-18 Túi 33000 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.