|
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 163400 Gói
- Thành tiền
- 898700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biocodex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-16392-13 |
100mg
Uống
|
Gói |
163400
|
5500
|
898700000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110434624 |
8mg
Uống
|
Viên |
50000
|
6000
|
300000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 600000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110434624 |
8mg
Uống
|
Viên |
100000
|
6000
|
600000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BUPITROY HEAVY
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 1100 Ống
- Thành tiền
- 17710000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890114083223 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
1100
|
16100
|
17710000
|
N2 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BUPITROY HEAVY
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 10200 Ống
- Thành tiền
- 164220000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890114083223 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
10200
|
16100
|
164220000
|
N2 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Babi B.O.N
Vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 400UI/0,4ml x 12ml · Uống
- Số lượng
- 7000 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 251930000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110070200 |
400UI/0,4ml x 12ml
Uống
|
Chai/Lọ/Ống |
7000
|
35990
|
251930000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Babi B.O.N
Vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 400UI/0,4ml x 12ml · Uống
- Số lượng
- 9100 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 327509000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110070200 |
400UI/0,4ml x 12ml
Uống
|
Chai/Lọ/Ống |
9100
|
35990
|
327509000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Baburol
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 3710000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110380824 |
10mg
Uống
|
Viên |
14000
|
265
|
3710000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Baburol
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 224000 Viên
- Thành tiền
- 59360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110380824 |
10mg
Uống
|
Viên |
224000
|
265
|
59360000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Baburol 20
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 298000 Viên
- Thành tiền
- 118902000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110323800 |
20mg
Uống
|
Viên |
298000
|
399
|
118902000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Baburol 20
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 719000 Viên
- Thành tiền
- 286881000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110323800 |
20mg
Uống
|
Viên |
719000
|
399
|
286881000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 21000 Lọ
- Thành tiền
- 1522500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110809424 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
21000
|
72500
|
1522500000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 27000 Lọ
- Thành tiền
- 1957500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110809424 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
27000
|
72500
|
1957500000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 1g · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 1430000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110386824 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
71500
|
1430000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 1g · Tiêm
- Số lượng
- 32000 Lọ
- Thành tiền
- 2288000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110386824 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
32000
|
71500
|
2288000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bactamox 1,5g
Amoxicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0.5g · Tiêm
- Số lượng
- 11600 Lọ
- Thành tiền
- 637744800
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110206624 |
1g + 0.5g
Tiêm
|
Lọ |
11600
|
54978
|
637744800
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bactamox 1,5g
Amoxicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0.5g · Tiêm
- Số lượng
- 56400 Lọ
- Thành tiền
- 3100759200
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110206624 |
1g + 0.5g
Tiêm
|
Lọ |
56400
|
54978
|
3100759200
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bacterocin Oint
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg; 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5200 Tuýp
- Thành tiền
- 546000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
880100989824 |
300mg; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5200
|
105000
|
546000000
|
N2 |
Genuone Sciences Inc.
Hàn Quốc
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bacterocin Oint
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg; 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Tuýp
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
880100989824 |
100mg; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
4000
|
37500
|
150000000
|
N2 |
Genuone Sciences Inc.
Hàn Quốc
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bacterocin Oint
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg; 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
880100989824 |
300mg; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
105000
|
210000000
|
N2 |
Genuone Sciences Inc.
Hàn Quốc
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bacterocin Oint
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg; 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4500 Tuýp
- Thành tiền
- 168750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
880100989824 |
100mg; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
4500
|
37500
|
168750000
|
N2 |
Genuone Sciences Inc.
Hàn Quốc
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Banvix
Ticagrelor
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 227700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110264024 |
90mg
Uống
|
Viên |
30000
|
7590
|
227700000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Barzfin
Mesalazin (mesalamin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110251700 |
1000mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
10000
|
45000
|
450000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 8120 Bút tiêm
- Thành tiền
- 2005640000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
SP3-1201-20 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
8120
|
247000
|
2005640000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 2964000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
SP3-1201-20 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
12000
|
247000
|
2964000000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Basmicin 400
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 26400 Lọ
- Thành tiền
- 894960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893115395924 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
26400
|
33900
|
894960000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Basmicin 400
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 16480 Lọ
- Thành tiền
- 558672000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893115395924 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
16480
|
33900
|
558672000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bastinfast 10
Ebastin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 56000 Viên
- Thành tiền
- 21840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110144524 |
10mg
Uống
|
Viên |
56000
|
390
|
21840000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bastinfast 10
Ebastin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 238000 Viên
- Thành tiền
- 92820000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110144524 |
10mg
Uống
|
Viên |
238000
|
390
|
92820000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Beclozine 25
Clozapin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110584624 |
25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
900
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Beclozine 25
Clozapin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 22000 Viên
- Thành tiền
- 19800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110584624 |
25mg
Uống
|
Viên |
22000
|
900
|
19800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Befucid
Fusidic acid + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (2% + 0,1%) x 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 26500 Tuýp
- Thành tiền
- 736806000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110400424 |
(2% + 0,1%) x 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
26500
|
27804
|
736806000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Befucid
Fusidic acid + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (2% + 0,1%) x 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 15300 Tuýp
- Thành tiền
- 425401200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110400424 |
(2% + 0,1%) x 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
15300
|
27804
|
425401200
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 12100 Ống
- Thành tiền
- 356950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22941-21 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
12100
|
29500
|
356950000
|
N1 |
Laboratorios Normon S.A.
Spain
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 140 Ống
- Thành tiền
- 4130000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22941-21 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
140
|
29500
|
4130000
|
N2 |
Laboratorios Normon S.A.
Spain
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 10290 Ống
- Thành tiền
- 303555000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22941-21 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
10290
|
29500
|
303555000
|
N1 |
Laboratorios Normon S.A.
Spain
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Ống
- Thành tiền
- 206500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22941-21 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
29500
|
206500000
|
N2 |
Laboratorios Normon S.A.
Spain
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Benita
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 13950 Lọ
- Thành tiền
- 1255500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
13950
|
90000
|
1255500000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Benita
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 29330 Lọ
- Thành tiền
- 2639700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
29330
|
90000
|
2639700000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg · Uống
- Số lượng
- 147500 Viên
- Thành tiền
- 106200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
147500
|
720
|
106200000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 5859000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
9000
|
651
|
5859000
|
N2 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg · Uống
- Số lượng
- 21500 Viên
- Thành tiền
- 13996500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
21500
|
651
|
13996500
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 569940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114114823 |
20mg/1ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2000
|
284970
|
569940000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 284970000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114114823 |
20mg/1ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1000
|
284970
|
284970000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betacylic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- Betamethason dipropionat 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3,00% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 25380 Tuýp
- Thành tiền
- 279180000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110310423 |
Betamethason dipropionat 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3,00% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
25380
|
11000
|
279180000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betacylic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- Betamethason dipropionat 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3,00% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 33800 Tuýp
- Thành tiền
- 371800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110310423 |
Betamethason dipropionat 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3,00% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
33800
|
11000
|
371800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betagen 24
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 105000 Viên
- Thành tiền
- 249165000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-23075-22 |
24mg
Uống
|
Viên |
105000
|
2373
|
249165000
|
N2 |
Gpax Pharmaceuticals Private Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betagen 24
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 520000 Viên
- Thành tiền
- 1233960000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-23075-22 |
24mg
Uống
|
Viên |
520000
|
2373
|
1233960000
|
N2 |
Gpax Pharmaceuticals Private Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betahistin
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 258000 Viên
- Thành tiền
- 42054000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-34690-20 |
16mg
Uống
|
Viên |
258000
|
163
|
42054000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betahistin
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 610000 Viên
- Thành tiền
- 99430000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-34690-20 |
16mg
Uống
|
Viên |
610000
|
163
|
99430000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |