Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-03
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 43001–43050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Buffered BiOsteo
Alendronat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
1960000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SwissCo Services AG (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T96
760110778724 Viên 98000 2026-04-24
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
1g : 1g · Tiêm
Số lượng
7400 Lọ
Thành tiền
1361600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893610358324 Lọ 184000 2026-04-24
Bupi-BFS Heavy
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml; 2ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
5040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893114418923 Lọ 16800 2026-04-24
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5 mg/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
49449000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19692-16 Lọ 49449 2026-04-24
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5 mg/ml · Tiêm
Số lượng
5600 Lọ
Thành tiền
276914400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19692-16 Lọ 49449 2026-04-24
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Tiêm
Số lượng
29000 Ống
Thành tiền
179800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22791-21 Ống 6200 2026-04-24
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Tiêm
Số lượng
32950 Ống
Thành tiền
204290000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22791-21 Ống 6200 2026-04-24
CALAHASAN 300
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100285725 Viên 1800 2026-04-24
CALAHASAN 300
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
382000 Viên
Thành tiền
687600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100285725 Viên 1800 2026-04-24
CEFUROXIM 250mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
253000 Viên
Thành tiền
272734000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110544524 Viên 1078 2026-04-24
CEFUROXIM 250mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
197000 Viên
Thành tiền
212366000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110544524 Viên 1078 2026-04-24
CEFUROXIM 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2400 Viên
Thành tiền
4428000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110544424 Viên 1845 2026-04-24
CEFUROXIM 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
531000 Viên
Thành tiền
979695000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110544424 Viên 1845 2026-04-24
CEFUROXIM 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1000000 Viên
Thành tiền
1845000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110544424 Viên 1845 2026-04-24
CEFUROXIM 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
18450000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110544424 Viên 1845 2026-04-24
CKDCandemore Plus tab. 16/12.5mg
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
16mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
162000 Viên
Thành tiền
680400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T96
880110021423 Viên 4200 2026-04-24
CRESIMEX 10mg
Aescin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
379600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110055423 Lọ 94900 2026-04-24
CRESIMEX 5mg
Aescin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Tiêm
Số lượng
4900 Lọ
Thành tiền
333200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110055323 Lọ 68000 2026-04-24
Caden
Adenosin triphosphat
Hàm lượng / Dạng
6mg/2ml · Tiêm
Số lượng
250 Lọ
Thành tiền
212487500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Valdepharm (France)
Tỉnh / CSKCB
T96
300110175623 Lọ 849950 2026-04-24
Caden
Adenosin triphosphat
Hàm lượng / Dạng
6mg/2ml · Tiêm
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
8499500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Valdepharm (France)
Tỉnh / CSKCB
T96
300110175623 Lọ 849950 2026-04-24
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
34700 Ống
Thành tiền
29321500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110337024 Ống 845 2026-04-24
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
38340 Ống
Thành tiền
32397300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110337024 Ống 845 2026-04-24
Calcitriol
Calcitriol
Hàm lượng / Dạng
0.25 mcg · Uống
Số lượng
153200 Viên
Thành tiền
44428000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110153924 Viên 290 2026-04-24
Calcitriol
Calcitriol
Hàm lượng / Dạng
0.25 mcg · Uống
Số lượng
408000 Viên
Thành tiền
118320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110153924 Viên 290 2026-04-24
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
250000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T96
529100427323 Viên 2500 2026-04-24
Calcivin 100
Calci folinat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
2100 Lọ
Thành tiền
105000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110367824 Lọ 50000 2026-04-24
Caldicomplex Fort
Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
600mg + 400IU · Uống
Số lượng
78000 Viên
Thành tiền
281736000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100285825 Viên 3612 2026-04-24
Caldicomplex Fort
Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
600mg + 400IU · Uống
Số lượng
194000 Viên
Thành tiền
700728000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100285825 Viên 3612 2026-04-24
Caldihasan
Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg + 125IU · Uống
Số lượng
1053000 Viên
Thành tiền
884520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34896-20 Viên 840 2026-04-24
Caldihasan
Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg + 125IU · Uống
Số lượng
3788000 Viên
Thành tiền
3181920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34896-20 Viên 840 2026-04-24
Calmadon
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
80000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22972-21 Viên 4000 2026-04-24
Calsfull
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
46600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100319400 Viên 2330 2026-04-24
Calsfull
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
887000 Viên
Thành tiền
2066710000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100319400 Viên 2330 2026-04-24
Cammic
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
22500 Viên
Thành tiền
20250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-17592-12 Viên 900 2026-04-24
Cammic
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
380100 Viên
Thành tiền
342090000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-17592-12 Viên 900 2026-04-24
Camnoxi 20mg
Tenoxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
68850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
594110008823 Viên 4590 2026-04-24
Camnoxi 20mg
Tenoxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
177000 Viên
Thành tiền
812430000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
594110008823 Viên 4590 2026-04-24
Camzitol
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
291900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22015-19 Viên 2919 2026-04-24
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
76000 Viên
Thành tiền
416480000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T96
840110007724 Viên 5480 2026-04-24
Candesartan 8
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
15900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110329500 Viên 318 2026-04-24
Candesartan 8
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
346000 Viên
Thành tiền
110028000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110329500 Viên 318 2026-04-24
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
114000 Viên
Thành tiền
270180000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110329700 Viên 2370 2026-04-24
Canpaxel 100
Paclitaxel 250mg/41,67ml
Hàm lượng / Dạng
100mg/16,7ml · Tiêm truyền
Số lượng
1600 Lọ
Thành tiền
356160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114176325 Lọ 222600 2026-04-24
Canpaxel 100
Paclitaxel 250mg/41,67ml
Hàm lượng / Dạng
100mg/16,7ml · Tiêm truyền
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
133560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114176325 Lọ 222600 2026-04-24
Canpaxel 30
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
1700 Lọ
Thành tiền
171360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114343523 Lọ 100800 2026-04-24
Canpaxel 30
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
30240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114343523 Lọ 100800 2026-04-24
Canzeal 4mg
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
117000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek S.A (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-11158-10 Viên 2600 2026-04-24
Captopril DWP 50mg
Captopril
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
480000 Viên
Thành tiền
282240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110030524 Viên 588 2026-04-24
Captopril DWP 50mg
Captopril
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
370000 Viên
Thành tiền
217560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110030524 Viên 588 2026-04-24
Captopril HCT MCN 50/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg; 25mg. · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110098425 Viên 1500 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.