Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-03
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 42651–42700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg; 30mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
264000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A. (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T96
540111187623 Viên 3300 2026-04-24
Alimta
Pemetrexed
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
172 Lọ
Thành tiền
4165461600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Vianex S.A. - Plant C (CSSX: Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01161
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-04-24
Alimta
Pemetrexed
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
272 Lọ
Thành tiền
1544008000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01161
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-04-24
Alkidazol
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
40mg/5ml; 60ml · Uống
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
402000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-31221-18 Lọ 67000 2026-04-24
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/5ml · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
83325000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
300110997524 Lọ 1666500 2026-04-24
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatal · Uống
Số lượng
339000 Viên
Thành tiền
271200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110844424 Viên 800 2026-04-24
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatal · Uống
Số lượng
761000 Viên
Thành tiền
608800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110844424 Viên 800 2026-04-24
Aluvia
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
Hàm lượng / Dạng
200mg; 50mg · Uống
Số lượng
44640 Viên
Thành tiền
577686240
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-17801-14 Viên 12941 2026-04-24
Aluvia
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
Hàm lượng / Dạng
200mg; 50mg · Uống
Số lượng
37280 Viên
Thành tiền
482440480
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-17801-14 Viên 12941 2026-04-24
Alvoceva
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
396900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T96
529114122624 Viên 396900 2026-04-24
Alvoceva
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
119070000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T96
529114122624 Viên 396900 2026-04-24
Alzyltex
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml x 90ml · Uống
Số lượng
26200 Chai/Lọ
Thành tiền
1572000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100398424 Chai/Lọ 60000 2026-04-24
Alzyltex
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml x 60ml · Uống
Số lượng
300 Chai/Lọ
Thành tiền
9900000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100398424 Chai/Lọ 33000 2026-04-24
Am-Nebilol
Nebivolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
18000 viên
Thành tiền
26460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110511624 viên 1470 2026-04-24
Am-Nebilol
Nebivolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
354000 viên
Thành tiền
520380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110511624 viên 1470 2026-04-24
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
422400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23155-22 Viên 8800 2026-04-24
Ambron tab
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
736000 Viên
Thành tiền
61824000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100450524 Viên 84 2026-04-24
Ambron tab
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
1318000 Viên
Thành tiền
110712000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100450524 Viên 84 2026-04-24
Ambroxol 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
216000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100455423 Viên 1200 2026-04-24
Ambroxol 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
169000 Viên
Thành tiền
202800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100455423 Viên 1200 2026-04-24
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
38900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110002724 Viên 3890 2026-04-24
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
466000 Viên
Thành tiền
1812740000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110002724 Viên 3890 2026-04-24
Aminazin
Clorpromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
1900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115322424 Viên 95 2026-04-24
Aminazin
Clorpromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
251000 Viên
Thành tiền
23845000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115322424 Viên 95 2026-04-24
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1580 Ống
Thành tiền
3318000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115701024 Ống 2100 2026-04-24
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg/2ml · Tiêm
Số lượng
6200 Ống
Thành tiền
13020000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115701024 Ống 2100 2026-04-24
Aminoleban
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) · Tiêm truyền
Số lượng
720 Túi
Thành tiền
74880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-36020-22 Túi 104000 2026-04-24
Aminoleban
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) · Tiêm truyền
Số lượng
2190 Túi
Thành tiền
227760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-36020-22 Túi 104000 2026-04-24
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1000 Túi
Thành tiền
405000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22602-20 Túi 405000 2026-04-24
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1400 Túi
Thành tiền
567000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22602-20 Túi 405000 2026-04-24
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
326595000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-18160-14 Chai 108865 2026-04-24
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Hàm lượng / Dạng
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
129150000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-18161-14 Chai 129150 2026-04-24
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Hàm lượng / Dạng
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
325890000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-18161-14 Chai 72420 2026-04-24
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Hàm lượng / Dạng
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
516600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-18161-14 Chai 129150 2026-04-24
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
17388000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110251424 Viên 1932 2026-04-24
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
57960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110251424 Viên 1932 2026-04-24
Amiodarona GP
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
113050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23269-22 Viên 6650 2026-04-24
Amiodarona GP
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
67800 Viên
Thành tiền
450870000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23269-22 Viên 6650 2026-04-24
Amiparen 10%
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền
Số lượng
840 Túi
Thành tiền
116760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110453623 Túi 139000 2026-04-24
Amiparen 10%
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền
Số lượng
1300 Túi
Thành tiền
180700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110453623 Túi 139000 2026-04-24
Amiparen 10%
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Túi
Thành tiền
278000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110453623 Túi 139000 2026-04-24
Amiparen 10%
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền
Số lượng
200 Túi
Thành tiền
27800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110453623 Túi 139000 2026-04-24
Amiparen 5%
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L- · Tiêm truyền
Số lượng
1100 Túi
Thành tiền
118318200
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110453723 Túi 107562 2026-04-24
Amiparen 5%
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L- · Tiêm truyền
Số lượng
8350 Túi
Thành tiền
898142700
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110453723 Túi 107562 2026-04-24
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110156324 Viên 200 2026-04-24
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110156324 Viên 200 2026-04-24
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110307424 Viên 930 2026-04-24
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
135000 Viên
Thành tiền
765450000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T96
383110520324 Viên 5670 2026-04-24
Amlodac-VL 5/160
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 160mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
375000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110357224 Viên 15000 2026-04-24
Amlodac-VL 5/160
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 160mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
750000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110357224 Viên 15000 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.