|
Betahistin 24 A.T
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24 mg · Uống
- Số lượng
- 243000 Viên
- Thành tiền
- 85536000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110017000 |
24 mg
Uống
|
Viên |
243000
|
352
|
85536000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betahistin 24 A.T
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24 mg · Uống
- Số lượng
- 1374000 Viên
- Thành tiền
- 483648000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110017000 |
24 mg
Uống
|
Viên |
1374000
|
352
|
483648000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 23,75mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 2194500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
500
|
4389
|
2194500
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 23,75mg · Uống
- Số lượng
- 135000 Viên
- Thành tiền
- 592515000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
135000
|
4389
|
592515000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 527040000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
96000
|
5490
|
527040000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betixtin
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 28000 Viên
- Thành tiền
- 157248000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Antibiotice SA (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
594110298525 |
24mg
Uống
|
Viên |
28000
|
5616
|
157248000
|
N1 |
Antibiotice SA
Romania
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Betixtin
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 158000 Viên
- Thành tiền
- 887328000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Antibiotice SA (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
594110298525 |
24mg
Uống
|
Viên |
158000
|
5616
|
887328000
|
N1 |
Antibiotice SA
Romania
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bexita 50/850
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 850mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 31950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110481325 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6390
|
31950000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bexita 50/850
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 850mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 702900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110481325 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
110000
|
6390
|
702900000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bezafibrat 200
Bezafibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 347400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 - Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110285625 |
200 mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2895
|
347400000
|
N2 |
Nhà máy 2 - Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bezafibrat 200
Bezafibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 463000 Viên
- Thành tiền
- 1340385000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 - Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110285625 |
200 mg
Uống
|
Viên |
463000
|
2895
|
1340385000
|
N2 |
Nhà máy 2 - Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Biafine
Trolamin
- Hàm lượng / Dạng
- 6,7mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 150 Ống
- Thành tiền
- 14175000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-9416-09 |
6,7mg/g
Dùng ngoài
|
Ống |
150
|
94500
|
14175000
|
N1 |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Biafine
Trolamin
- Hàm lượng / Dạng
- 6,7mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 43900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-9416-09 |
6,7mg/g
Dùng ngoài
|
Ống |
500
|
87800
|
43900000
|
N1 |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Biafine
Trolamin
- Hàm lượng / Dạng
- 6,7mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 47250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-9416-09 |
6,7mg/g
Dùng ngoài
|
Ống |
500
|
94500
|
47250000
|
N1 |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Biazix
Azithromycin*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 191000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110231824 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
95500
|
191000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bicamide
Bicalutamid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 24350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Genepharm SA (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
520114968824 |
50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
24350
|
24350000
|
N1 |
Genepharm SA
Hy Lạp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bicelor 250
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 53000 viên
- Thành tiền
- 200340000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110820724 |
250mg
Uống
|
viên |
53000
|
3780
|
200340000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bidinatec 5
Enalapril
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 108000 Viên
- Thành tiền
- 87480000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược- Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110208023 |
5 mg
Uống
|
Viên |
108000
|
810
|
87480000
|
N3 |
Công ty CP Dược- Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bidinatec 5
Enalapril
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 865000 Viên
- Thành tiền
- 700650000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược- Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110208023 |
5 mg
Uống
|
Viên |
865000
|
810
|
700650000
|
N3 |
Công ty CP Dược- Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bifamodin 40mg/4ml
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 151200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110052323 |
40mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
50400
|
151200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bifamodin 40mg/4ml
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 14500 Lọ
- Thành tiền
- 730800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110052323 |
40mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
14500
|
50400
|
730800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bifitacine
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 126500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-34497-20 |
250mg
Uống
|
Viên |
46000
|
2750
|
126500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 22260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
11130
|
22260000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2150 Tuýp
- Thành tiền
- 47407500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2150
|
22050
|
47407500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 16860 Tuýp
- Thành tiền
- 371763000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
16860
|
22050
|
371763000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bifudin H
Fusidic acid + hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 1g chứa: 20mg + 10mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1900 Tuýp
- Thành tiền
- 85785000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110208123 |
Mỗi 1g chứa: 20mg + 10mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1900
|
45150
|
85785000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114121525 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
336000
|
67200000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 120 Lọ
- Thành tiền
- 40320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114121525 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
120
|
336000
|
40320000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 49560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114121625 |
200mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
400
|
123900
|
49560000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 280 Lọ
- Thành tiền
- 34692000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114121625 |
200mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
280
|
123900
|
34692000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bihasal 5
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 353000 Viên
- Thành tiền
- 141200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-34895-20 |
5mg
Uống
|
Viên |
353000
|
400
|
141200000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bihasal 5
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 932000 Viên
- Thành tiền
- 372800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-34895-20 |
5mg
Uống
|
Viên |
932000
|
400
|
372800000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bilaxten
Bilastine
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 82000 Viên
- Thành tiền
- 503726000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
800110016523 |
10mg
Uống
|
Viên |
82000
|
6143
|
503726000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bilaxten
Bilastine
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 372000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN2-496-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
40000
|
9300
|
372000000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Italy
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Bilazin 20
Bilastine
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 344000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110110823 |
20mg
Uống
|
Viên |
40000
|
8600
|
344000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bilumid
Bicalutamid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 60800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114465123 |
50mg
Uống
|
Viên |
4000
|
15200
|
60800000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bilumid
Bicalutamid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 800 Viên
- Thành tiền
- 12160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114465123 |
50mg
Uống
|
Viên |
800
|
15200
|
12160000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+62,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 94500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110415724 |
500mg+62,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
9450
|
94500000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+62,5mg · Uống
- Số lượng
- 176000 Viên
- Thành tiền
- 1663200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110415724 |
500mg+62,5mg
Uống
|
Viên |
176000
|
9450
|
1663200000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+62,5mg · Uống
- Số lượng
- 85000 Viên
- Thành tiền
- 758625000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110809824 |
500mg+62,5mg
Uống
|
Viên |
85000
|
8925
|
758625000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+62,5mg · Uống
- Số lượng
- 148000 Viên
- Thành tiền
- 1320900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110809824 |
500mg+62,5mg
Uống
|
Viên |
148000
|
8925
|
1320900000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bioceromy 300
Clindamycin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 67900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110297023 |
300mg
Uống
|
Viên |
7000
|
9700
|
67900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bioceromy 300
Clindamycin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 86300 Viên
- Thành tiền
- 837110000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110297023 |
300mg
Uống
|
Viên |
86300
|
9700
|
837110000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
Gói |
10000
|
840
|
8400000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 42000 Gói
- Thành tiền
- 35280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
Gói |
42000
|
840
|
35280000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
315
|
12600000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 267000 Viên
- Thành tiền
- 84105000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
Viên |
267000
|
315
|
84105000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Biscapro 2,5
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 142740000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110084324 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
260000
|
549
|
142740000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Biscapro 2,5
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 950000 Viên
- Thành tiền
- 521550000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110084324 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
950000
|
549
|
521550000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bismuth Subcitrate
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 302400 Viên
- Thành tiền
- 1194480000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110938724 |
120mg
Uống
|
Viên |
302400
|
3950
|
1194480000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |