|
Aspirin DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 346000 Viên
- Thành tiền
- 152586000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110265025 |
100mg
Uống
|
Viên |
346000
|
441
|
152586000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aspirin DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 1000000 Viên
- Thành tiền
- 441000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110265025 |
100mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
441
|
441000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aspirin STELLA 81 mg
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 26600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110337023 |
81mg
Uống
|
Viên |
70000
|
380
|
26600000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aspirin STELLA 81 mg
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 2330000 Viên
- Thành tiền
- 885400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110337023 |
81mg
Uống
|
Viên |
2330000
|
380
|
885400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atelec Tablets 10
Cilnidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 540000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- EA Pharma Co., Ltd. (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-15704-12 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
9000
|
540000000
|
N1 |
EA Pharma Co., Ltd.
Nhật
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atelec Tablets 10
Cilnidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 22500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- EA Pharma Co., Ltd. (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-15704-12 |
10mg
Uống
|
Viên |
2500
|
9000
|
22500000
|
N1 |
EA Pharma Co., Ltd.
Nhật
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aticef 500 caps
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 268000 Viên
- Thành tiền
- 506520000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110268023 |
500mg
Uống
|
Viên |
268000
|
1890
|
506520000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aticef 500 caps
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 765000 Viên
- Thành tiền
- 1445850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110268023 |
500mg
Uống
|
Viên |
765000
|
1890
|
1445850000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atiferole
Sắt protein succinylat
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg/15ml x 60ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai/Lọ
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100288100 |
800mg/15ml x 60ml
Uống
|
Chai/Lọ |
1000
|
78000
|
78000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atiferole
Sắt protein succinylat
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg/15ml x 30ml · Uống
- Số lượng
- 2100 Chai/Lọ
- Thành tiền
- 79380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100288100 |
800mg/15ml x 30ml
Uống
|
Chai/Lọ |
2100
|
37800
|
79380000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atiferole
Sắt protein succinylat
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg/15ml x 60ml · Uống
- Số lượng
- 17600 Chai/Lọ
- Thành tiền
- 1372800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100288100 |
800mg/15ml x 60ml
Uống
|
Chai/Lọ |
17600
|
78000
|
1372800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atiferole
Sắt protein succinylat
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg/15ml x 30ml · Uống
- Số lượng
- 11800 Chai/Lọ
- Thành tiền
- 446040000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100288100 |
800mg/15ml x 30ml
Uống
|
Chai/Lọ |
11800
|
37800
|
446040000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atiflapred
Prednisolon acetat (natri phosphate)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml; 30ml · Uống
- Số lượng
- 11100 Chai/Lọ
- Thành tiền
- 299700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110266524 |
10mg/5ml; 30ml
Uống
|
Chai/Lọ |
11100
|
27000
|
299700000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atimupicin
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 37800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100209600 |
2% (kl/kl); 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
18900
|
37800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atimupicin
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5700 Tuýp
- Thành tiền
- 107730000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100209600 |
2% (kl/kl); 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5700
|
18900
|
107730000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893115277823 |
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml
Uống
|
Chai |
2000
|
15000
|
30000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml · Uống
- Số lượng
- 56000 Chai
- Thành tiền
- 840000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893115277823 |
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml
Uống
|
Chai |
56000
|
15000
|
840000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atisartan 300
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 94000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110277923 |
300mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4700
|
94000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atisartan 300
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 238000 Viên
- Thành tiền
- 1118600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110277923 |
300mg
Uống
|
Viên |
238000
|
4700
|
1118600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atixarso 90mg film coated tablets
Ticagrelor
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 41500 Viên
- Thành tiền
- 601750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
383110002125 |
90mg
Uống
|
Viên |
41500
|
14500
|
601750000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atocib 120
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 745000 Viên
- Thành tiền
- 3874000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110268123 |
120mg
Uống
|
Viên |
745000
|
5200
|
3874000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atocib 60
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110268223 |
60mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3150
|
126000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atocib 60
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 1035000 Viên
- Thành tiền
- 3260250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110268223 |
60mg
Uống
|
Viên |
1035000
|
3150
|
3260250000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atorhasan 20
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 1270000 Viên
- Thành tiền
- 508000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110331123 |
20mg
Uống
|
Viên |
1270000
|
400
|
508000000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atorhasan 20
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 2404000 Viên
- Thành tiền
- 961600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110331123 |
20mg
Uống
|
Viên |
2404000
|
400
|
961600000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atorvastatin 40
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110586324 |
40mg
Uống
|
Viên |
50000
|
420
|
21000000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atorvastatin 40
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110586324 |
40mg
Uống
|
Viên |
120000
|
420
|
50400000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1350000 Viên
- Thành tiền
- 1672650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110283924 |
10mg
Uống
|
Viên |
1350000
|
1239
|
1672650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 2590000 Viên
- Thành tiền
- 3209010000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110283924 |
10mg
Uống
|
Viên |
2590000
|
1239
|
3209010000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 273600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110369923 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5472
|
273600000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 314000 Viên
- Thành tiền
- 1718208000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110369923 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
314000
|
5472
|
1718208000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atozet 10mg/40mg
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 254990000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC (Puerto Rico)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN3-385-22 |
40mg + 10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
25499
|
254990000
|
N1 |
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC
Puerto Rico
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 98850 Ống
- Thành tiền
- 77103000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
98850
|
780
|
77103000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 3120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52002
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
780
|
3120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T52
52002
|
2026-04-24 |
|
Attadia
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 18500 Gói
- Thành tiền
- 55500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110252424 |
3g
Uống
|
Gói |
18500
|
3000
|
55500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Attadia
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 38000 Gói
- Thành tiền
- 114000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110252424 |
3g
Uống
|
Gói |
38000
|
3000
|
114000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besylat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2,5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3440 Ống
- Thành tiền
- 154800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
858114126424 |
25mg/2,5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
3440
|
45000
|
154800000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besylat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2,5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 520 Ống
- Thành tiền
- 23400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
858114126424 |
25mg/2,5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
520
|
45000
|
23400000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Auclanityl 500/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 568000 Viên
- Thành tiền
- 1192800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110394224 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
568000
|
2100
|
1192800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Auclanityl 500/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 1206000 Viên
- Thành tiền
- 2532600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110394224 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
1206000
|
2100
|
2532600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Auclanityl 562,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 62,5mg; 500mg · Uống
- Số lượng
- 105000 Viên
- Thành tiền
- 504000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110679124 |
62,5mg; 500mg
Uống
|
Viên |
105000
|
4800
|
504000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Auclanityl 562,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 62,5mg; 500mg · Uống
- Số lượng
- 626000 Viên
- Thành tiền
- 3004800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110679124 |
62,5mg; 500mg
Uống
|
Viên |
626000
|
4800
|
3004800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Augbidil
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 35600 Lọ
- Thành tiền
- 1042902000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110092423 |
1g + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
35600
|
29295
|
1042902000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Augbidil
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 97400 Lọ
- Thành tiền
- 2853333000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110092423 |
1g + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
97400
|
29295
|
2853333000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 28112 Viên
- Thành tiền
- 468908160
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SmithKline Beecham Pharmaceuticals (UK)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN-20517-17 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
28112
|
16680
|
468908160
|
N1 |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
UK
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 600 Gói
- Thành tiền
- 6402000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome Production (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN-17444-13 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
600
|
10670
|
6402000
|
N1 |
Glaxo Wellcome Production
France
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 1407 Gói
- Thành tiền
- 22531698
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome Production (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN-16487-13 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
1407
|
16014
|
22531698
|
N1 |
Glaxo Wellcome Production
France
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 266 Viên
- Thành tiền
- 3174976
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SmithKline Beecham Limited (UK)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN-20169-16 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
266
|
11936
|
3174976
|
N1 |
SmithKline Beecham Limited
UK
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Augmentin ES
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 · Uống
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 28320000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome Production (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
300110965424 |
Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1
Uống
|
Chai |
100
|
283200
|
28320000
|
N1 |
Glaxo Wellcome Production
France
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Augxicine 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62.5mg · Uống
- Số lượng
- 380000 Gói
- Thành tiền
- 678300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-30557-18 |
500mg + 62.5mg
Uống
|
Gói |
380000
|
1785
|
678300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |