Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-03
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 42501–42550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml; 4ml · Tiêm truyền
Số lượng
34950 Ống
Thành tiền
323287500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110361624 Ống 9250 2026-04-24
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
8mg/8ml · Tiêm truyền
Số lượng
10140 Ống
Thành tiền
709800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110361624 Ống 70000 2026-04-24
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
2mg/2ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
157500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110361624 Ống 31500 2026-04-24
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml; 4ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
9345000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110361624 Ống 9345 2026-04-24
A.T Palonosetron Inj
Palonosetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/5ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
1650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110056925 Lọ 16500 2026-04-24
A.T Perindopril 5
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
47250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110276023 Viên 675 2026-04-24
A.T Perindopril 5
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
308000 Viên
Thành tiền
207900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110276023 Viên 675 2026-04-24
A.T Urea 20%
Urea
Hàm lượng / Dạng
20% x 20g · Dùng ngoài
Số lượng
400 Tuýp
Thành tiền
21200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100208700 Tuýp 53000 2026-04-24
A.T Urea 20%
Urea
Hàm lượng / Dạng
20% x 10g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
5900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100208700 Tuýp 29500 2026-04-24
A.T Urea 20%
Urea
Hàm lượng / Dạng
20% x 10g · Dùng ngoài
Số lượng
28000 Tuýp
Thành tiền
826000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100208700 Tuýp 29500 2026-04-24
A.T Urea 20%
Urea
Hàm lượng / Dạng
20% x 20g · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Tuýp
Thành tiền
265000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100208700 Tuýp 53000 2026-04-24
ACRITEL-10
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
62000 Viên
Thành tiền
185380000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100415024 Viên 2990 2026-04-24
ACRITEL-10
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
687700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100415024 Viên 2990 2026-04-24
AD Tamy
Vitamin A + D
Hàm lượng / Dạng
2000 IU + 250 IU · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
50400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100260400 Viên 560 2026-04-24
AD Tamy
Vitamin A + D
Hàm lượng / Dạng
2000 IU + 250 IU · Uống
Số lượng
1245000 Viên
Thành tiền
697200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100260400 Viên 560 2026-04-24
AGICARVIR 1
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
36680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114264924 Viên 3668 2026-04-24
AGICARVIR 1
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
23600 Viên
Thành tiền
86564800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114264924 Viên 3668 2026-04-24
AGILOSART 100
Losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
14150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110255623 Viên 283 2026-04-24
AGILOSART 100
Losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
700000 Viên
Thành tiền
198100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110255623 Viên 283 2026-04-24
AGIMYCOB
Nystatin + metronidazol + neomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm Đạo
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
42042000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115144224 Viên 1911 2026-04-24
AGIMYCOB
Nystatin + metronidazol + neomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm Đạo
Số lượng
71200 Viên
Thành tiền
136063200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115144224 Viên 1911 2026-04-24
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
29110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110204323 Viên 5822 2026-04-24
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
135000 Viên
Thành tiền
785970000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110204323 Viên 5822 2026-04-24
AMIDOROL
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
6450 Viên
Thành tiền
16125000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110368523 Viên 2500 2026-04-24
AMIDOROL
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
107900 Viên
Thành tiền
269750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110368523 Viên 2500 2026-04-24
ANGIGO 7.5MG
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
55500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110247725 Viên 1850 2026-04-24
ANPEMUX
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
47500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100346923 Viên 950 2026-04-24
ANPEMUX
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
415000 Viên
Thành tiền
394250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100346923 Viên 950 2026-04-24
ATILEPTAL 60MG/ML
Oxcarbazepin
Hàm lượng / Dạng
60mg/ml; 5ml · Uống
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
72000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110325100 Ống 12000 2026-04-24
ATILEPTAL 60MG/ML
Oxcarbazepin
Hàm lượng / Dạng
60mg/ml; 100ml · Uống
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
92500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110325100 Chai 185000 2026-04-24
ATORONOBI 40
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
76000 Viên
Thành tiền
54720000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110527824 Viên 720 2026-04-24
ATORONOBI 40
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
25200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110527824 Viên 720 2026-04-24
AYITE
Rebamipid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
256000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110313224 Viên 3200 2026-04-24
AYITE
Rebamipid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
197000 Viên
Thành tiền
630400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110313224 Viên 3200 2026-04-24
Abevmy - 100
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg; 4ml · Tiêm truyền
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
138000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890410303624 Lọ 3450000 2026-04-24
Abevmy - 100
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg; 4ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
690000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890410303624 Lọ 3450000 2026-04-24
Abevmy - 400
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg; 16ml · Tiêm truyền
Số lượng
80 Lọ
Thành tiền
1024000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890410303724 Lọ 12800000 2026-04-24
Abevmy - 400
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg; 16ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
2560000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890410303724 Lọ 12800000 2026-04-24
Abotyf
Olopatadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,2% (w/v); 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1450 Lọ
Thành tiền
121800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110339000 Lọ 84000 2026-04-24
Abotyf
Olopatadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,2% (w/v); 2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
250 Lọ
Thành tiền
10762500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110339000 Lọ 43050 2026-04-24
Abotyf
Olopatadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,2% (w/v); 2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
43050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110339000 Lọ 43050 2026-04-24
Abotyf
Olopatadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,2% (w/v); 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3400 Lọ
Thành tiền
285600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110339000 Lọ 84000 2026-04-24
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1500mg + 500IU · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
342000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Probiotec Pharma Pty. Ltd. (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-23069-22 Viên 5700 2026-04-24
Acarbose 50mg
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
5652000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34689-20 Viên 471 2026-04-24
Acarbose 50mg
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
340000 Viên
Thành tiền
160140000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34689-20 Viên 471 2026-04-24
Acarbose Friulchem (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
460000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Famar Italia S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22091-19 Viên 4600 2026-04-24
Aceclofenac
Aceclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
16600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110286923 Viên 332 2026-04-24
Aceclofenac
Aceclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
9960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110286923 Viên 332 2026-04-24
Acepental
Aceclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
82000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110474324 Viên 4100 2026-04-24
Acepental
Aceclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
533000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110474324 Viên 4100 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.