Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-03
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 42701–42750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
550000 Viên
Thành tiền
171600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35752-22 Viên 312 2026-04-24
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
109200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35752-22 Viên 312 2026-04-24
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
520000 Viên
Thành tiền
343200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110389923 Viên 660 2026-04-24
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
610000 Viên
Thành tiền
402600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110389923 Viên 660 2026-04-24
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
143000 Viên
Thành tiền
1236950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
840110183223 Viên 8650 2026-04-24
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg + 3,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
17955000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110106625 Viên 3591 2026-04-24
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg + 3,5mg · Uống
Số lượng
220000 Viên
Thành tiền
790020000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110106625 Viên 3591 2026-04-24
Amlor
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
90 Viên
Thành tiền
731250
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Amboise (France)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
300110025623 Viên 8125 2026-04-24
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
64610000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110819924 Viên 923 2026-04-24
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
260000 Viên
Thành tiền
239980000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110819924 Viên 923 2026-04-24
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
92250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-24579-16 Viên 615 2026-04-24
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
73800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-24579-16 Viên 615 2026-04-24
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
156000 Gói
Thành tiền
158496000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-22488-15 Gói 1016 2026-04-24
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
268000 Gói
Thành tiền
272288000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-22488-15 Gói 1016 2026-04-24
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
565000 Viên
Thành tiền
849195000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110218200 Viên 1503 2026-04-24
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
1302760 Viên
Thành tiền
1958048280
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110218200 Viên 1503 2026-04-24
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
31,25mg + 250mg · Uống
Số lượng
11000 Gói
Thành tiền
114015000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110271824 Gói 10365 2026-04-24
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
31,25mg + 250mg · Uống
Số lượng
121400 Gói
Thành tiền
1258311000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110271824 Gói 10365 2026-04-24
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
145500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mitim S.r.l (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T96
800110422525 Lọ 48500 2026-04-24
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
20300 Lọ
Thành tiền
984550000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mitim S.r.l (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T96
800110422525 Lọ 48500 2026-04-24
Ampicillin 1g
Ampicilin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
10360 Lọ
Thành tiền
72416400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110812124 Lọ 6990 2026-04-24
Ampicillin 1g
Ampicilin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
43520 Lọ
Thành tiền
304204800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110812124 Lọ 6990 2026-04-24
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
92000 Viên
Thành tiền
193200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110541724 Viên 2100 2026-04-24
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
215000 Viên
Thành tiền
451500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110541724 Viên 2100 2026-04-24
Anastrozole Denk 1mg
Anastrozol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
210420000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Münster GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T96
400110352024 Viên 7014 2026-04-24
Angioblock 160mg
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
61390000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
GC-340-21 Viên 6139 2026-04-24
Angioblock 160mg
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
294672000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
GC-340-21 Viên 6139 2026-04-24
Angut 300
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
210000 Viên
Thành tiền
100800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110477824 Viên 480 2026-04-24
Angut 300
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
1265800 Viên
Thành tiền
607584000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110477824 Viên 480 2026-04-24
Anotar
Dutasterid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
124000 Viên
Thành tiền
364560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110462225 Viên 2940 2026-04-24
Anotar
Dutasterid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
240200 Viên
Thành tiền
706188000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110462225 Viên 2940 2026-04-24
Anticlor
Dexchlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
2mg x 5ml · Uống
Số lượng
204000 Gói
Thành tiền
816000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100148124 Gói 4000 2026-04-24
Anvo Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
1120000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
840110766024 Viên 7000 2026-04-24
Anvo-Rabeprazole 10mg
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
294400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
840110421823 Viên 3680 2026-04-24
Apeglin 400 mg
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
181000 Viên
Thành tiền
1538500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
840110970824 Viên 8500 2026-04-24
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg +10mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
532500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110051025 Viên 3550 2026-04-24
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg +10mg · Uống
Số lượng
260000 Viên
Thành tiền
923000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110051025 Viên 3550 2026-04-24
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg +10mg · Uống
Số lượng
107000 Viên
Thành tiền
379850000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110051025 Viên 3550 2026-04-24
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg +10mg · Uống
Số lượng
292000 Viên
Thành tiền
1036600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110051025 Viên 3550 2026-04-24
Apitifen
Ketotifen
Hàm lượng / Dạng
1mg x 5ml · Uống
Số lượng
61000 Gói
Thành tiền
244000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110135100 Gói 4000 2026-04-24
Apitim 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
260000 Viên
Thành tiền
150800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35986-22 Viên 580 2026-04-24
Apitim 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
460000 Viên
Thành tiền
266800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35986-22 Viên 580 2026-04-24
Apixaban Tablets 5mg
Apixaban
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
13000 Viên
Thành tiền
109668000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110972124 Viên 8436 2026-04-24
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
3400 Viên
Thành tiền
48354800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79665
840110413123 Viên 14222 2026-04-24
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
13600 Viên
Thành tiền
193419200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79424
840110413123 Viên 14222 2026-04-24
Arimidex
Anastrozole
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
118170000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN-19784-16 Viên 59085 2026-04-24
Arme-xime 400
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
324400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110254300 Viên 4055 2026-04-24
Asentra 50mg
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
217500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T96
383110025323 Viên 8700 2026-04-24
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
604000 Viên
Thành tiền
24160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110257523 Viên 40 2026-04-24
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
2663300 Viên
Thành tiền
106532000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110257523 Viên 40 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.