Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-03
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 43101–43150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Cefcenat 250
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
10700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110817124 Viên 1070 2026-04-24
Cefdinir 125mg
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
125 mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
15780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-28775-18 Gói 1578 2026-04-24
Cefdinir 125mg
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
125 mg · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
31560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-28775-18 Gói 1578 2026-04-24
Cefdinir 300 mg
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
112400 Viên
Thành tiền
306627200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110689324 Viên 2728 2026-04-24
Cefdinir 300 mg
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
61000 Viên
Thành tiền
166408000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110689324 Viên 2728 2026-04-24
Cefimed
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
450000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-5524-10 Viên 30000 2026-04-24
Cefimed 200mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
1176000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-15536-12 Viên 16800 2026-04-24
Cefimed 200mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
114000 Viên
Thành tiền
1915200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-15536-12 Viên 16800 2026-04-24
Cefimvid 200
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
289800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110824524 Viên 966 2026-04-24
Cefimvid 200
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
304000 Viên
Thành tiền
293664000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110824524 Viên 966 2026-04-24
Cefimvid 200
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
390000 Viên
Thành tiền
376740000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110824524 Viên 966 2026-04-24
Cefimvid 200
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
574000 Viên
Thành tiền
554484000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110824524 Viên 966 2026-04-24
Cefixime 100mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
192000 Gói
Thành tiền
179520000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110137925 Gói 935 2026-04-24
Cefixime 100mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
73000 Gói
Thành tiền
68255000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110137925 Gói 935 2026-04-24
Cefixime 200mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
370000 Viên
Thành tiền
1324600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110809524 Viên 3580 2026-04-24
Cefixime 200mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
990000 Viên
Thành tiền
3544200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110809524 Viên 3580 2026-04-24
Cefixime 50mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
37000 Gói
Thành tiền
29452000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110138025 Gói 796 2026-04-24
Cefixime 50mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
31840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110138025 Gói 796 2026-04-24
Cefixime 50mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
66000 Gói
Thành tiền
52536000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110138025 Gói 796 2026-04-24
Cefixime 50mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
79000 Gói
Thành tiền
62884000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110138025 Gói 796 2026-04-24
Cefodomid 200
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
108000 Viên
Thành tiền
226800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110337224 Viên 2100 2026-04-24
Cefodomid 200
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
128000 Viên
Thành tiền
268800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110337224 Viên 2100 2026-04-24
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 1000mg · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
150000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110244223 Lọ 150000 2026-04-24
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 1000mg · Tiêm
Số lượng
22000 Lọ
Thành tiền
3300000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110244223 Lọ 150000 2026-04-24
Cefoperazon 2g
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
29000 Lọ
Thành tiền
1734200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110336700 Lọ 59800 2026-04-24
Cefoperazon 2g
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
17000 Lọ
Thành tiền
1016600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110336700 Lọ 59800 2026-04-24
Cefoperazon 500 mg
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
13000 Lọ
Thành tiền
338000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110146700 Lọ 26000 2026-04-24
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
280000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110387224 Lọ 35000 2026-04-24
Cefoperazone 1g
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
39800 Lọ
Thành tiền
1731300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110387324 Lọ 43500 2026-04-24
Cefoperazone 1g
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
31600 Lọ
Thành tiền
1374600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110387324 Lọ 43500 2026-04-24
Cefoperazone 2g
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
990000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110387424 Lọ 82500 2026-04-24
Cefoperazone 2g
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
22800 Lọ
Thành tiền
1881000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110387424 Lọ 82500 2026-04-24
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
274000 Lọ
Thành tiền
1403428000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110159124 Lọ 5122 2026-04-24
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
207000 Lọ
Thành tiền
1060254000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110159124 Lọ 5122 2026-04-24
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
9400 Lọ
Thành tiền
987000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110278524 Lọ 105000 2026-04-24
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
735000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110278524 Lọ 105000 2026-04-24
Cefoxitin 1g
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
19000 Lọ
Thành tiền
931000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110201523 Lọ 49000 2026-04-24
Cefoxitin 1g
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
25000 Lọ
Thành tiền
1225000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110201523 Lọ 49000 2026-04-24
Cefoxitin 2000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
1600000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110029224 Lọ 200000 2026-04-24
Cefoxitin 2g
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
905000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34760-20 Lọ 90500 2026-04-24
Cefoxitin 2g
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
34000 Lọ
Thành tiền
3077000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34760-20 Lọ 90500 2026-04-24
Cefoxitine Gerđa 2G
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
1776000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LDP laboratorios Torlan SA (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T96
840110989124 Lọ 222000 2026-04-24
Cefpirom 1g
Cefpirom
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
815700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110737424 Lọ 135950 2026-04-24
Cefpirom TFI 1 G
Cefpirom
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
9400 Lọ
Thành tiền
1024600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farna Quốc tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110276525 Lọ 109000 2026-04-24
Cefpodoxim 100mg
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
27060000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110072424 Viên 902 2026-04-24
Cefpodoxim 100mg
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
38000 Viên
Thành tiền
34276000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110072424 Viên 902 2026-04-24
Cefpodoxim 200mg
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
395250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110301623 Viên 1581 2026-04-24
Cefpodoxim 200mg
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
315000 Viên
Thành tiền
498015000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110301623 Viên 1581 2026-04-24
Cefradin 500mg
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110298323 Viên 4500 2026-04-24
Cefradin 500mg
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
1035000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110298323 Viên 4500 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.