|
Agidopa
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 803200 Viên
- Thành tiền
- 433728000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110876924 |
250mg
Uống
|
Viên |
803200
|
540
|
433728000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agifovir
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 285000 Viên
- Thành tiền
- 253650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
285000
|
890
|
253650000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agifovir
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 37000 Viên
- Thành tiền
- 32930000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
37000
|
890
|
32930000
|
N5 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agifovir
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 217440 Viên
- Thành tiền
- 193521600
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
217440
|
890
|
193521600
|
N5 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agifovir
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 1144600 Viên
- Thành tiền
- 1018694000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
1144600
|
890
|
1018694000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agifuros
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 509800 Viên
- Thành tiền
- 40784000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110255223 |
40mg
Uống
|
Viên |
509800
|
80
|
40784000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agifuros
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 463500 Viên
- Thành tiền
- 37080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110255223 |
40mg
Uống
|
Viên |
463500
|
80
|
37080000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agifuros 20
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 64000 Viên
- Thành tiền
- 15680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110204900 |
20mg
Uống
|
Viên |
64000
|
245
|
15680000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agifuros 20
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 1960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110204900 |
20mg
Uống
|
Viên |
8000
|
245
|
1960000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agigout 300
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 220000 Viên
- Thành tiền
- 69300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110244724 |
300mg
Uống
|
Viên |
220000
|
315
|
69300000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agigout 300
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 1437555 Viên
- Thành tiền
- 452829825
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110244724 |
300mg
Uống
|
Viên |
1437555
|
315
|
452829825
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agilecox 100
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 13000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110255423 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
260
|
13000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agilecox 100
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 813000 Viên
- Thành tiền
- 211380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110255423 |
100mg
Uống
|
Viên |
813000
|
260
|
211380000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agilosart 50
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 310000 Viên
- Thành tiền
- 39680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110877024 |
50mg
Uống
|
Viên |
310000
|
128
|
39680000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agilosart 50
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 780000 Viên
- Thành tiền
- 99840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110877024 |
50mg
Uống
|
Viên |
780000
|
128
|
99840000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agimol 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 214000 Gói
- Thành tiền
- 53500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
214000
|
250
|
53500000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agimol 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 233500 Gói
- Thành tiền
- 58375000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
233500
|
250
|
58375000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agimol 325
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg · Uống
- Số lượng
- 252000 Gói
- Thành tiền
- 185220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100308900 |
325mg
Uống
|
Gói |
252000
|
735
|
185220000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agimol 325
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg · Uống
- Số lượng
- 227000 Gói
- Thành tiền
- 166845000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100308900 |
325mg
Uống
|
Gói |
227000
|
735
|
166845000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agimoti
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 176800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110256323 |
10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
884
|
176800000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agimoti
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/30ml · Uống
- Số lượng
- 12250 Chai
- Thành tiền
- 49000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110256423 |
30mg/30ml
Uống
|
Chai |
12250
|
4000
|
49000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agimoti
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 530000 Viên
- Thành tiền
- 468520000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110256323 |
10mg
Uống
|
Viên |
530000
|
884
|
468520000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agimoti
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/30ml · Uống
- Số lượng
- 38000 Chai
- Thành tiền
- 152000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110256423 |
30mg/30ml
Uống
|
Chai |
38000
|
4000
|
152000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agimstan
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 1313400 Viên
- Thành tiền
- 157608000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110256523 |
40mg
Uống
|
Viên |
1313400
|
120
|
157608000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agimstan
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 2186800 Viên
- Thành tiền
- 262416000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110256523 |
40mg
Uống
|
Viên |
2186800
|
120
|
262416000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agimstan 80
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 2800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110877424 |
80mg
Uống
|
Viên |
8000
|
350
|
2800000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agimstan 80
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 122500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110877424 |
80mg
Uống
|
Viên |
350000
|
350
|
122500000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aginfolix 5
Folic acid (vitamin B9)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 101900 Viên
- Thành tiền
- 16304000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100333724 |
5mg
Uống
|
Viên |
101900
|
160
|
16304000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aginfolix 5
Folic acid (vitamin B9)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 187600 Viên
- Thành tiền
- 30016000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100333724 |
5mg
Uống
|
Viên |
187600
|
160
|
30016000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agiremid 100
Rebamipid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 3280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110256923 |
100mg
Uống
|
Viên |
8000
|
410
|
3280000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agiremid 100
Rebamipid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 470000 Viên
- Thành tiền
- 192700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110256923 |
100mg
Uống
|
Viên |
470000
|
410
|
192700000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Hàm lượng / Dạng
- 5000IU · Uống
- Số lượng
- 380000 Viên
- Thành tiền
- 87400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100163425 |
5000IU
Uống
|
Viên |
380000
|
230
|
87400000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Hàm lượng / Dạng
- 5000IU · Uống
- Số lượng
- 620000 Viên
- Thành tiền
- 142600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100163425 |
5000IU
Uống
|
Viên |
620000
|
230
|
142600000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agirovastin 20
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 510000 Viên
- Thành tiền
- 224910000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110588424 |
20mg
Uống
|
Viên |
510000
|
441
|
224910000
|
N3 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agirovastin 20
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 190000 Viên
- Thành tiền
- 83790000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110588424 |
20mg
Uống
|
Viên |
190000
|
441
|
83790000
|
N3 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agiroxi 50
Roxithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 71000 Gói
- Thành tiền
- 36210000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110345123 |
50mg
Uống
|
Gói |
71000
|
510
|
36210000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agitritine 100
Trimebutin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110257123 |
100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
270
|
27000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agitritine 100
Trimebutin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 370000 Viên
- Thành tiền
- 99900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110257123 |
100mg
Uống
|
Viên |
370000
|
270
|
99900000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agitritine 200
Trimebutin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 4240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110233925 |
200mg
Uống
|
Viên |
8000
|
530
|
4240000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agitritine 200
Trimebutin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 94000 Viên
- Thành tiền
- 49820000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110233925 |
200mg
Uống
|
Viên |
94000
|
530
|
49820000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agivitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 460000 Viên
- Thành tiền
- 92000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110467824 |
250mg
Uống
|
Viên |
460000
|
200
|
92000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agivitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 372400 Viên
- Thành tiền
- 74480000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110467824 |
250mg
Uống
|
Viên |
372400
|
200
|
74480000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aipenxin Ointment
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1g, tuýp 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3500 Tuýp
- Thành tiền
- 244902000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Tai Guk Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
880100989524 |
20mg/1g, tuýp 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3500
|
69972
|
244902000
|
N2 |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aipenxin Ointment
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1g, tuýp 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 13000 Tuýp
- Thành tiền
- 909636000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Tai Guk Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
880100989524 |
20mg/1g, tuýp 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
13000
|
69972
|
909636000
|
N2 |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 164000 Viên
- Thành tiền
- 1119300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
164000
|
6825
|
1119300000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 699000 Viên
- Thành tiền
- 4770675000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
699000
|
6825
|
4770675000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Albendazol 400
Albendazol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 64300 Viên
- Thành tiền
- 89827100
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110080024 |
400mg
Uống
|
Viên |
64300
|
1397
|
89827100
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Albendazol 400
Albendazol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 75750 Viên
- Thành tiền
- 105822750
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110080024 |
400mg
Uống
|
Viên |
75750
|
1397
|
105822750
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Alfa - Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Hàm lượng / Dạng
- 600 mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 336000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400110416923 |
600 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
16800
|
336000000
|
N1 |
Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 30mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 99000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- SMB Technology S.A. (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
540111187623 |
500mg; 30mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3300
|
99000000
|
N2 |
SMB Technology S.A.
Belgium
|
T96
|
2026-04-24 |