|
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 30mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 264000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- SMB Technology S.A. (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
540111187623 |
500mg; 30mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3300
|
264000000
|
N2 |
SMB Technology S.A.
Belgium
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Alimta
Pemetrexed
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 172 Lọ
- Thành tiền
- 4165461600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Vianex S.A. - Plant C (CSSX: Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01161
|
VN-23211-22 |
500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
172
|
24217800
|
4165461600
|
N1 |
CSSX: Vianex S.A. - Plant C
CSSX: Hy Lạp
|
T01
01161
|
2026-04-24 |
|
Alimta
Pemetrexed
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 272 Lọ
- Thành tiền
- 1544008000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01161
|
VN-23210-22 |
100mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
272
|
5676500
|
1544008000
|
N1 |
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France
CSSX: Hy Lạp
|
T01
01161
|
2026-04-24 |
|
Alkidazol
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/5ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 402000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-31221-18 |
40mg/5ml; 60ml
Uống
|
Lọ |
6000
|
67000
|
402000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 83325000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
300110997524 |
0,25mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
1666500
|
83325000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited
Pháp
|
T01
01927
|
2026-04-24 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 21 microkatal · Uống
- Số lượng
- 339000 Viên
- Thành tiền
- 271200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
339000
|
800
|
271200000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 21 microkatal · Uống
- Số lượng
- 761000 Viên
- Thành tiền
- 608800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
761000
|
800
|
608800000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aluvia
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 44640 Viên
- Thành tiền
- 577686240
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-17801-14 |
200mg; 50mg
Uống
|
Viên |
44640
|
12941
|
577686240
|
N1 |
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aluvia
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 37280 Viên
- Thành tiền
- 482440480
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-17801-14 |
200mg; 50mg
Uống
|
Viên |
37280
|
12941
|
482440480
|
N1 |
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Alvoceva
Erlotinib
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 396900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
529114122624 |
150mg
Uống
|
Viên |
1000
|
396900
|
396900000
|
N1 |
Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products)
Cyprus
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Alvoceva
Erlotinib
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 119070000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
529114122624 |
150mg
Uống
|
Viên |
300
|
396900
|
119070000
|
N1 |
Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products)
Cyprus
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Alzyltex
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml x 90ml · Uống
- Số lượng
- 26200 Chai/Lọ
- Thành tiền
- 1572000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100398424 |
1mg/1ml x 90ml
Uống
|
Chai/Lọ |
26200
|
60000
|
1572000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Alzyltex
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml x 60ml · Uống
- Số lượng
- 300 Chai/Lọ
- Thành tiền
- 9900000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100398424 |
1mg/1ml x 60ml
Uống
|
Chai/Lọ |
300
|
33000
|
9900000
|
N5 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Am-Nebilol
Nebivolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 18000 viên
- Thành tiền
- 26460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110511624 |
5mg
Uống
|
viên |
18000
|
1470
|
26460000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Am-Nebilol
Nebivolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 354000 viên
- Thành tiền
- 520380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110511624 |
5mg
Uống
|
viên |
354000
|
1470
|
520380000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin+ atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 422400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-23155-22 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
48000
|
8800
|
422400000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ambron tab
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 736000 Viên
- Thành tiền
- 61824000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100450524 |
30mg
Uống
|
Viên |
736000
|
84
|
61824000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ambron tab
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1318000 Viên
- Thành tiền
- 110712000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100450524 |
30mg
Uống
|
Viên |
1318000
|
84
|
110712000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ambroxol 30mg
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 216000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100455423 |
30mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1200
|
216000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ambroxol 30mg
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 169000 Viên
- Thành tiền
- 202800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100455423 |
30mg
Uống
|
Viên |
169000
|
1200
|
202800000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 38900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110002724 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3890
|
38900000
|
N3 |
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 466000 Viên
- Thành tiền
- 1812740000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110002724 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
466000
|
3890
|
1812740000
|
N3 |
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aminazin
Clorpromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 1900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893115322424 |
25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
95
|
1900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aminazin
Clorpromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 251000 Viên
- Thành tiền
- 23845000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893115322424 |
25mg
Uống
|
Viên |
251000
|
95
|
23845000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1580 Ống
- Thành tiền
- 3318000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893115701024 |
25mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1580
|
2100
|
3318000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 6200 Ống
- Thành tiền
- 13020000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893115701024 |
25mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
6200
|
2100
|
13020000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aminoleban
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 720 Túi
- Thành tiền
- 74880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-36020-22 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine)
Tiêm truyền
|
Túi |
720
|
104000
|
74880000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aminoleban
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2190 Túi
- Thành tiền
- 227760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-36020-22 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine)
Tiêm truyền
|
Túi |
2190
|
104000
|
227760000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Túi
- Thành tiền
- 405000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22602-20 |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
1000
|
405000
|
405000000
|
N1 |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1400 Túi
- Thành tiền
- 567000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22602-20 |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
1400
|
405000
|
567000000
|
N1 |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 326595000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-18160-14 |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
108865
|
326595000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
- Hàm lượng / Dạng
- (0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 129150000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-18161-14 |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam +
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
129150
|
129150000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
- Hàm lượng / Dạng
- (0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4500 Chai
- Thành tiền
- 325890000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-18161-14 |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam +
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
72420
|
325890000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
- Hàm lượng / Dạng
- (0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 516600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-18161-14 |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam +
Tiêm truyền
|
Chai |
4000
|
129150
|
516600000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 17388000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110251424 |
200mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1932
|
17388000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 57960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110251424 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1932
|
57960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amiodarona GP
Amiodaron (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 17000 Viên
- Thành tiền
- 113050000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medinfar Manufacturing S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-23269-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
17000
|
6650
|
113050000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A
Bồ Đào Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amiodarona GP
Amiodaron (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 67800 Viên
- Thành tiền
- 450870000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medinfar Manufacturing S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-23269-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
67800
|
6650
|
450870000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A
Bồ Đào Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amiparen 10%
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền
- Số lượng
- 840 Túi
- Thành tiền
- 116760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110453623 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan
Tiêm truyền
|
Túi |
840
|
139000
|
116760000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amiparen 10%
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1300 Túi
- Thành tiền
- 180700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110453623 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan
Tiêm truyền
|
Túi |
1300
|
139000
|
180700000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amiparen 10%
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Túi
- Thành tiền
- 278000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110453623 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
139000
|
278000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amiparen 10%
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Túi
- Thành tiền
- 27800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110453623 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan
Tiêm truyền
|
Túi |
200
|
139000
|
27800000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amiparen 5%
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L- · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1100 Túi
- Thành tiền
- 118318200
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110453723 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-
Tiêm truyền
|
Túi |
1100
|
107562
|
118318200
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amiparen 5%
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L- · Tiêm truyền
- Số lượng
- 8350 Túi
- Thành tiền
- 898142700
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110453723 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-
Tiêm truyền
|
Túi |
8350
|
107562
|
898142700
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110156324 |
25mg
Uống
|
Viên |
150000
|
200
|
30000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110156324 |
25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
200
|
6000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 18600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
930
|
18600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 135000 Viên
- Thành tiền
- 765450000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
383110520324 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
135000
|
5670
|
765450000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo mesto
Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amlodac-VL 5/160
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 375000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110357224 |
5mg + 160mg
Uống
|
Viên |
25000
|
15000
|
375000000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Amlodac-VL 5/160
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 750000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110357224 |
5mg + 160mg
Uống
|
Viên |
50000
|
15000
|
750000000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |