|
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 550000 Viên
- Thành tiền
- 171600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35752-22 |
5mg
Uống
|
Viên |
550000
|
312
|
171600000
|
N1 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 109200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35752-22 |
5mg
Uống
|
Viên |
350000
|
312
|
109200000
|
N1 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 520000 Viên
- Thành tiền
- 343200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
Viên |
520000
|
660
|
343200000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 610000 Viên
- Thành tiền
- 402600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
Viên |
610000
|
660
|
402600000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin+ atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 143000 Viên
- Thành tiền
- 1236950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
840110183223 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
143000
|
8650
|
1236950000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg + 3,5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 17955000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110106625 |
2,5mg + 3,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3591
|
17955000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg + 3,5mg · Uống
- Số lượng
- 220000 Viên
- Thành tiền
- 790020000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110106625 |
2,5mg + 3,5mg
Uống
|
Viên |
220000
|
3591
|
790020000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amlor
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 90 Viên
- Thành tiền
- 731250
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Amboise (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
300110025623 |
5mg
Uống
|
Viên |
90
|
8125
|
731250
|
N1 |
Fareva Amboise
France
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 64610000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110819924 |
250mg
Uống
|
Viên |
70000
|
923
|
64610000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 239980000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110819924 |
250mg
Uống
|
Viên |
260000
|
923
|
239980000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 92250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-24579-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
615
|
92250000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 73800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-24579-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
120000
|
615
|
73800000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 156000 Gói
- Thành tiền
- 158496000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-22488-15 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
156000
|
1016
|
158496000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 268000 Gói
- Thành tiền
- 272288000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-22488-15 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
268000
|
1016
|
272288000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 565000 Viên
- Thành tiền
- 849195000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110218200 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
565000
|
1503
|
849195000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 1302760 Viên
- Thành tiền
- 1958048280
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110218200 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
1302760
|
1503
|
1958048280
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 31,25mg + 250mg · Uống
- Số lượng
- 11000 Gói
- Thành tiền
- 114015000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110271824 |
31,25mg + 250mg
Uống
|
Gói |
11000
|
10365
|
114015000
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 31,25mg + 250mg · Uống
- Số lượng
- 121400 Gói
- Thành tiền
- 1258311000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110271824 |
31,25mg + 250mg
Uống
|
Gói |
121400
|
10365
|
1258311000
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 145500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mitim S.r.l (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
800110422525 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
48500
|
145500000
|
N1 |
Mitim S.r.l
Italy
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 20300 Lọ
- Thành tiền
- 984550000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mitim S.r.l (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
800110422525 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
20300
|
48500
|
984550000
|
N1 |
Mitim S.r.l
Italy
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ampicillin 1g
Ampicilin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 10360 Lọ
- Thành tiền
- 72416400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110812124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
10360
|
6990
|
72416400
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ampicillin 1g
Ampicilin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 43520 Lọ
- Thành tiền
- 304204800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110812124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
43520
|
6990
|
304204800
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 92000 Viên
- Thành tiền
- 193200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110541724 |
1000mg
Uống
|
Viên |
92000
|
2100
|
193200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 215000 Viên
- Thành tiền
- 451500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110541724 |
1000mg
Uống
|
Viên |
215000
|
2100
|
451500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Anastrozole Denk 1mg
Anastrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 210420000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Münster GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400110352024 |
1mg
Uống
|
Viên |
30000
|
7014
|
210420000
|
N1 |
Haupt Pharma Münster GmbH
Germany
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Angioblock 160mg
Valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 61390000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
GC-340-21 |
160mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6139
|
61390000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Angioblock 160mg
Valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 294672000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
GC-340-21 |
160mg
Uống
|
Viên |
48000
|
6139
|
294672000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Angut 300
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 210000 Viên
- Thành tiền
- 100800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110477824 |
300mg
Uống
|
Viên |
210000
|
480
|
100800000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Angut 300
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 1265800 Viên
- Thành tiền
- 607584000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110477824 |
300mg
Uống
|
Viên |
1265800
|
480
|
607584000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Anotar
Dutasterid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 124000 Viên
- Thành tiền
- 364560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110462225 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
124000
|
2940
|
364560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Anotar
Dutasterid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 240200 Viên
- Thành tiền
- 706188000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110462225 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
240200
|
2940
|
706188000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Anticlor
Dexchlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg x 5ml · Uống
- Số lượng
- 204000 Gói
- Thành tiền
- 816000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100148124 |
2mg x 5ml
Uống
|
Gói |
204000
|
4000
|
816000000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Anvo Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 1120000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
840110766024 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
160000
|
7000
|
1120000000
|
N1 |
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Anvo-Rabeprazole 10mg
Rabeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 294400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
840110421823 |
10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3680
|
294400000
|
N1 |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Apeglin 400 mg
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 181000 Viên
- Thành tiền
- 1538500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
840110970824 |
400mg
Uống
|
Viên |
181000
|
8500
|
1538500000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain))
Tây Ban Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg +10mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 532500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110051025 |
5mg +10mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3550
|
532500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg +10mg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 923000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110051025 |
5mg +10mg
Uống
|
Viên |
260000
|
3550
|
923000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg +10mg · Uống
- Số lượng
- 107000 Viên
- Thành tiền
- 379850000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110051025 |
5mg +10mg
Uống
|
Viên |
107000
|
3550
|
379850000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg +10mg · Uống
- Số lượng
- 292000 Viên
- Thành tiền
- 1036600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110051025 |
5mg +10mg
Uống
|
Viên |
292000
|
3550
|
1036600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Apitifen
Ketotifen
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg x 5ml · Uống
- Số lượng
- 61000 Gói
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110135100 |
1mg x 5ml
Uống
|
Gói |
61000
|
4000
|
244000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Apitim 10
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 150800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35986-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
260000
|
580
|
150800000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Apitim 10
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 460000 Viên
- Thành tiền
- 266800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35986-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
460000
|
580
|
266800000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Apixaban Tablets 5mg
Apixaban
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 13000 Viên
- Thành tiền
- 109668000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110972124 |
5mg
Uống
|
Viên |
13000
|
8436
|
109668000
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 3400 Viên
- Thành tiền
- 48354800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79665
|
840110413123 |
60mg
Uống
|
Viên |
3400
|
14222
|
48354800
|
N1 |
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited
CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh
|
T79
79665
|
2026-04-24 |
|
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 13600 Viên
- Thành tiền
- 193419200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79424
|
840110413123 |
60mg
Uống
|
Viên |
13600
|
14222
|
193419200
|
N1 |
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited
CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh
|
T79
79424
|
2026-04-24 |
|
Arimidex
Anastrozole
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 118170000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
VN-19784-16 |
1mg
Uống
|
Viên |
2000
|
59085
|
118170000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
|
T01
01927
|
2026-04-24 |
|
Arme-xime 400
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 324400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110254300 |
400mg
Uống
|
Viên |
80000
|
4055
|
324400000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Asentra 50mg
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 217500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
383110025323 |
50mg
Uống
|
Viên |
25000
|
8700
|
217500000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 604000 Viên
- Thành tiền
- 24160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110257523 |
81mg
Uống
|
Viên |
604000
|
40
|
24160000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 2663300 Viên
- Thành tiền
- 106532000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110257523 |
81mg
Uống
|
Viên |
2663300
|
40
|
106532000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |