|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 141000 Viên
- Thành tiền
- 153972000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
141000
|
1092
|
153972000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 92400 Viên
- Thành tiền
- 100900800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
92400
|
1092
|
100900800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 370000 Viên
- Thành tiền
- 54020000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
370000
|
146
|
54020000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 1452000 Viên
- Thành tiền
- 211992000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
1452000
|
146
|
211992000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 318000 Viên
- Thành tiền
- 734580000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100111125 |
500mg
Uống
|
Viên |
318000
|
2310
|
734580000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1480000 Viên
- Thành tiền
- 3418800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100111125 |
500mg
Uống
|
Viên |
1480000
|
2310
|
3418800000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acheron 500mg/2ml
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 78750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110804524 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
5250
|
78750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aciclovir 800mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 74000 Viên
- Thành tiền
- 69123400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35015-21 |
800mg
Uống
|
Viên |
74000
|
934
|
69123400
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aciclovir 800mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 334000 Viên
- Thành tiền
- 311989400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35015-21 |
800mg
Uống
|
Viên |
334000
|
934
|
311989400
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Actemra
Tocilizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 124 Lọ
- Thành tiền
- 643646676
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co. (CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01161
|
SP-1189-20 |
200mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
124
|
5190699
|
643646676
|
N1 |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co.
CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ
|
T01
01161
|
2026-04-24 |
|
Actemra
Tocilizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 162mg/0,9ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 183 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 617454810
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG (CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01161
|
QLSP-1120-18 |
162mg/0,9ml
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
183
|
3374070
|
617454810
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG
CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T01
01161
|
2026-04-24 |
|
Actilyse
Alteplase
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 5415000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
10830000
|
5415000000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acyclovir 400mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 29000 Viên
- Thành tiền
- 17980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110333600 |
400mg
Uống
|
Viên |
29000
|
620
|
17980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acyclovir 400mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 49600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110333600 |
400mg
Uống
|
Viên |
80000
|
620
|
49600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5700 Tuýp
- Thành tiền
- 17043000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5700
|
2990
|
17043000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 16150 Tuýp
- Thành tiền
- 48288500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
16150
|
2990
|
48288500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acyclovir STADA 800mg tablet
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 23898000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- STADA Arzneimittel AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400110308425 |
800mg
Uống
|
Viên |
2000
|
11949
|
23898000
|
N1 |
STADA Arzneimittel AG
Germany
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acyclovir STADA 800mg tablet
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 21280 Viên
- Thành tiền
- 254274720
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- STADA Arzneimittel AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400110308425 |
800mg
Uống
|
Viên |
21280
|
11949
|
254274720
|
N1 |
STADA Arzneimittel AG
Germany
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 32000 Viên
- Thành tiền
- 128000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110059500 |
800mg
Uống
|
Viên |
32000
|
4000
|
128000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 92000 Viên
- Thành tiền
- 368000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110059500 |
800mg
Uống
|
Viên |
92000
|
4000
|
368000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Adacast
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/0,1ml (0,05% (kl/tt)) - Lọ 120 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 15200 Lọ
- Thành tiền
- 1808800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-36193-22 |
50mcg/0,1ml (0,05% (kl/tt)) - Lọ 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
15200
|
119000
|
1808800000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Adacast
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/0,1ml (0,05% (kl/tt)) - Lọ 120 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 27620 Lọ
- Thành tiền
- 3286780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-36193-22 |
50mcg/0,1ml (0,05% (kl/tt)) - Lọ 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
27620
|
119000
|
3286780000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Adelone
Prednisolon acetat (natri phosphate)
- Hàm lượng / Dạng
- 1% w/v (10mg/ml); 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 22000 Lọ
- Thành tiền
- 1075800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cooper S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
520110770624 |
1% w/v (10mg/ml); 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
22000
|
48900
|
1075800000
|
N1 |
Cooper S.A.
Hy Lạp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Adelone
Prednisolon acetat (natri phosphate)
- Hàm lượng / Dạng
- 1% w/v (10mg/ml); 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2550 Lọ
- Thành tiền
- 124695000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cooper S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
520110770624 |
1% w/v (10mg/ml); 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2550
|
48900
|
124695000
|
N1 |
Cooper S.A.
Hy Lạp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Adrenalin
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 10 Ống
- Thành tiền
- 12000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66139
|
893110172024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
10
|
1200
|
12000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-04-24 |
|
Aeneas 20
Aescin
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg · Uống
- Số lượng
- 1100000 Viên
- Thành tiền
- 1119800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-36201-22 |
20 mg
Uống
|
Viên |
1100000
|
1018
|
1119800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aeneas 20
Aescin
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg · Uống
- Số lượng
- 370500 Viên
- Thành tiền
- 377169000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-36201-22 |
20 mg
Uống
|
Viên |
370500
|
1018
|
377169000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aerius
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 27000 Viên
- Thành tiền
- 257040000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Organon Heist bv (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
540100032123 |
5mg
Uống
|
Viên |
27000
|
9520
|
257040000
|
N1 |
Organon Heist bv
Belgium
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Agbosen 62,5
Bosentan
- Hàm lượng / Dạng
- 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 270000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-34644-20 |
62,5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
15000
|
270000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agdicerin
Diacerein
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 7470000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110204600 |
50mg
Uống
|
Viên |
15000
|
498
|
7470000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agdicerin
Diacerein
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 303000 Viên
- Thành tiền
- 150894000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110204600 |
50mg
Uống
|
Viên |
303000
|
498
|
150894000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agi- Ery 500
Erythromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110310624 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1200
|
60000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agi- Ery 500
Erythromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 86000 Viên
- Thành tiền
- 103200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110310624 |
500mg
Uống
|
Viên |
86000
|
1200
|
103200000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
20000
|
630
|
12600000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
Agi-Ery 500
Erythromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 115000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66139
|
893110310624 |
500mg
Uống
|
Viên |
100
|
1150
|
115000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-04-24 |
|
Agi-Tyfedol 500
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 390000 Viên
- Thành tiền
- 24180000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100257223 |
500mg
Uống
|
Viên |
390000
|
62
|
24180000
|
N5 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agi-Tyfedol 500
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 320000 Viên
- Thành tiền
- 19840000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100257223 |
500mg
Uống
|
Viên |
320000
|
62
|
19840000
|
N5 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agi-vitac
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 675000 Viên
- Thành tiền
- 87750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110380524 |
500mg
Uống
|
Viên |
675000
|
130
|
87750000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agi-vitac
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1470600 Viên
- Thành tiền
- 191178000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110380524 |
500mg
Uống
|
Viên |
1470600
|
130
|
191178000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agibeza 200
Bezafibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 35100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110876724 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
585
|
35100000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agibeza 200
Bezafibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 281000 Viên
- Thành tiền
- 164385000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110876724 |
200mg
Uống
|
Viên |
281000
|
585
|
164385000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agicardi
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 488000 Viên
- Thành tiền
- 43920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110428824 |
5mg
Uống
|
Viên |
488000
|
90
|
43920000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agicardi
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 838000 Viên
- Thành tiền
- 75420000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110428824 |
5mg
Uống
|
Viên |
838000
|
90
|
75420000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agicardi 3,75
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 3,75mg · Uống
- Số lượng
- 55000 Viên
- Thành tiền
- 21945000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110055525 |
3,75mg
Uống
|
Viên |
55000
|
399
|
21945000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agicardi 3,75
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 3,75mg · Uống
- Số lượng
- 1080000 Viên
- Thành tiền
- 430920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110055525 |
3,75mg
Uống
|
Viên |
1080000
|
399
|
430920000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agicetam 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 40000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110429024 |
400mg
Uống
|
Viên |
200000
|
200
|
40000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agicetam 800
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 116000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110429124 |
800mg
Uống
|
Viên |
400000
|
290
|
116000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 36200 Viên
- Thành tiền
- 11946000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
36200
|
330
|
11946000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 119000 Viên
- Thành tiền
- 39270000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
119000
|
330
|
39270000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Agidopa
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 185000 Viên
- Thành tiền
- 99900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110876924 |
250mg
Uống
|
Viên |
185000
|
540
|
99900000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |