Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-03
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 42801–42850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Augxicine 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62.5mg · Uống
Số lượng
82000 Gói
Thành tiền
146370000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-30557-18 Gói 1785 2026-04-24
Aumoxkamebi 625mg DT
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
42240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110262125 Viên 8448 2026-04-24
Aumoxkamebi 625mg DT
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
102000 Viên
Thành tiền
861696000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110262125 Viên 8448 2026-04-24
Auropodox 40
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
40mg/5ml; 100ml · Uống
Số lượng
3000 Chai/Lọ
Thành tiền
479430000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110179423 Chai/Lọ 159810 2026-04-24
Avastin
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
161 Lọ
Thành tiền
1093899849
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01161
400410250123 Lọ 6794409 2026-04-24
Avastin
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg/16ml · Tiêm truyền
Số lượng
95 Lọ
Thành tiền
2357740875
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01161
400410250223 Lọ 24818325 2026-04-24
Avastin
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
135888180
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
400410250123 Lọ 6794409 2026-04-24
Avastin
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg/16ml · Tiêm
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
248183250
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
400410250223 Lọ 24818325 2026-04-24
Avis-Cefdinir 250mg
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
102000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110146425 Gói 5100 2026-04-24
Avis-Cefdinir 250mg
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
161000 Gói
Thành tiền
821100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110146425 Gói 5100 2026-04-24
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g+ 200mg · Tiêm
Số lượng
30800 Lọ
Thành tiền
1293600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C.Antibiotice S.A (Romani)
Tỉnh / CSKCB
T96
594110072523 Lọ 42000 2026-04-24
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g+ 200mg · Tiêm
Số lượng
47000 Lọ
Thành tiền
1974000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C.Antibiotice S.A (Romani)
Tỉnh / CSKCB
T96
594110072523 Lọ 42000 2026-04-24
Azarga
Brinzolamid + timolol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
62160000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T96
540110079123 Lọ 310800 2026-04-24
Azenmarol 1
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
409000 Viên
Thành tiền
40900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110257623 Viên 100 2026-04-24
Azenmarol 1
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
120500 Viên
Thành tiền
12050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110257623 Viên 100 2026-04-24
Azenmarol 4
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
509000 Viên
Thành tiền
91620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110257723 Viên 180 2026-04-24
Azenmarol 4
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
1260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110257723 Viên 180 2026-04-24
Azicine 250mg
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
36500 Gói
Thành tiền
125925000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110352023 Gói 3450 2026-04-24
Azimax 500 Inj
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
2900 Lọ
Thành tiền
681500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110271524 Lọ 235000 2026-04-24
Aziphar
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 5 g chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg · Uống
Số lượng
60300 Gói
Thành tiền
126630000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110299700 Gói 2100 2026-04-24
Azizi
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
17260 Viên
Thành tiền
44530800
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35695-22 Viên 2580 2026-04-24
Azopt
Brinzolamid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
58350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T96
001110009924 Lọ 116700 2026-04-24
Azopt
Brinzolamid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
750 Lọ
Thành tiền
87525000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T96
001110009924 Lọ 116700 2026-04-24
Azosulta 250
Sultamicillin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
18736000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34796-20 Gói 9368 2026-04-24
Azosulta 250
Sultamicillin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
468400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34796-20 Gói 9368 2026-04-24
BASTIRIZIN
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml x 60ml · Uống
Số lượng
22000 Chai/Lọ
Thành tiền
1144000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100092200 Chai/Lọ 52000 2026-04-24
BASTIRIZIN
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml x 60ml · Uống
Số lượng
5000 Chai/Lọ
Thành tiền
260000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100092200 Chai/Lọ 52000 2026-04-24
BBcelat
Sultamicillin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
222000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110031100 Viên 11100 2026-04-24
BBcelat
Sultamicillin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
666000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110031100 Viên 11100 2026-04-24
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
Hàm lượng / Dạng
6mg/2ml · Tiêm
Số lượng
330 Lọ
Thành tiền
264000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110433024 Lọ 800000 2026-04-24
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
Hàm lượng / Dạng
6mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1085 Lọ
Thành tiền
868000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110433024 Lọ 800000 2026-04-24
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
150mg/ 3ml · Tiêm
Số lượng
1710 Lọ
Thành tiền
41040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110538224 Lọ 24000 2026-04-24
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
150mg/ 3ml · Tiêm
Số lượng
12125 Lọ
Thành tiền
291000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110538224 Lọ 24000 2026-04-24
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
800 Lọ
Thành tiền
19200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110538224 Lọ 24000 2026-04-24
BFS-Atracu
Atracurium besylat
Hàm lượng / Dạng
25mg/2,5ml · Tiêm
Số lượng
1270 Ống
Thành tiền
50673000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114152723 Ống 39900 2026-04-24
BFS-Atracu
Atracurium besylat
Hàm lượng / Dạng
25mg/2,5ml · Tiêm
Số lượng
970 Ống
Thành tiền
38703000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114152723 Ống 39900 2026-04-24
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
36300 Lọ
Thành tiền
533610000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110628424 Lọ 14700 2026-04-24
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
10700 Lọ
Thành tiền
157290000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110628424 Lọ 14700 2026-04-24
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
8.4%/10ml · Tiêm
Số lượng
22290 Lọ
Thành tiền
440004600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-04-24
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
8.4%/10ml · Tiêm
Số lượng
14830 Lọ
Thành tiền
292744200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-04-24
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
8,4%; 10ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
3948000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-04-24
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/ml · Tiêm
Số lượng
1250 Ống
Thành tiền
36750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110017800 Ống 29400 2026-04-24
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/ml · Tiêm
Số lượng
1040 Ống
Thành tiền
30576000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110017800 Ống 29400 2026-04-24
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/ 1ml · Tiêm
Số lượng
30 Ống
Thành tiền
882000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52002
893110017800 Ống 29400 2026-04-24
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
2940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110017800 Ống 29400 2026-04-24
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml · Tiêm
Số lượng
5270 Ống
Thành tiền
28774200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114703224 Ống 5460 2026-04-24
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml · Tiêm
Số lượng
18050 Ống
Thành tiền
98553000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114703224 Ống 5460 2026-04-24
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg; 10ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
56000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110414824 Ống 14000 2026-04-24
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg; 10ml · Tiêm
Số lượng
24750 Ống
Thành tiền
346500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110414824 Ống 14000 2026-04-24
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
75000 Gói
Thành tiền
412500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-16392-13 Gói 5500 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.