Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-03
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 43051–43100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Captopril HCT MCN 50/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg; 25mg. · Uống
Số lượng
29000 Viên
Thành tiền
43500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110098425 Viên 1500 2026-04-24
Captopril Hctz DWP 25/15mg
Captopril+ hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 15mg · Uống
Số lượng
162000 Viên
Thành tiền
159894000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110058323 Viên 987 2026-04-24
Captopril Hctz DWP 25/15mg
Captopril+ hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 15mg · Uống
Số lượng
304000 Viên
Thành tiền
300048000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110058323 Viên 987 2026-04-24
Captopril STELLA 25 mg
Captopril
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
702050 Viên
Thành tiền
421230000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110337223 Viên 600 2026-04-24
Captopril STELLA 25 mg
Captopril
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
295000 Viên
Thành tiền
177000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110337223 Viên 600 2026-04-24
Carbazochrom DWP 30mg
Carbazochrom
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
70224000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110251624 Viên 3192 2026-04-24
Carbazochrom DWP 30mg
Carbazochrom
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
446880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110251624 Viên 3192 2026-04-24
Carbetocin exela
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
10 Ống
Thành tiền
3460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110395825 Ống 346000 2026-04-24
Carbetocin exela
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
1150 Ống
Thành tiền
397900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110395825 Ống 346000 2026-04-24
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
137000 Viên
Thành tiền
149604000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110284424 Viên 1092 2026-04-24
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
5880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110148100 Viên 588 2026-04-24
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
370000 Viên
Thành tiền
217560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110148100 Viên 588 2026-04-24
Carbocistein 100mg
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
19000 Gói
Thành tiền
27930000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-26166-17 Gói 1470 2026-04-24
Carbocistein 100mg
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
160000 Gói
Thành tiền
235200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-26166-17 Gói 1470 2026-04-24
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
142000 Viên
Thành tiền
394192000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890100125624 Viên 2776 2026-04-24
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
190000 Viên
Thành tiền
527440000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890100125624 Viên 2776 2026-04-24
Carmotop 25mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
78000 Viên
Thành tiền
128544000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-21529-18 Viên 1648 2026-04-24
Carmotop 25mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
131840000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-21529-18 Viên 1648 2026-04-24
Carmotop 25mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
148320000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-21529-18 Viên 1648 2026-04-24
Carmotop 25mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
65920000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-21529-18 Viên 1648 2026-04-24
Carsil 90mg
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
536000 Viên
Thành tiền
1891008000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22116-19 Viên 3528 2026-04-24
Carsted 2.5
Nebivolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
145000 Viên
Thành tiền
369460000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110228424 Viên 2548 2026-04-24
Casathizid MM 32/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
32mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
63500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110327524 Viên 6350 2026-04-24
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
121800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
BAG Health Care GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23239-22 Lọ 1218000 2026-04-24
Catavastatin
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
38300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22677-20 Viên 3830 2026-04-24
Catavastatin
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
135000 Viên
Thành tiền
517050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22677-20 Viên 3830 2026-04-24
Cavinton
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
2250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T96
599110417523 Ống 22500 2026-04-24
Cebest
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
100mg/3g · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
237000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110152025 Gói 7900 2026-04-24
Cebest
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
50mg/1,5g · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
60000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110151925 Gói 6000 2026-04-24
Cebest
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
50mg/1,5g · Uống
Số lượng
110000 Gói
Thành tiền
660000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110151925 Gói 6000 2026-04-24
Cebest
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
100mg/3g · Uống
Số lượng
129000 Gói
Thành tiền
1019100000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110152025 Gói 7900 2026-04-24
Cebrex
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
12800 Viên
Thành tiền
53760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79665
400200133600 Viên 4200 2026-04-24
Cebrex
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
51200 Viên
Thành tiền
215040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79424
400200133600 Viên 4200 2026-04-24
Cefaclor 125mg
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
90000 Gói
Thành tiền
113220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110146525 Gói 1258 2026-04-24
Cefaclor 125mg
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
66000 Gói
Thành tiền
83028000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110146525 Gói 1258 2026-04-24
Cefaclor 250mg
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
55000 Viên
Thành tiền
147400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110042100 Viên 2680 2026-04-24
Cefaclor 250mg
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
179000 viên
Thành tiền
408120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110301423 viên 2280 2026-04-24
Cefaclor 250mg
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
25000 viên
Thành tiền
57000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110301423 viên 2280 2026-04-24
Cefaclor 250mg
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
134000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110042100 Viên 2680 2026-04-24
Cefaclor suspension DHT 187/5
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
187mg/5ml; 60ml · Uống
Số lượng
120 Chai
Thành tiền
10798200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110243323 Chai 89985 2026-04-24
Cefaclor suspension DHT 187/5
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
187mg/5ml; 60ml · Uống
Số lượng
5400 Chai
Thành tiền
485919000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110243323 Chai 89985 2026-04-24
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
130000 Gói
Thành tiền
101920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110137725 Gói 784 2026-04-24
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
86000 Gói
Thành tiền
67424000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110137725 Gói 784 2026-04-24
Cefamandol 0,5g
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
0,5g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
288000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110386924 Lọ 48000 2026-04-24
Cefamandol 2g
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
1874850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110387124 Lọ 124990 2026-04-24
Cefamandol 2g
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
13500 Lọ
Thành tiền
1687365000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110387124 Lọ 124990 2026-04-24
Cefazolin 1g
Cefazolin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
22600 Lọ
Thành tiền
155375000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110667124 Lọ 6875 2026-04-24
Cefazolin 2000
Cefazolin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
5500 Lọ
Thành tiền
266750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty CP dươc phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110278424 Lọ 48500 2026-04-24
Cefazolin 2g
Cefazolin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
16500 Lọ
Thành tiền
660000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-36135-22 Lọ 40000 2026-04-24
Cefazolin 2g
Cefazolin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm truyền
Số lượng
10500 Lọ
Thành tiền
315000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110075524 Lọ 30000 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.