|
Colchicin
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 345000 Viên
- Thành tiền
- 174225000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893115483724 |
1mg
Uống
|
Viên |
345000
|
505
|
174225000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 20720000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Seid, S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
Viên |
4000
|
5180
|
20720000
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 74000 Viên
- Thành tiền
- 383320000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Seid, S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
Viên |
74000
|
5180
|
383320000
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Colchicine
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 16110000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893115882324 |
1mg
Uống
|
Viên |
18000
|
895
|
16110000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Colchicine
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 161000 Viên
- Thành tiền
- 144095000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893115882324 |
1mg
Uống
|
Viên |
161000
|
895
|
144095000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 22400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
100000
|
224
|
22400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 1252000 Viên
- Thành tiền
- 280448000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
1252000
|
224
|
280448000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Colestrim Supra
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 145mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ethypharm (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300110411123 |
145mg
Uống
|
Viên |
30000
|
7000
|
210000000
|
N1 |
Ethypharm
France
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Colestrim Supra
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 145mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 770000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ethypharm (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300110411123 |
145mg
Uống
|
Viên |
110000
|
7000
|
770000000
|
N1 |
Ethypharm
France
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Coliet
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110887224 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
5000
|
28000
|
140000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Colirex 3 MIU
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 3 MIU · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ/Ống
- Thành tiền
- 1855350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114151725 |
3 MIU
Tiêm
|
Lọ/Ống |
3000
|
618450
|
1855350000
|
N4 |
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Colirex 3 MIU
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 3 MIU · Tiêm
- Số lượng
- 2300 Lọ/Ống
- Thành tiền
- 1422435000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114151725 |
3 MIU
Tiêm
|
Lọ/Ống |
2300
|
618450
|
1422435000
|
N4 |
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Colisodi 1,0 MIU
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 567000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-34657-20 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
189000
|
567000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Colisodi 1,0 MIU
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 283500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-34657-20 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
189000
|
283500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Colistimed
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 36300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893114099324 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
400
|
90750
|
36300000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-04-24 |
|
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000IU · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 75579000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
840114001625 |
1.000.000IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
377895
|
75579000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Colistimetatode Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 2 MIU · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 3100 Lọ
- Thành tiền
- 2433500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
840114767524 |
2 MIU
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
3100
|
785000
|
2433500000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Colistimetatode Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 2 MIU · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 880 Lọ
- Thành tiền
- 690800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
840114767524 |
2 MIU
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
880
|
785000
|
690800000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Colistin 2 MIU
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 2 MIU · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 1785000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35189-21 |
2 MIU
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
595000
|
1785000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Colistin 2 MIU
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 2 MIU · Tiêm
- Số lượng
- 6580 Lọ
- Thành tiền
- 3915100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35189-21 |
2 MIU
Tiêm
|
Lọ |
6580
|
595000
|
3915100000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Colistin 3 MIU
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 3 MIU · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 2576700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114940624 |
3 MIU
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
858900
|
2576700000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Colistin 3 MIU
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 3 MIU · Tiêm
- Số lượng
- 1900 Lọ
- Thành tiền
- 1631910000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114940624 |
3 MIU
Tiêm
|
Lọ |
1900
|
858900
|
1631910000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 350 Lọ
- Thành tiền
- 70280000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
539110074923 |
2mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
350
|
200800
|
70280000
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 800 Lọ
- Thành tiền
- 160640000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
539110074923 |
2mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
800
|
200800
|
160640000
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Combikit 3,2g
Ticarcillin + kali clavulanat
- Hàm lượng / Dạng
- 3g + 0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 14700 Lọ
- Thành tiền
- 1425900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110667624 |
3g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
14700
|
97000
|
1425900000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 550 Chai/Lọ/Túi
- Thành tiền
- 451000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
880110997624 |
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi |
550
|
820000
|
451000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (11.3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/ 384ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 630 Chai/Lọ/Túi
- Thành tiền
- 389970000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
880110443323 |
(11.3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/ 384ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi |
630
|
619000
|
389970000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (11.3% 217ml + 11% 639ml + 20% 184ml)/ 1040ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 550 Chai/Lọ/Túi
- Thành tiền
- 444950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
880110443323 |
(11.3% 217ml + 11% 639ml + 20% 184ml)/ 1040ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi |
550
|
809000
|
444950000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Combiwave SF 250
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 250µg (mcg) + 25µg (mcg) · Dạng hít
- Số lượng
- 2000 Bình
- Thành tiền
- 201600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-18898-15 |
250µg (mcg) + 25µg (mcg)
Dạng hít
|
Bình |
2000
|
100800
|
201600000
|
N2 |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 41250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110099724 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1375
|
41250000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110302424 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2500
|
25000000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 34375000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110099724 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1375
|
34375000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 74000 Viên
- Thành tiền
- 185000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110302424 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
74000
|
2500
|
185000000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Comesal 400
Mesalazin (mesalamin)
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 7950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110095225 |
400mg
Uống
|
Viên |
1000
|
7950
|
7950000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Comesal 400
Mesalazin (mesalamin)
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 318000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110095225 |
400mg
Uống
|
Viên |
40000
|
7950
|
318000000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 650000 Viên
- Thành tiền
- 1515150000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
650000
|
2331
|
1515150000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 833000 Viên
- Thành tiền
- 1941723000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
833000
|
2331
|
1941723000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 2154000 Viên
- Thành tiền
- 5020974000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
2154000
|
2331
|
5020974000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 653000 Viên
- Thành tiền
- 1522143000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
653000
|
2331
|
1522143000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Conazonin
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 8500 Viên
- Thành tiền
- 56865000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110671124 |
100mg
Uống
|
Viên |
8500
|
6690
|
56865000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Conazonin
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 125500 Viên
- Thành tiền
- 839595000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110671124 |
100mg
Uống
|
Viên |
125500
|
6690
|
839595000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 3700 Viên
- Thành tiền
- 15873000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79665
|
VN-17521-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
3700
|
4290
|
15873000
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T79
79665
|
2026-04-24 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 14800 Viên
- Thành tiền
- 63492000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79424
|
VN-17521-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
14800
|
4290
|
63492000
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T79
79424
|
2026-04-24 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 21000 Viên
- Thành tiền
- 90090000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T64 · 64001
|
VN-17521-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
21000
|
4290
|
90090000
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: áo
|
T64
64001
|
2026-04-24 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 16700 Viên
- Thành tiền
- 52554900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79665
|
VN-18023-14 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
16700
|
3147
|
52554900
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T79
79665
|
2026-04-24 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 66800 Viên
- Thành tiền
- 210219600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79424
|
VN-18023-14 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
66800
|
3147
|
210219600
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T79
79424
|
2026-04-24 |
|
Concor Cor
Bisoprolol fumarat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 37764000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T64 · 64001
|
VN-18023-14 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3147
|
37764000
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: áo
|
T64
64001
|
2026-04-24 |
|
Conoges 100
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 188000 Viên
- Thành tiền
- 564000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110480424 |
100mg
Uống
|
Viên |
188000
|
3000
|
564000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 122000 Viên
- Thành tiền
- 38064000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110199323 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
122000
|
312
|
38064000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 978000 Viên
- Thành tiền
- 305136000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110199323 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
978000
|
312
|
305136000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |