|
Bidilucil 500
Meclophenoxat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
VD-20667-14 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
57500
|
0
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Bidilucil 500
Meclophenoxat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 287500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
893110051223 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
57500
|
287500000
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Mỗi gói 1,5 g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) 62,5mg
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 54000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110136225 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
5000
|
10800
|
54000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazole 400mg; Trimethoprim 80mg
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 12500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-23059-22 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2500
|
12500000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 6,25mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 79500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110563124 |
5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2650
|
79500000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 23980000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110049223 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2398
|
23980000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Blizadon 400
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Túi
- Thành tiền
- 24200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-35927-22 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
100
|
242000
|
24200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 898800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
560110961524 |
16mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
8988
|
898800000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Bluemoxi
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 3700 Viên
- Thành tiền
- 176767500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
560115985624 |
400mg
Uống
|
Viên |
3700
|
47775
|
176767500
|
N1 |
Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A
Bồ Đào Nha
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5985 Lọ
- Thành tiền
- 1998391500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01916
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
5985
|
333900
|
1998391500
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-04-28 |
|
Bogotop
Bilastine
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 540000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Noucor Health, S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
840110420325 |
20mg
Uống
|
Viên |
60000
|
9000
|
540000000
|
N1 |
Noucor Health, S.A
Spain
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Bourabia-4
Thiocolchicosid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 22200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110434524 |
4mg
Uống
|
Viên |
6000
|
3700
|
22200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Bravigo 5 mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 31400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Genepharm SA (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30341
|
520110185423 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6280
|
31400000
|
N1 |
Genepharm SA
Greece
|
T30
30341
|
2026-04-28 |
|
Bridion
Sugammadex
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/2ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 180 Lọ
- Thành tiền
- 326581200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Patheon Manufacturing Services LLC (USA)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
001110526924 |
200mg/2ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
180
|
1814340
|
326581200
|
N1 |
Patheon Manufacturing Services LLC
USA
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 5600 Viên
- Thành tiền
- 88888800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-19006-15 |
90mg
Uống
|
Viên |
5600
|
15873
|
88888800
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 10920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-36013-22 |
8mg
Uống
|
Ống |
5000
|
2184
|
10920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Bài phong thấp ĐDV
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 600mg; 600mg; 600mg; · Uống
- Số lượng
- 135000 Viên
- Thành tiền
- 297000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
TCT-00276-25 |
400mg; 600mg; 600mg; 600mg;
Uống
|
Viên |
135000
|
2200
|
297000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg), Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg, 40mg · Uống
- Số lượng
- 95000 Viên
- Thành tiền
- 149625000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-27258-17 |
300mg, 40mg
Uống
|
Viên |
95000
|
1575
|
149625000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 337500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
880114133024 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
22500
|
337500000
|
N2 |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp
Korea
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Calci D3 DWP 500mg/440IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 1250mg + 440IU · Uống
- Số lượng
- 70000 Gói
- Thành tiền
- 264600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100265425 |
1250mg + 440IU
Uống
|
Gói |
70000
|
3780
|
264600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Calci Folinat 10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1800 Ống
- Thành tiền
- 28674000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110303823 |
100mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
1800
|
15930
|
28674000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Moi ong 5ml chúa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ml, 5ml · Tiêm/ Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110710824 |
100mg/ml, 5ml
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
840
|
840000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Calisamin
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 1250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 468000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100094223 |
1250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7800
|
468000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Cammic 1 g
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 96000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110233600 |
1g/10ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
24000
|
96000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Camzitol
Acid acetylsalicylic 100mg
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 29000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-22015-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2900
|
29000000
|
N1 |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ Đào Nha
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Cao lỏng định thống
Bưởi bung,Hà thủ ô đỏ,Kim ngân cành,Thiên niên kiện,Ngưu tất,Sinh địa,Thổ phục linh,Ngũ sắc thảo, Acid benzoic, Đường kính, cồn 90 độ
- Hàm lượng / Dạng
- 100ml · Uống
- Số lượng
- 100000 Chai
- Thành tiền
- 3320300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- y học cổ truyền hải dương (V iệt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30298
|
CP.30298.26.2 |
100ml
Uống
|
Chai |
100000
|
33203
|
3320300000
|
N3 |
y học cổ truyền hải dương
V iệt Nam
|
T30
30298
|
2026-04-28 |
|
Capelodine
Capecitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 16600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893114332324 |
150mg
Uống
|
Viên |
2000
|
8300
|
16600000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05g/100g; 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 119964000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110077800 |
0,05g/100g; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
59982
|
119964000
|
N4 |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 23200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
Viên |
25000
|
928
|
23200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Carbetocin exela
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 34650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110395825 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
346500
|
34650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Carbo-TP
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- (750mg/10ml) x 70ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 267000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100098125 |
(750mg/10ml) x 70ml
Uống
|
Chai |
3000
|
89000
|
267000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Carsil 90 mg
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 1234800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-22116-19 |
90mg
Uống
|
Viên |
350000
|
3528
|
1234800000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Casodex
Bicalutamid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 114128000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Corden Pharma GmbH; CSĐG: AstraZeneca UK Limited (Nước SX: Germany; Nước ĐG: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-18149-14 |
50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
114128
|
114128000
|
N1 |
CSSX: Corden Pharma GmbH; CSĐG: AstraZeneca UK Limited
Nước SX: Germany; Nước ĐG: Anh
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Cellcept
Mycophenolat
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 189272000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01259
|
800114432423 |
250mg
Uống
|
Viên |
8000
|
23659
|
189272000
|
N1 |
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
|
T01
01259
|
2026-04-28 |
|
Cepemid 1,5g
Imipenem + cilastatin*
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75g + 0,75g · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 99000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
893110923224 |
0,75g + 0,75g
Tiêm
|
Lọ |
500
|
198000
|
99000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T75
|
2026-04-28 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 215,2mg/ml;10ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 43890000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH| Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66017
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml;10ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống |
400
|
109725
|
43890000
|
N1 |
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH| Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Đức
|
T66
66017
|
2026-04-28 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 5973000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd.- Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
1500
|
3982
|
5973000
|
N1 |
Medochemie Ltd.- Central Factory
Cyprus
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 160000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4000
|
160000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- (1,5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 5460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110894424 |
(1,5mg/5g) x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
27300
|
5460000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Cilnidipin Boston 10
Cilnidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 31025000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110236825 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6205
|
31025000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Cimetidin DWP 800mg
Cimetidin 800mg
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 27048000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-35355-21 |
800mg
Uống
|
Viên |
8000
|
3381
|
27048000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Cimetidin DWP 800mg
Cimetidin
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 10143000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-35355-21 |
800mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3381
|
10143000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin 25mg
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
700
|
21000000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Cinnarizine sopharma 25mg
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 77000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
380110009623 |
25mg
Uống
|
Viên |
110000
|
700
|
77000000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 152902800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Italy; Cơ sở xuất xưởng: Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
800115179723 |
400mg/200ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
600
|
254838
|
152902800
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Italy; Cơ sở xuất xưởng: Germany
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 47606400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
800115179523 |
500mg
Uống
|
Viên |
3600
|
13224
|
47606400
|
N1 |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Italy
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 49425000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893115246625 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1500
|
32950
|
49425000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml
Mỗi 20ml chứa Ciprofloxacin 200mg
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 33456000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-35187-21 |
200mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
66912
|
33456000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin 200mg/100ml (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1500 Túi
- Thành tiền
- 53550000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
590115079823 |
200mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
1500
|
35700
|
53550000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Poland
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Clazic MR
Gliclazide
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 2400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110466224 |
60mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1200
|
2400000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |